Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜べきだ/べきではない

Nên, phải (bổn phận); べきではない: không nên

Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển + べきだ (する → するべき/すべき)

〜べきだ diễn tả điều người nói cho là ĐÚNG PHẢI LÀM xét theo đạo lý, bổn phận, lẽ phải: 約束は守るべきです (đã hứa thì phải giữ lời). Dạng phủ định 〜べきではない là "không nên, không được phép làm thế xét về đạo lý": 人の手紙を勝手に読むべきではない.

Cách nối: động từ thể từ điển + べきだ; riêng する có hai dạng đều đúng: するべき hoặc すべき. Vì べきだ là phán đoán khá đanh thép, khi nói với người trên bạn nên tránh dùng thẳng — nghe như đang lên lớp họ.

Phân biệt trong nhóm khuyên bảo ở N3: ことだ là lời khuyên cho một người trong tình huống cụ thể, ものだ・ものではない viện dẫn lẽ thường xã hội, còn べきだ là chính kiến của người nói về điều đúng–sai. So với 〜なければならない mà bạn đã học — nghĩa vụ khách quan do luật lệ, hoàn cảnh ép buộc — thì べきだ mang tính chủ quan: vi phạm べきだ thì đáng trách về đạo lý chứ chưa chắc phạm luật.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung