Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
的
N3
Số nét
8
mục tiêu; đích; (hậu tố tính từ)
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
テキ
Âm Kun
まと
Từ vựng liên quan
積極的
せっきょくてき
tích cực; chủ động
bản dịch máy
目的
もくてき
mục đích
bản dịch máy
←
極
招
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung