Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
極
N3
Số nét
12
cực; cực kỳ; tận cùng
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
キョク・ゴク
Âm Kun
きわ.める・きわ.まる・きわ.まり・きわ.み・き.める・-ぎ.め・き.まる
Từ vựng liên quan
極
ごく
cực kỳ; vô cùng; rất
bản dịch máy
積極的
せっきょくてき
tích cực; chủ động
bản dịch máy
←
消
的
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung