Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
準
N3
Số nét
13
chuẩn; theo chuẩn; tương đương
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ジュン
Âm Kun
じゅん.じる・じゅん.ずる・なぞら.える・のり・ひと.しい・みずもり
Từ vựng liên quan
水準
すいじゅん
mức; tiêu chuẩn; trình độ; mực nước
bản dịch máy
←
式
規
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung