準
N3Strokes 13
chuẩn; theo chuẩn; tương đươngmachine translation
Readings
- On
- ジュン
- Kun
- じゅん.じる・じゅん.ずる・なぞら.える・のり・ひと.しい・みずもり
Related vocabulary
- 水準すいじゅんmức; tiêu chuẩn; trình độ; mực nướcmachine translation
chuẩn; theo chuẩn; tương đươngmachine translation