Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả kanji N3

N3Số nét 10

dòng chảy; chảy; trôibản dịch máy

Cách đọc

Âm On
リュウ・ル
Âm Kun
なが.れる・なが.れ・なが.す・-なが.す

Từ vựng liên quan

Tất cả kanji N3Báo lỗi nội dung