Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
昨
N3
Số nét
9
hôm qua; trước đây
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
サク
Âm Kun
—
Từ vựng liên quan
昨
さく
(tiền tố) trước; vừa qua (năm trước, hôm trước)
bản dịch máy
←
流
種
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung