散
N3Số nét 12
tan; phân tán; rải rácbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- サン
- Âm Kun
- ち.る・ち.らす・-ち.らす・ち.らかす・ち.らかる・ち.らばる・ばら・ばら.ける
Từ vựng liên quan
- 散らすちらすlàm rơi vãi; rải; làm tan tác; phân tánbản dịch máy
- 散るちるrụng (hoa, lá); rơi; tản mát; tan biếnbản dịch máy
tan; phân tán; rải rácbản dịch máy