交
N3Số nét 6
giao lưu; trộn lẫn; qua lạibản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- まじ.わる・まじ.える・ま.じる・まじ.る・ま.ざる・ま.ぜる・-か.う・か.わす・かわ.す・こもごも
Từ vựng liên quan
- 外交がいこうngoại giao; việc chào hàng (đến tận nhà)bản dịch máy
- 交換こうかんtrao đổi; đổi; hoán đổibản dịch máy
- 交際こうさいgiao thiệp; quen biết; hẹn hò; giao dubản dịch máy
- 交ざるまざるlẫn vào; hòa lẫn; trà trộnbản dịch máy
- 交じるまじるlẫn vào; xen lẫn; hòa vào; trà trộnbản dịch máy
- 交ぜるまぜるtrộn lẫn; pha trộn; xen lẫnbản dịch máy