大
N5Số nét 3
to; lớnbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ダイ・タイ
- Âm Kun
- おお-・おお.きい・-おお.いに
Từ vựng liên quan
- 大きいおおきいto; lớnbản dịch máy
- 大きなおおきなto; lớnbản dịch máy
- 大勢おおぜいđông người; số đôngbản dịch máy
- 大人おとなngười lớn; người trưởng thànhbản dịch máy
- 大使館たいしかんđại sứ quánbản dịch máy
- 大切たいせつquan trọng; quý giá; trân trọngbản dịch máy