年
N5Số nét 6
nămbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ネン
- Âm Kun
- とし
Từ vựng liên quan
- 去年きょねんnăm ngoáibản dịch máy
- 今年ことしnăm naybản dịch máy
- さ来年さらいねんnăm sau nữabản dịch máy
- 年としnăm; tuổi; tuổi tácbản dịch máy
- 年ねんnăm (lượng từ); năm họcbản dịch máy
- 毎年まいねんmỗi năm; hằng nămbản dịch máy