Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
住
N4
Số nét
7
ở; cư trú; sinh sống
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ジュウ・ヂュウ・チュウ
Âm Kun
す.む・す.まう・-ず.まい
Từ vựng liên quan
住所
じゅうしょ
địa chỉ
bản dịch máy
←
広
真
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung