Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
真
N4
Số nét
10
thật; đúng; chân thật
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シン
Âm Kun
ま・ま-・まこと
Từ vựng liên quan
真面目
まじめ
nghiêm túc; chăm chỉ; đứng đắn
bản dịch máy
真ん中
まんなか
chính giữa; trung tâm
bản dịch máy
←
住
有
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung