や〜など
Liệt kê không đầy đủ (nào là…, vân vân)
Cách kết hợpDanh từ + や + Danh từ (+ など)
や nối các danh từ khi liệt kê KHÔNG đầy đủ — chỉ kể ra vài thứ tiêu biểu trong số nhiều thứ: 本やペン (sách, bút và những thứ khác). Cuối danh sách có thể thêm など ("vân vân") để nhấn rõ hơn: 卵や牛乳など.
So sánh với と: パンと卵 nghĩa là có đúng hai thứ; パンや卵 nghĩa là có bánh mì, trứng và có thể còn thứ khác nữa.
や chỉ dùng với danh từ. Khi muốn liệt kê hành động một cách không đầy đủ, tiếng Nhật dùng mẫu 〜たり〜たりする.
Ví dụ
机の上に本やペンがあります。
Trên bàn có sách, bút và mấy thứ khác.
冷蔵庫に卵や牛乳などがあります。
Trong tủ lạnh có trứng, sữa, vân vân.
休みの日は掃除や洗濯をします。
Ngày nghỉ tôi dọn dẹp, giặt giũ và làm nhiều việc khác.