〜すぎる
Quá…, vượt mức bình thường
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます)・tính từ (bỏ い/な) + すぎる
Gắn すぎる vào sau động từ hoặc tính từ để nói một việc vượt quá mức bình thường: ăn quá nhiều, đắt quá, khó quá.
Cách nối: động từ thể ます bỏ ます + すぎます (食べます → 食べすぎます); tính từ đuôi い bỏ い + すぎます (高い → 高すぎます); tính từ đuôi な bỏ な + すぎます (静か → 静かすぎます).
〜すぎる thường mang ý chê hoặc than phiền, không dùng để khen. Bản thân すぎる chia như một động từ nhóm 2: すぎます・すぎました.
Ví dụ
ゆうべ食べすぎました。
Tối qua tôi ăn quá nhiều.
このかばんは高すぎます。
Cái cặp này đắt quá.
きのうお酒を飲みすぎました。
Hôm qua tôi uống rượu quá nhiều.