〜ましょうか
Để tôi làm… nhé? / Chúng ta làm… nhỉ? (đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý)
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + ましょうか
〜ましょうか có hai cách dùng chính: (1) đề nghị giúp đỡ — 「持ちましょうか。」= Để tôi xách giúp nhé?; (2) hỏi ý người nghe để cùng quyết định — 「何時に会いましょうか。」= Chúng ta gặp lúc mấy giờ nhỉ?
Cách tạo: thể ます bỏ ます, thêm ましょうか. So với 〜ましょう, thêm か làm câu mềm hơn vì bạn đang hỏi ý chứ chưa quyết định thay người nghe.
Khi được đề nghị giúp, bạn có thể nhận lời bằng すみません、お願いします hoặc từ chối nhẹ nhàng bằng いいえ、大丈夫です.
Ví dụ
荷物を持ちましょうか。
Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?
窓を開けましょうか。
Tôi mở cửa sổ nhé?
何時に会いましょうか。
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?