〜くなる・〜になる
Trở nên, trở thành (diễn tả sự thay đổi)
Cách kết hợpTính từ đuôi い (bỏ い) + くなる; Tính từ đuôi な・Danh từ + になる
なる diễn tả sự thay đổi trạng thái: một thứ vốn không như vậy nay "trở nên" như vậy. Với tính từ đuôi い, bỏ い thêm くなる: 暗い → 暗くなる. Với tính từ đuôi な và danh từ, thêm になる: 上手になる, 大学生になる.
なる là động từ nhóm I nên chia bình thường: なります, なりました, なりません. Câu 寒くなりました nghĩa là "trời đã trở lạnh" — sự thay đổi đã xảy ra.
Lỗi hay gặp: quên đổi đuôi tính từ, nói 暗いなる là sai.
Ví dụ
空が暗くなりました。
Bầu trời đã tối dần.
日本語が上手になりましたね。
Tiếng Nhật của bạn tiến bộ rồi đấy nhỉ.
弟は来年大学生になります。
Em trai tôi sang năm sẽ trở thành sinh viên đại học.