〜がいます
Có / tồn tại (người, động vật)
Cách kết hợpDanh từ (người/động vật) + がいます
Dùng 〜がいます để nói ai đó hoặc con vật nào đó có mặt, tồn tại ở đâu: 「子供がいます」= có trẻ con.
Mẫu đầy đủ: Địa điểm に + Danh từ が + います. Mẫu này cũng dùng để nói về gia đình: 兄が二人います = tôi có hai anh trai.
Tiếng Việt chỉ có một từ "có", nhưng tiếng Nhật chia làm hai: います cho người và động vật, あります cho vật vô tri. Phủ định của います là いません.
Ví dụ
公園に子供がいます。
Trong công viên có trẻ con.
私は兄が二人います。
Tôi có hai anh trai.
うちに犬がいます。
Nhà tôi có nuôi chó.