Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜ても

Dù… cũng… (nhượng bộ)

Cách kết hợpThể て + も (động từ: 行っても; tính từ い: 高くても; danh từ・tính từ な: 雨でも・暇でも)

ても là điều kiện NGHỊCH: "dù A thì B vẫn xảy ra". Trong khi たら・ば・と nói "nếu A thì B theo sau", ても nói ngược lại — B diễn ra bất chấp A. Cách tạo rất quen tay: lấy thể て rồi thêm も. Tính từ い đổi thành くても (高くても), danh từ và tính từ な dùng でも (雨でも、暇でも).

Vế A có thể là giả định chưa xảy ra (雨が降っても行きます — dù trời có mưa tôi vẫn đi) hoặc một sự thật chung (いくら高くても — dù đắt thế nào). Hãy so cặp câu này để thấy rõ vai trò của ても: 雨が降ったら、行きません (nếu mưa thì không đi) ↔ 雨が降っても、行きます (dù mưa vẫn đi). Chỉ đổi たら thành ても, cả hướng câu lật ngược lại.

Đừng nhầm với hai người quen cũ: 〜てもいい (được phép làm — bạn đã học ở N5) chỉ là ても cộng いい thành mẫu xin phép, còn のに cũng dịch là "vậy mà" nhưng chỉ dùng cho sự việc ĐÃ xảy ra thật và kèm cảm giác bất ngờ, tiếc nuối. ても rộng hơn: dùng thoải mái cho cả giả định lẫn sự thật, và vế sau tự do — mệnh lệnh, ý muốn đều được.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung