〜において/における
Tại, trong (trang trọng)
Cách kết hợpDanh từ (nơi chốn/thời điểm/lĩnh vực) + において;bổ nghĩa danh từ: における + danh từ
Danh từ + において là phiên bản trang trọng của trợ từ で, chỉ nơi chốn, thời điểm hoặc bối cảnh diễn ra sự việc: 会議は第一会議室において行われます (cuộc họp được tổ chức tại phòng họp số một). Bạn sẽ gặp nó trong thông báo, diễn văn, văn bản chính thức; còn trong hội thoại hằng ngày, chỉ cần dùng で.
Ngoài nơi chốn cụ thể, において còn mở ra một lĩnh vực, phạm vi trừu tượng: 現代社会において (trong xã hội hiện đại), 教育において (trong lĩnh vực giáo dục) — những chỗ mà で nghe không đủ trang trọng.
Khi bổ nghĩa danh từ, dùng における: 日本における人口問題 (vấn đề dân số Ở Nhật Bản). Chú ý phân biệt với に関する: 日本に関する問題 là vấn đề VỀ Nhật Bản (nội dung), còn 日本における問題 là vấn đề xảy ra TẠI Nhật Bản (địa điểm, phạm vi).
Ví dụ
会議は第一会議室において行われます。
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp số một.
現代社会において、インターネットはなくてはならないものです。
Trong xã hội hiện đại, Internet là thứ không thể thiếu.
日本における人口問題について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về vấn đề dân số ở Nhật Bản.