N4 vocabulary
652 words
Level lists are community-sourced and unofficial.
- あa!; ơ!; ồ (thán từ)machine translation
- 挨拶あいさつchào hỏi; lời chàomachine translation
- 間あいだkhoảng (giữa); khoảng cách; trong khoảng (thời gian)machine translation
- 合うあうhợp; vừa; khớp với nhaumachine translation
- 赤ちゃんあかちゃんem bé; trẻ sơ sinhmachine translation
- 赤ん坊あかんぼうem bé; trẻ sơ sinhmachine translation
- 上がるあがるlên; tăng lên; đi lên; được nâng lênmachine translation
- 浅いあさいnông; cạn; nhạt (màu)machine translation
- 味あじvị; mùi vị; hương vịmachine translation
- 遊びあそびtrò chơi; sự vui chơi; chơi đùamachine translation
- 集まるあつまるtập trung; tụ họp; tập hợp lạimachine translation
- 集めるあつめるthu thập; tập hợp; gom lạimachine translation
- 謝るあやまるxin lỗi; tạ lỗimachine translation
- 安心あんしんan tâm; yên tâm; an lòngmachine translation
- 安全あんぜんan toànmachine translation
- あんなnhư thế kia; kiểu đómachine translation
- 案内あんないhướng dẫn; chỉ dẫn; dẫn đườngmachine translation
- 以下いかdưới; trở xuống; không quámachine translation
- 以外いがいngoài ...; trừ ... ramachine translation
- 医学いがくy họcmachine translation
- 生きるいきるsống; sinh sống; tồn tạimachine translation
- 意見いけんý kiến; quan điểmmachine translation
- 石いしđá; hòn đámachine translation
- いじめるbắt nạt; ức hiếp; hành hạ; trêu chọc ác ýmachine translation
- 以上いじょうtrở lên; hơn; trên (mức)machine translation
- 急ぐいそぐvội; gấp; vội vàng; giụcmachine translation
- 致すいたすlàm (khiêm nhường ngữ của する)machine translation
- 頂くいただくnhận; ăn, uống (khiêm nhường ngữ)machine translation
- 一度いちどmột lầnmachine translation
- 一生懸命いっしょうけんめいhết sức mình; cố gắng hết mình; chăm chỉmachine translation
- 一杯いっぱいmột cốc; một chén; đầy; hết mứcmachine translation
- 糸いとsợi chỉ; chỉ; sợimachine translation
- 以内いないtrong vòng; không quámachine translation
- 田舎いなかnông thôn; miền quê; quêmachine translation
- 祈るいのるcầu nguyện; cầu mongmachine translation
- いらっしゃるđến; đi; ở (kính ngữ)machine translation
- 員いんhậu tố chỉ nhân viên, thành viênmachine translation
- 植えるうえるtrồng (cây); gieo trồngmachine translation
- うかがうđến thăm; hỏi; thưa hỏi (khiêm nhường ngữ)machine translation
- 伺ううかがうđến thăm; hỏi; thưa hỏi (khiêm nhường ngữ của 訪ねる・聞く)machine translation
- 受付うけつけquầy lễ tân; nơi tiếp nhận; sự tiếp nhậnmachine translation
- 受けるうけるnhận; tiếp nhận; dự (thi); chịu (ảnh hưởng)machine translation
- 動くうごくchuyển động; cử động; hoạt động; di chuyểnmachine translation
- 嘘うそlời nói dối; nói dốimachine translation
- 内うちbên trong; trong (khoảng thời gian); trong khimachine translation
- 打つうつđánh; đập; gõmachine translation
- 美しいうつくしいđẹp; xinh đẹpmachine translation
- 写すうつすchép lại; sao chép; chụp (ảnh)machine translation
- 移るうつるdi chuyển; chuyển (chỗ, việc); lây (bệnh); lan sangmachine translation
- 腕うでcánh tay; tay nghề; kỹ năngmachine translation
- うまいgiỏi; khéo léo; ngonmachine translation
- 裏うらmặt sau; mặt trái; phía saumachine translation
- 売り場うりばquầy bán hàng; nơi bánmachine translation
- 嬉しいうれしいvui; vui mừng; mừng rỡmachine translation
- うんừ; ừm (đồng ý, thân mật)machine translation
- 運転うんてんlái xe; vận hành (máy móc)machine translation
- 運転手うんてんしゅtài xế; người lái xemachine translation
- 運動うんどうvận động; thể dục; thể thaomachine translation
- 枝えだcành cây; nhánhmachine translation
- 選ぶえらぶchọn; lựa chọnmachine translation
- 遠慮えんりょkhách sáo; giữ ý; ngại ngùng; kiêng dèmachine translation
- おいでになるđến; đi; có mặt (tôn kính ngữ)machine translation
- お祝いおいわいchúc mừng; lễ mừng; quà mừngmachine translation
- おかげnhờ; nhờ ơn; ơn huệ (~のおかげで)machine translation
- おかしいbuồn cười; kỳ cục; lạmachine translation
- お金持ちおかねもちngười giàu; người giàu cómachine translation
- おきngoài khơi; khơi xamachine translation
- 億おくtrăm triệu (100.000.000)machine translation
- 屋上おくじょうsân thượng; nóc nhàmachine translation
- 贈り物おくりものquà tặng; quà biếumachine translation
- 送るおくるgửi; chuyển; tiễn (ai đó)machine translation
- 遅れるおくれるtrễ; muộn; chậm trễ; bị tụt lạimachine translation
- お子さんおこさんcon (của người khác, cách nói lịch sự)machine translation
- 起こすおこすđánh thức; dựng dậy; gây ramachine translation
- 行うおこなうtiến hành; thực hiện; tổ chứcmachine translation
- 怒るおこるtức giận; nổi giận; mắngmachine translation
- 押し入れおしいれtủ âm tường kiểu Nhật (có cửa trượt)machine translation
- お嬢さんおじょうさんcon gái (của người khác, kính ngữ); tiểu thư; cômachine translation
- お宅おたくnhà (của người khác, kính ngữ)machine translation
- 落るおちるrơi; rớt; trượt (kỳ thi)machine translation
- おっしゃるnói; bảo (tôn kính ngữ của 言う)machine translation
- 夫おっとchồngmachine translation
- おつりtiền thừa; tiền thối lạimachine translation
- 音おとâm thanh; tiếng; tiếng độngmachine translation
- 落すおとすlàm rơi; đánh rơi; làm mấtmachine translation
- 踊りおどりđiệu nhảy; múa; khiêu vũmachine translation
- 踊るおどるnhảy múa; khiêu vũ; múamachine translation
- 驚くおどろくngạc nhiên; kinh ngạc; giật mìnhmachine translation
- お祭りおまつりlễ hộimachine translation
- お見舞いおみまいthăm hỏi (người ốm); thăm bệnhmachine translation
- お土産おみやげquà (mua khi đi du lịch); quà biếumachine translation
- 思い出すおもいだすnhớ ra; nhớ lạimachine translation
- 思うおもうnghĩ; cho rằng; cảm thấymachine translation
- おもちゃđồ chơimachine translation
- 表おもてmặt trước; bề mặt; mặt ngoàimachine translation
- 親おやcha mẹ; bố mẹmachine translation
- おるdệtmachine translation
- 折るおるbẻ gãy; gấp (giấy); hái (hoa)machine translation
- お礼おれいlời cảm ơn; sự cảm tạ; quà đáp lễmachine translation
- 折れるおれるgãy; bị gãy; gập lại; rẽ (ở góc đường)machine translation
- 終わりおわりkết thúc; phần cuốimachine translation
- 家かhậu tố chỉ người chuyên về... (nhà văn, họa sĩ...)machine translation
- 会かいhội; cuộc họp; buổi gặp mặtmachine translation
- 海岸かいがんbờ biển; bãi biểnmachine translation
- 会議かいぎhội nghị; cuộc họpmachine translation
- 会議室かいぎしつphòng họpmachine translation
- 会場かいじょうhội trường; địa điểm tổ chứcmachine translation
- 会話かいわhội thoại; trò chuyệnmachine translation
- 帰りかえりđường về; lúc về; sự trở vềmachine translation
- 変えるかえるthay đổi; biến đổi; đổimachine translation
- 科学かがくkhoa họcmachine translation
- 鏡かがみgươngmachine translation
- 飾るかざるtrang trí; trưng bàymachine translation
- 火事かじhỏa hoạn; cháy nhàmachine translation
- 固いかたいcứng; chắc; kiên địnhmachine translation
- 形かたちhình dạng; hình thù; hình thứcmachine translation
- 片付けるかたづけるdọn dẹp; thu dọn; sắp xếp gọn gàngmachine translation
- 課長かちょうtrưởng phòng; trưởng banmachine translation
- 格好かっこうdáng vẻ; hình dáng; bộ dạngmachine translation
- 勝つかつthắng; chiến thắngmachine translation
- 家内かないvợ (tôi) (cách nói khiêm nhường); trong nhàmachine translation
- 悲しいかなしいbuồn; đau buồnmachine translation
- 必ずかならずnhất định; chắc chắn; thế nào cũngmachine translation
- 彼女かのじょcô ấy; bạn gáimachine translation
- 壁かべtường; bức tường; trở ngạimachine translation
- 髪かみtócmachine translation
- 噛むかむcắn; nhaimachine translation
- 通うかようđi lại (thường xuyên); đi (học, làm) đều đặnmachine translation
- 彼かれanh ấy; cậu ấy; bạn traimachine translation
- 彼らかれらhọ; bọn họmachine translation
- 乾くかわくkhô; khô ráomachine translation
- 代わりかわりthay thế; người thay thế; thay cho; bù lạimachine translation
- 変わるかわるthay đổi; biến đổi; chuyển sangmachine translation
- 考えるかんがえるsuy nghĩ; nghĩ; cân nhắcmachine translation
- 関係かんけいquan hệ; mối quan hệ; liên quanmachine translation
- 看護婦かんごふy tá (nữ)machine translation
- 簡単かんたんđơn giản; dễ; ngắn gọnmachine translation
- 学部がくぶkhoa (đại học)machine translation
- 頑張るがんばるcố gắng; nỗ lựcmachine translation
- 気きkhí; tinh thần; tâm trạng; tính khímachine translation
- 機会きかいcơ hội; dịpmachine translation
- 危険きけんnguy hiểmmachine translation
- 聞こえるきこえるnghe thấy; nghe đượcmachine translation
- 汽車きしゃtàu hơi nước; tàu hỏa (chạy đường dài)machine translation
- 季節きせつmùamachine translation
- 規則きそくquy tắc; nội quymachine translation
- きっとchắc chắn; nhất định; hẳn làmachine translation
- 絹きぬlụa; tơ lụamachine translation
- 厳しいきびしいnghiêm khắc; khắc nghiệt; gay gắtmachine translation
- 気分きぶんtâm trạng; cảm giác (trong người)machine translation
- 決まるきまるđược quyết định; được ấn địnhmachine translation
- 君きみcậu; em; bạn (cách gọi thân mật)machine translation
- 決めるきめるquyết định; địnhmachine translation
- 気持ちきもちcảm giác; tâm trạng; cảm xúcmachine translation
- 着物きものkimono; trang phục truyền thống Nhật Bản; quần áomachine translation
- 客きゃくkhách; khách hàngmachine translation
- 急きゅうgấp; đột ngột; khẩn cấp; dốcmachine translation
- 急行きゅうこうtàu tốc hành; đi gấpmachine translation
- 教育きょういくgiáo dụcmachine translation
- 教会きょうかいnhà thờmachine translation
- 競争きょうそうcạnh tranh; thi đua; đua tranhmachine translation
- 興味きょうみhứng thú; sự quan tâm; sự thích thúmachine translation
- 近所きんじょhàng xóm; khu lân cận; gần nhàmachine translation
- 技術ぎじゅつkỹ thuật; công nghệ; tay nghềmachine translation
- 区くquận; khu (hành chính)machine translation
- 空気くうきkhông khí; bầu không khímachine translation
- 空港くうこうsân baymachine translation
- 草くさcỏmachine translation
- くださるcho; ban cho (tôn kính ngữ của くれる)machine translation
- 首くびcổ; đầu; sa thải (bị đuổi việc)machine translation
- 雲くもmâymachine translation
- 比べるくらべるso sánh; somachine translation
- くれるcho (mình); tặng (cho mình); làm cho (mình)machine translation
- 暮れるくれる(trời) tối; xế bóng; (ngày, năm) kết thúcmachine translation
- 君くんhậu tố gọi tên thân mật (thường dùng với nam giới)machine translation
- 具合ぐあいtình trạng (sức khỏe); trạng thái; tình hìnhmachine translation
- 毛けlông; tóc; lenmachine translation
- 計画けいかくkế hoạch; dự địnhmachine translation
- 経験けいけんkinh nghiệm; trải nghiệmmachine translation
- 警察けいさつcảnh sát; đồn cảnh sátmachine translation
- 経済けいざいkinh tếmachine translation
- けがvết thương; thương tích; bị thươngmachine translation
- 景色けしきphong cảnh; cảnh sắcmachine translation
- 消しゴムけしゴムcục tẩy; gômmachine translation
- 決してけっして(với phủ định) tuyệt đối không; nhất định khôngmachine translation
- けれどnhưng; tuy nhiên; mặc dùmachine translation
- 軒けんtrợ số từ đếm nhà (căn, nóc)machine translation
- けんかcãi nhau; đánh nhau; gây gổmachine translation
- 研究けんきゅうnghiên cứumachine translation
- 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm; phòng làm việc của giáo sưmachine translation
- 見物けんぶつtham quan; xem; ngắm cảnhmachine translation
- 下宿げしゅくở trọ; nhà trọmachine translation
- 原因げんいんnguyên nhânmachine translation
- 子こđứa trẻ; con; đứa bémachine translation
- こうnhư thế này; thế nàymachine translation
- 郊外こうがいngoại ô; vùng ngoại thànhmachine translation
- 講義こうぎbài giảng; giảng bàimachine translation
- 工業こうぎょうcông nghiệp (chế tạo)machine translation
- 高校こうこうtrường trung học phổ thông; trường cấp bamachine translation
- 高校生こうこうせいhọc sinh trung học phổ thông; học sinh cấp bamachine translation
- 工場こうじょうnhà máy; công xưởng; xưởngmachine translation
- 校長こうちょうhiệu trưởngmachine translation
- 交通こうつうgiao thôngmachine translation
- 講堂こうどうhội trường; giảng đườngmachine translation
- 公務員こうむいんcông chức; viên chức nhà nướcmachine translation
- 国際こくさいquốc tếmachine translation
- 心こころtrái tim; tấm lòng; tâm hồnmachine translation
- 故障こしょうhỏng hóc; trục trặc; sự cố (máy móc)machine translation
- 答こたえcâu trả lời; lời giải; đáp ánmachine translation
- 事ことviệc; sự việc; điềumachine translation
- 小鳥ことりchim nhỏmachine translation
- この間このあいだhôm trước; dạo trước; mới đâymachine translation
- この頃このごろdạo này; gần đây; bây giờmachine translation
- 細かいこまかいnhỏ; vụn; chi tiết; tỉ mỉmachine translation
- 込むこむđông; đông đúc; chật níchmachine translation
- 米こめgạomachine translation
- これからtừ nay; từ bây giờ; sau nàymachine translation
- 怖いこわいđáng sợ; sợmachine translation
- 壊すこわすlàm hỏng; phá hỏng; đập vỡmachine translation
- 壊れるこわれるbị hỏng; vỡ; đổ vỡmachine translation
- 今度こんどlần này; lần tới; lần saumachine translation
- 今夜こんやtối nay; đêm naymachine translation
- 御ごtiền tố kính ngữ, lịch sự (ご~)machine translation
- ございますcó; là (dạng lịch sự của ある・です)machine translation
- ご主人ごしゅじんchồng (của người khác, kính ngữ)machine translation
- ご存じごぞんじbiết (tôn kính ngữ của 知る); quen biếtmachine translation
- ごちそうmón ngon; tiệc; chiêu đãi; mời ănmachine translation
- ごみrácmachine translation
- 最近さいきんgần đây; dạo nàymachine translation
- 最後さいごcuối cùng; sau cùng; kết thúcmachine translation
- 最初さいしょđầu tiên; ban đầu; lúc đầumachine translation
- 坂さかdốc; con dốcmachine translation
- 盛んさかんthịnh hành; phát đạt; sôi nổimachine translation
- 探すさがすtìm; tìm kiếmmachine translation
- 下るさがるxuống; hạ xuống; giảm; lùi lạimachine translation
- 下げるさげるhạ xuống; treo; giảm xuống; dọn (bát đĩa) xuốngmachine translation
- 差し上げるさしあげるbiếu; tặng (khiêm nhường ngữ của あげる); nâng lên; giơ lênmachine translation
- さっきlúc nãy; vừa nãy; ban nãymachine translation
- 寂しいさびしいbuồn; cô đơn; hiu quạnhmachine translation
- 様さまngài; ông; bà (hậu tố kính ngữ gắn sau tên)machine translation
- 再来月さらいげつtháng sau nữamachine translation
- 再来週さらいしゅうtuần sau nữamachine translation
- 騒ぐさわぐlàm ồn; huyên náo; nhốn nháomachine translation
- 触るさわるchạm; sờ; đụng vàomachine translation
- 産業さんぎょうngành công nghiệp; ngành sản xuấtmachine translation
- 残念ざんねんđáng tiếc; tiếcmachine translation
- 市しthành phốmachine translation
- 試合しあいtrận đấu; cuộc thi đấumachine translation
- 仕方しかたcách làm; phương pháp; cách thứcmachine translation
- 叱るしかるmắng; la rầy; quở tráchmachine translation
- 式しきkiểu; cách thức; phương thứcmachine translation
- 試験しけんkỳ thi; bài thi; thí nghiệmmachine translation
- 下着したぎđồ lót; quần áo lótmachine translation
- 支度したくchuẩn bị; sửa soạnmachine translation
- しっかりchắc chắn; vững vàng; kỹ càngmachine translation
- 失敗しっぱいthất bại; sai lầm; hỏng việcmachine translation
- 失礼しつれいthất lễ; xin lỗi; xin phép (khi vào/ra)machine translation
- 品物しなものhàng hóa; món hàng; đồ vậtmachine translation
- しばらくmột lát; một lúc; tạm thời; một thời gianmachine translation
- 島しまđảo; hòn đảomachine translation
- しまうlàm xong; cất đi; (trợ động từ) lỡ..., ... mấtmachine translation
- 市民しみんcông dân; thị dân; người dân thành phốmachine translation
- 社会しゃかいxã hộimachine translation
- 社長しゃちょうgiám đốc công ty; tổng giám đốcmachine translation
- 習慣しゅうかんthói quen; tập quán; phong tụcmachine translation
- 出席しゅっせきtham dự; có mặtmachine translation
- 出発しゅっぱつxuất phát; khởi hànhmachine translation
- 趣味しゅみsở thích; thú vuimachine translation
- 紹介しょうかいgiới thiệumachine translation
- 小学校しょうがっこうtrường tiểu họcmachine translation
- 正月しょうがつTết; năm mới; tháng Giêngmachine translation
- 小説しょうせつtiểu thuyết; truyệnmachine translation
- 招待しょうたいmời; lời mờimachine translation
- 承知しょうちđồng ý; chấp thuận; biết rõmachine translation
- 将来しょうらいtương lai; mai saumachine translation
- 食事しょくじbữa ăn; ăn cơm; ăn uốngmachine translation
- 食料品しょくりょうひんthực phẩm; đồ ănmachine translation
- 知らせるしらせるbáo; thông báo; cho biếtmachine translation
- 調べるしらべるtra cứu; điều tra; kiểm tramachine translation
- 親切しんせつtử tế; tốt bụng; thân thiệnmachine translation
- 心配しんぱいlo lắng; lo âumachine translation
- 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo; công ty báo chímachine translation
- 字じchữ; chữ viết; nét chữmachine translation
- 事故じこtai nạn; sự cốmachine translation
- 地震じしんđộng đấtmachine translation
- 時代じだいthời đại; thời kỳmachine translation
- 辞典じてんtừ điểnmachine translation
- 事務所じむしょvăn phòngmachine translation
- 邪魔じゃまcản trở; làm phiền; vướng víumachine translation
- 住所じゅうしょđịa chỉmachine translation
- 柔道じゅうどうnhu đạo (judo)machine translation
- 十分じゅうぶんđủ; đầy đủ; thỏa đángmachine translation
- 準備じゅんびchuẩn bịmachine translation
- 自由じゆうtự domachine translation
- 女性じょせいnữ giới; phụ nữmachine translation
- 人口じんこうdân sốmachine translation
- 神社じんじゃđền thờ Thần đạo; đền thầnmachine translation
- 水泳すいえいbơi lội; bơimachine translation
- 水道すいどうnước máy; hệ thống cấp nướcmachine translation
- 数学すうがくtoán họcmachine translation
- 過ぎるすぎるvượt qua; trôi qua (thời gian); quámachine translation
- 空くすくvắng; thưa người; trống; đói (bụng)machine translation
- 凄いすごいghê gớm; kinh khủng; tuyệt vời; đáng kinh ngạcmachine translation
- 進むすすむtiến lên; tiến bộ; tiến triểnmachine translation
- すっかりhoàn toàn; toàn bộ; hết sạchmachine translation
- すっとvụt (nhanh gọn); nhẹ nhõm; thẳngmachine translation
- 捨てるすてるvứt; vứt bỏ; bỏ đimachine translation
- 砂すなcátmachine translation
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời; xuất sắcmachine translation
- 滑るすべるtrượt; trượt chân; trượt (tuyết, băng)machine translation
- 隅すみgóc; xómachine translation
- 済むすむxong; kết thúc; ổn thỏamachine translation
- すりkẻ móc túimachine translation
- するとthế là; sau đó; nếu vậy thìmachine translation
- 随分ずいぶんkhá; rất; hết sứcmachine translation
- 製せいsản xuất tại...; làm bằng... (hậu tố)machine translation
- 生活せいかつcuộc sống; sinh hoạt; đời sốngmachine translation
- 生産せいさんsản xuấtmachine translation
- 政治せいじchính trịmachine translation
- 西洋せいようphương Tây; Tây phươngmachine translation
- 世界せかいthế giớimachine translation
- 席せきchỗ ngồi; ghếmachine translation
- 説明せつめいgiải thích; thuyết minhmachine translation
- 背中せなかlưngmachine translation
- 世話せわchăm sóc; trông nom; giúp đỡmachine translation
- 線せんđường kẻ; đường; tuyến (đường sắt)machine translation
- 戦争せんそうchiến tranhmachine translation
- 先輩せんぱいtiền bối; anh chị đi trước (ở trường, công ty)machine translation
- 専門せんもんchuyên môn; chuyên ngànhmachine translation
- 是非ぜひnhất định; bằng mọi giá; (danh từ) đúng saimachine translation
- 全然ぜんぜん(kèm phủ định) hoàn toàn không; chẳng chút nàomachine translation
- 相談そうだんbàn bạc; trao đổi; hỏi ý kiến; tư vấnmachine translation
- 育てるそだてるnuôi dưỡng; nuôi nấng; trồng (cây); đào tạomachine translation
- 卒業そつぎょうtốt nghiệpmachine translation
- 祖父そふông (nội, ngoại)machine translation
- 祖母そぼbà (nội, ngoại)machine translation
- それでvì thế; do đó; rồi thìmachine translation
- それにhơn nữa; thêm vào đó; vả lạimachine translation
- それほどđến mức đó; đến thế; (không) lắmmachine translation
- そろそろsắp sửa; đến lúc (phải); dần dầnmachine translation
- そんなnhư thế; như vậy; kiểu đómachine translation
- そんなにđến thế; đến mức đó; như vậymachine translation
- 退院たいいんxuất viện; ra việnmachine translation
- 大抵たいていthường thường; phần lớn; đại kháimachine translation
- 台風たいふうbãomachine translation
- 倒れるたおれるđổ; ngã; sụp đổ; gục ngã (vì bệnh)machine translation
- 確かたしかchắc chắn; đáng tin; (trạng từ) hình như, nếu nhớ không nhầmmachine translation
- 足すたすcộng; thêm vàomachine translation
- 尋ねるたずねるhỏi; hỏi thăm; tìm kiếmmachine translation
- 訪ねるたずねるthăm; đến thăm; ghé thămmachine translation
- 畳たたみchiếu tatami (chiếu rơm kiểu Nhật)machine translation
- 正しいただしいđúng; chính xác; đúng đắnmachine translation
- 建てるたてるxây; xây dựngmachine translation
- 立てるたてるdựng; dựng đứng; lập (kế hoạch)machine translation
- 例えばたとえばví dụ; chẳng hạnmachine translation
- 棚たなkệ; giá; ngăn kệmachine translation
- 楽しみたのしみniềm vui; thú vui; sự mong đợimachine translation
- 楽むたのしむvui chơi; thưởng thức; tận hưởngmachine translation
- たまにthỉnh thoảng; đôi khi; lâu lâumachine translation
- 為ためvì; để; lợi ích (~のため)machine translation
- 足りるたりるđủ; đầy đủmachine translation
- 代だいtiền (chi phí, ~代); đời; thế hệ; độ tuổi (hàng chục)machine translation
- 大学生だいがくせいsinh viên đại họcmachine translation
- 大事だいじquan trọng; quý giámachine translation
- 大体だいたいđại khái; nói chung; hầu như; khoảng chừngmachine translation
- 大分だいぶkhá; khá nhiều; đáng kểmachine translation
- だからvì vậy; cho nên; bởi vậymachine translation
- 建てだてhậu tố chỉ số tầng/kiểu xây của tòa nhà (nhà... tầng)machine translation
- だめkhông được; vô ích; hỏngmachine translation
- 男性だんせいnam giới; đàn ôngmachine translation
- 暖房だんぼうsưởi ấm; hệ thống sưởi (trong nhà)machine translation
- 血ちmáu; huyết thốngmachine translation
- 力ちからsức; sức mạnh; lựcmachine translation
- ちっとも(không)... chút nào; (không)... tí nàomachine translation
- ちゃんhậu tố thân mật gắn sau tên (trẻ em, người thân thiết)machine translation
- 注意ちゅういchú ý; cẩn thận; nhắc nhởmachine translation
- 中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở; trường cấp haimachine translation
- 注射ちゅうしゃtiêm; mũi tiêm; chích thuốcmachine translation
- 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe; bãi đậu xemachine translation
- 町ちょうphố; khu phố; thị trấnmachine translation
- 地理ちりđịa lýmachine translation
- ついてvề; liên quan đến (~について)machine translation
- 捕まえるつかまえるbắt; bắt giữ; tómmachine translation
- 月つきmặt trăng; thángmachine translation
- 点くつくbật (đèn); cháy (lửa); được thắp sángmachine translation
- 漬けるつけるngâm; muối (dưa); nhúngmachine translation
- 都合つごうsự thuận tiện; hoàn cảnh; điều kiện (thời gian)machine translation
- 伝えるつたえるtruyền đạt; báo; nhắn lại; truyền lạimachine translation
- 包むつつむgói; bọc; bao bọcmachine translation
- 続くつづくtiếp tục; kéo dài; tiếp diễnmachine translation
- 続けるつづけるtiếp tục; duy trìmachine translation
- 妻つまvợmachine translation
- つもりý định; dự địnhmachine translation
- 釣るつるcâu (cá); dụ dỗ; nhửmachine translation
- 連れるつれるdẫn theo; đưa đi cùng; dắt theomachine translation
- 丁寧ていねいlịch sự; lễ phép; cẩn thậnmachine translation
- 適当てきとうthích hợp; phù hợp; qua loamachine translation
- 手伝うてつだうgiúp; giúp đỡ; phụ giúpmachine translation
- 手袋てぶくろgăng taymachine translation
- 寺てらchùamachine translation
- 点てんđiểm; chấm; dấu chấmmachine translation
- 店員てんいんnhân viên cửa hàngmachine translation
- 天気予報てんきよほうdự báo thời tiếtmachine translation
- 展覧会てんらんかいtriển lãmmachine translation
- できるだけhết mức có thể; trong khả năng có thể; càng... càng tốtmachine translation
- 電灯でんとうđèn điệnmachine translation
- 電報でんぽうđiện tín; điện báomachine translation
- 都とđô (đơn vị hành chính của Tokyo); thủ đômachine translation
- とうとうcuối cùng; rốt cuộcmachine translation
- 遠くとおくnơi xa; đằng xa; xa xôimachine translation
- 通りとおりcon đường; phố; đúng nhưmachine translation
- 通るとおるđi qua; đi ngang qua; xuyên quamachine translation
- 特にとくにđặc biệt là; nhất làmachine translation
- 特別とくべつđặc biệtmachine translation
- 床屋とこやtiệm cắt tóc; thợ cắt tócmachine translation
- 途中とちゅうgiữa chừng; dọc đường; trên đường (đi)machine translation
- 特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệtmachine translation
- 届けるとどけるgiao; gửi đến; trình báomachine translation
- 泊まるとまるtrọ; nghỉ lại; lưu trúmachine translation
- 止めるとめるdừng; ngừng; đỗ (xe); tắtmachine translation
- 取り替えるとりかえるthay; đổi; trao đổi; thay thếmachine translation
- 道具どうぐdụng cụ; đồ nghề; công cụmachine translation
- 動物園どうぶつえんvườn thú; sở thúmachine translation
- 泥棒どろぼうkẻ trộm; ăn trộmmachine translation
- どんどんliên tục; ngày càng; (tiếng gõ) thình thìnhmachine translation
- 直すなおすsửa; sửa chữa; chữa; sửa lạimachine translation
- 治るなおるkhỏi (bệnh); lành; hồi phụcmachine translation
- 直るなおるđược sửa; khỏi; trở lại bình thườngmachine translation
- 中々なかなかkhá; tương đối; (kèm phủ định) mãi không; khó màmachine translation
- 泣くなくkhócmachine translation
- 亡くなるなくなるmất; qua đờimachine translation
- 無くなるなくなるmất; biến mất; hết; cạnmachine translation
- 投げるなげるném; quăng; vứtmachine translation
- なさるlàm (kính ngữ của する)machine translation
- 鳴るなるkêu; reo; vang lênmachine translation
- なるべくtrong chừng mực có thể; càng... càng tốtmachine translation
- なるほどra là vậy; thì ra thế; quả nhiênmachine translation
- 慣れるなれるquen; quen với; trở nên thành thạomachine translation
- 匂いにおいmùi; mùi hươngmachine translation
- 苦いにがいđắngmachine translation
- にくいkhó (làm gì); khó mà (hậu tố sau thể ます)machine translation
- 逃げるにげるchạy trốn; trốn thoátmachine translation
- 日記にっきnhật kýmachine translation
- 入院にゅういんnhập viện; nằm việnmachine translation
- 入学にゅうがくnhập họcmachine translation
- 似るにるgiống; giống nhau; tương tựmachine translation
- 人形にんぎょうbúp bê; con rốimachine translation
- 盗むぬすむăn cắp; ăn trộm; đạo (văn, ý tưởng)machine translation
- 塗るぬるbôi; quét (sơn); thoa; trátmachine translation
- 濡れるぬれるướt; bị ướtmachine translation
- 値段ねだんgiá; giá cảmachine translation
- 熱心ねっしんnhiệt tình; hăng hái; say mêmachine translation
- 熱ねつsốt; nhiệt; nhiệt huyếtmachine translation
- 寝坊ねぼうngủ dậy muộn; ngủ nướngmachine translation
- 眠いねむいbuồn ngủmachine translation
- 眠るねむるngủ; yên nghỉmachine translation
- 残るのこるcòn lại; sót lại; ở lạimachine translation
- 喉のどcổ họng; họngmachine translation
- 乗り換えるのりかえるchuyển (tàu, xe); đổi tuyếnmachine translation
- 乗り物のりものphương tiện giao thông; xe cộmachine translation
- 葉はlá; lá câymachine translation
- 拝見はいけんxem; đọc (khiêm nhường ngữ của 見る)machine translation
- 歯医者はいしゃnha sĩ; bác sĩ nha khoamachine translation
- 運ぶはこぶvận chuyển; mang; chuyên chởmachine translation
- 始めるはじめるbắt đầu; khởi đầumachine translation
- はずchắc hẳn là; lẽ ra phải (diễn tả suy đoán có căn cứ)machine translation
- 恥ずかしいはずかしいxấu hổ; ngượng; thẹnmachine translation
- はっきりrõ ràng; rành mạch; dứt khoátmachine translation
- 発音はつおんphát âmmachine translation
- 花見はなみngắm hoa (anh đào)machine translation
- 林はやしrừng cây; rừng thưamachine translation
- 払うはらうtrả (tiền); thanh toán; phủi (bụi)machine translation
- 反対はんたいphản đối; ngược lại; đối lậpmachine translation
- 場合ばあいtrường hợp; hoàn cảnhmachine translation
- 倍ばいgấp; gấp đôi; ... lầnmachine translation
- ばかりtrợ từ chỉ giới hạn (chỉ toàn là); khoảng chừng; vừa mới (sau thể た)machine translation
- 場所ばしょđịa điểm; nơi chốn; chỗmachine translation
- 番組ばんぐみchương trình (truyền hình, phát thanh)machine translation
- 火ひlửamachine translation
- 日ひngày; mặt trời; ánh nắngmachine translation
- 冷えるひえるlạnh đi; nguội; bị lạnhmachine translation
- 光ひかりánh sáng; tia sángmachine translation
- 光るひかるsáng; phát sáng; lấp lánhmachine translation
- 引き出しひきだしngăn kéo; rút tiền (từ tài khoản)machine translation
- ひげrâu; ria mépmachine translation
- 飛行場ひこうじょうsân bay; phi trườngmachine translation
- 久しぶりひさしぶりlâu rồi (mới); đã lâu; lâu ngàymachine translation
- 非常にひじょうにrất; vô cùng; hết sứcmachine translation
- 引っ越すひっこすchuyển nhà; dọn nhàmachine translation
- 必要ひつようcần thiết; cầnmachine translation
- ひどいtệ hại; tồi tệ; quá đáng; nghiêm trọngmachine translation
- 開くひらくmở; mở ra; nở (hoa)machine translation
- 昼間ひるまban ngàymachine translation
- 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưamachine translation
- 拾うひろうnhặt; lượm; nhặt đượcmachine translation
- 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuậtmachine translation
- びっくりgiật mình; ngạc nhiên; sửng sốtmachine translation
- 増えるふえるtăng; tăng lên; nhiều lênmachine translation
- 深いふかいsâu; sâu sắc; đậmmachine translation
- 複雑ふくざつphức tạpmachine translation
- 復習ふくしゅうôn tập; ôn bàimachine translation
- 普通ふつうbình thường; thông thường; phổ thôngmachine translation
- 太るふとるbéo lên; mập ra; tăng cânmachine translation
- 布団ふとんchăn nệm kiểu Nhậtmachine translation
- 舟ふねthuyền; tàu; ghemachine translation
- 不便ふべんbất tiệnmachine translation
- 踏むふむgiẫm; đạp lên; giẫm lên; đặt chân lênmachine translation
- 部長ぶちょうtrưởng phòng; trưởng ban; trưởng câu lạc bộmachine translation
- 葡萄ぶどうnho; quả nhomachine translation
- 文化ぶんかvăn hóamachine translation
- 文学ぶんがくvăn họcmachine translation
- 文法ぶんぽうngữ phápmachine translation
- 変へんkỳ lạ; lạ lùng; khác thườngmachine translation
- 返事へんじtrả lời; hồi âm; câu trả lờimachine translation
- 別べつkhác; riêng; sự phân biệtmachine translation
- 放送ほうそうphát sóng; phát thanh truyền hìnhmachine translation
- 法律ほうりつpháp luật; luậtmachine translation
- 星ほしngôi sao; saomachine translation
- ほとんどhầu như; gần như; phần lớnmachine translation
- 程ほどmức độ; chừng mực; khoảng; đến mức (trợ từ)machine translation
- 褒めるほめるkhen; khen ngợi; ca ngợimachine translation
- 翻訳ほんやくdịch; biên dịch; dịch thuậtmachine translation
- 貿易ぼうえきmậu dịch; thương mại (quốc tế)machine translation
- 僕ぼくtôi; tớ (nam giới tự xưng)machine translation
- 参るまいるđi; đến (khiêm nhường ngữ); viếng (đền, chùa); chịu thuamachine translation
- 負けるまけるthua; thất bại; chịu thuamachine translation
- 真面目まじめnghiêm túc; chăm chỉ; đứng đắnmachine translation
- まずtrước tiên; trước hết; đầu tiênmachine translation
- またはhoặc; hay làmachine translation
- 間違えるまちがえるnhầm; làm sai; nhầm lẫnmachine translation
- 間に合うまにあうkịp; kịp giờ; đủ dùngmachine translation
- ままnguyên trạng; cứ để nguyên; vẫn cứ (như vậy)machine translation
- 周りまわりxung quanh; chu vi; vùng lân cậnmachine translation
- 回るまわるquay; xoay; vòng quanh; đi vòngmachine translation
- 漫画まんがtruyện tranhmachine translation
- 真ん中まんなかchính giữa; trung tâmmachine translation
- 見えるみえるnhìn thấy được; trông thấy; trông có vẻmachine translation
- 湖みずうみhồ; hồ nướcmachine translation
- 味噌みそtương miso (tương đậu nành Nhật)machine translation
- 見つかるみつかるđược tìm thấy; bị phát hiện; tìm ramachine translation
- 見つけるみつけるtìm thấy; tìm ra; phát hiệnmachine translation
- 港みなとcảng; bến cảngmachine translation
- 向かうむかうhướng về; đi về phía; đối diệnmachine translation
- 迎えるむかえるđón; đón tiếp; chào đónmachine translation
- 昔むかしngày xưa; xưa kiamachine translation
- 虫むしcôn trùng; sâu bọmachine translation
- 息子むすこcon trai (của mình)machine translation
- 娘むすめcon gái (của mình); cô gái (trẻ)machine translation
- 無理むりvô lý; quá sức; không thể; cố quámachine translation
- 召し上がるめしあがるdùng (bữa); ăn; uống (tôn kính ngữ)machine translation
- 珍しいめずらしいhiếm; hiếm có; lạmachine translation
- 申し上げるもうしあげるthưa; nói (khiêm nhường ngữ)machine translation
- 申すもうすnói; thưa (khiêm nhường ngữ của 言う)machine translation
- もうすぐsắp; chẳng bao lâu nữa; sắp sửamachine translation
- もしnếu; giả sửmachine translation
- もちろんtất nhiên; dĩ nhiên; đương nhiênmachine translation
- 最ももっともnhất; hơn cả; cực kỳmachine translation
- 戻るもどるquay lại; trở về; trở lạimachine translation
- 木綿もめんvải bông; sợi bôngmachine translation
- もらうnhận; được cho; nhờ (ai làm cho)machine translation
- 森もりrừngmachine translation
- 焼くやくnướng; rán; đốtmachine translation
- 約束やくそくlời hứa; hẹn ước; giao hẹnmachine translation
- 役に立つやくにたつcó ích; hữu ích; giúp íchmachine translation
- 焼けるやけるcháy; bị cháy; được nướng chín; rám (nắng)machine translation
- 優しいやさしいhiền; dịu dàng; tốt bụng; ân cầnmachine translation
- 痩せるやせるgầy đi; sút cânmachine translation
- やっとcuối cùng thì; mãi mới; vừa vặnmachine translation
- やはりquả nhiên; đúng như đã nghĩ; rốt cuộc vẫnmachine translation
- 止むやむtạnh (mưa); ngừng; dứtmachine translation
- 止めるやめるthôi; ngừng; bỏ (việc đang làm)machine translation
- 柔らかいやわらかいmềm; mềm mại; dẻomachine translation
- 湯ゆnước nóng; nước sôi; bồn tắm nước nóngmachine translation
- 輸出ゆしゅつxuất khẩumachine translation
- 輸入ゆにゅうnhập khẩumachine translation
- 指ゆびngón tay; ngón chânmachine translation
- 指輪ゆびわnhẫn (đeo tay)machine translation
- 夢ゆめgiấc mơ; ước mơmachine translation
- 揺れるゆれるrung; lắc lư; đung đưamachine translation
- 用ようviệc; việc cần làm; công dụngmachine translation
- 様ようvẻ; dạng; cách thức; giống như (~のよう)machine translation
- 用意よういchuẩn bị; sửa soạnmachine translation
- 用事ようじviệc bận; công việc; việc phải làmmachine translation
- 汚れるよごれるbẩn; bị bẩn; bị vấy bẩnmachine translation
- 予習よしゅうchuẩn bị bài trước; học bài trướcmachine translation
- 予定よていdự định; kế hoạch; lịch trìnhmachine translation
- 予約よやくđặt trước; đặt chỗ; hẹn trướcmachine translation
- よるdo; bởi; tùy theo; dựa trênmachine translation
- 寄るよるghé qua; tạt vào; lại gầnmachine translation
- 喜ぶよろこぶvui mừng; mừng rỡmachine translation
- よろしいđược; tốt; ổn (lịch sự)machine translation
- 理由りゆうlý do; nguyên do; cớmachine translation
- 両方りょうほうcả hai; cả hai bên; cả hai phíamachine translation
- 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật; lữ quánmachine translation
- 利用りようsử dụng; tận dụng; lợi dụngmachine translation
- 留守るすvắng nhà; đi vắng; trông nhàmachine translation
- 冷房れいぼうmáy lạnh; điều hòa (làm mát)machine translation
- 歴史れきしlịch sửmachine translation
- 連絡れんらくliên lạcmachine translation
- 沸かすわかすđun sôi; nấu (nước); đun (nước tắm)machine translation
- 別れるわかれるchia tay; chia ly; tách ramachine translation
- 沸くわくsôi (nước); sôi nổi lên; náo nhiệt lênmachine translation
- 訳わけlý do; nguyên cớ; ý nghĩamachine translation
- 忘れ物わすれものđồ bỏ quên; đồ để quênmachine translation
- 笑うわらうcười; mỉm cười; cười nhạomachine translation
- 割合わりあいtỷ lệ; phần trăm; tương đốimachine translation
- 割れるわれるvỡ; bị vỡ; nứt; tách ramachine translation
- アクセサリーphụ kiện; đồ trang sứcmachine translation
- アジアchâu Ámachine translation
- アナウンサーphát thanh viên; người dẫn chương trìnhmachine translation
- アフリカchâu Phimachine translation
- アメリカnước Mỹ; Hoa Kỳmachine translation
- アルコールcồn; rượu; đồ uống có cồnmachine translation
- アルバイトviệc làm thêm; làm thêmmachine translation
- エスカレーターthang cuốnmachine translation
- オートバイxe máy; mô tômachine translation
- オーバーáo khoác ngoài; quá mức; phóng đạimachine translation
- カーテンrèm cửa; màn cửamachine translation
- ガスkhí đốt; ga; khímachine translation
- ガソリンxăngmachine translation
- ガソリンスタンドtrạm xăng; cây xăngmachine translation
- ガラスthủy tinh; kínhmachine translation
- ケーキbánh ngọt; bánh kemmachine translation
- コンサートbuổi hòa nhạcmachine translation
- コンピュータmáy tính; máy vi tínhmachine translation
- サラダrau trộn; sa látmachine translation
- サンダルdép xăng đanmachine translation
- サンドイッチbánh mì kẹpmachine translation
- ジャムmứtmachine translation
- スクリーンmàn hình; màn chiếumachine translation
- ステレオâm thanh nổi; dàn máy nghe nhạcmachine translation
- ステーキbít tếtmachine translation
- スーツbộ com lê; bộ vestmachine translation
- スーツケースva limachine translation
- スーパーsiêu thịmachine translation
- ソフトmềm; phần mềm; nhẹ nhàngmachine translation
- タイプkiểu; loại; típ (người); đánh máymachine translation
- チェックkiểm tra; họa tiết ca rômachine translation
- テキストgiáo trình; sách học; văn bảnmachine translation
- テニスquần vợtmachine translation
- ハンバーグthịt băm áp chảo kiểu Nhật (món Hamburg)machine translation
- パソコンmáy tính cá nhân; máy vi tínhmachine translation
- パパba; bố (thân mật)machine translation
- パートviệc làm bán thời gian; người làm bán thời gianmachine translation
- ビルtòa nhà; cao ốcmachine translation
- ピアノđàn piano; dương cầmmachine translation
- ファックスfax; máy faxmachine translation
- プレゼントquà tặng; quàmachine translation
- ベルchuôngmachine translation
- レジquầy thu ngân; máy tính tiềnmachine translation
- レポートbáo cáo; bài báo cáomachine translation
- ワープロmáy xử lý văn bản; máy đánh chữ điện tửmachine translation