N3 vocabulary
2,100 words
Level lists are community-sourced and unofficial.
- 愛あいtình yêu; tình thươngmachine translation
- 相変わらずあいかわらずvẫn như mọi khi; vẫn như trước; như thường lệmachine translation
- 愛情あいじょうtình yêu thương; tình cảmmachine translation
- 愛するあいするyêu; yêu thươngmachine translation
- 合図あいずtín hiệu; ám hiệu; sự ra hiệumachine translation
- 相手あいてđối phương; đối tác; người cùng (nói chuyện, chơi)machine translation
- あいにくkhông may; đáng tiếc; rủi thaymachine translation
- 明かりあかりánh sáng; ánh đèn; đènmachine translation
- 空きあきchỗ trống; khoảng trống; sự rảnh rỗimachine translation
- 明らかあきらかrõ ràng; hiển nhiênmachine translation
- 諦めるあきらめるtừ bỏ; bỏ cuộc; đành chịumachine translation
- 飽きるあきるchán; ngán; phát ngánmachine translation
- 悪あくcái ác; điều ác; vai ác; kẻ xấumachine translation
- 握手あくしゅsự bắt taymachine translation
- 悪魔あくまác ma; ma quỷ; quỷ dữmachine translation
- 揚げるあげるchiên; rán; thả (diều); kéo (cờ) lênmachine translation
- 挙げるあげるnêu (ví dụ); liệt kê; đưa ramachine translation
- 預かるあずかるgiữ hộ; trông giữ; nhận giữmachine translation
- 預けるあずけるgửi (nhờ giữ); ký gửi; giao phómachine translation
- 汗あせmồ hôimachine translation
- 与えるあたえるcho; ban cho; trao cho; gây (ảnh hưởng)machine translation
- 暖まるあたたまるấm lên; sưởi ấm (cơ thể)machine translation
- 温まるあたたまるấm lên; sưởi ấm (cơ thể)machine translation
- 暖めるあたためるlàm ấm; hâm nóngmachine translation
- 温めるあたためるlàm ấm; hâm nóng; ấp ủ (kế hoạch)machine translation
- 当りあたりsự trúng (xổ số, mục tiêu); thành công; sự đoán trúngmachine translation
- 辺りあたりvùng lân cận; quanh đây; xung quanhmachine translation
- 当たり前あたりまえđương nhiên; hiển nhiên; bình thườngmachine translation
- 当たるあたるtrúng; đụng; va vào; trúng (số, giải)machine translation
- あちこちchỗ này chỗ kia; khắp nơimachine translation
- 扱うあつかうxử lý; đối xử; sử dụng; đảm nhậnmachine translation
- 集まりあつまりbuổi họp mặt; sự tụ họp; bộ sưu tậpmachine translation
- 宛てるあてるgửi cho; đề gửi (thư từ)machine translation
- 当てるあてるáp vào; cho trúng; đoán; phơi (nắng, gió)machine translation
- 跡あとdấu vết; vết tích; di tíchmachine translation
- 穴あなlỗ; hố; hangmachine translation
- 脂あぶらmỡ (động vật); chất béomachine translation
- 油あぶらdầu (ăn, máy)machine translation
- 誤りあやまりlỗi; sai lầm; sai sótmachine translation
- 粗あらkhuyết điểm; thiếu sót; phần xương cá (sau khi lóc thịt)machine translation
- 嵐あらしbão tố; cơn bão; sóng giómachine translation
- 争うあらそうtranh giành; tranh đấu; cãi nhaumachine translation
- 新たあらたmới; mới mẻmachine translation
- あらゆるmọi; tất cả; hết thảymachine translation
- 現すあらわすđể lộ; hiện ra; thể hiệnmachine translation
- 表すあらわすbiểu thị; thể hiện; bày tỏmachine translation
- 著すあらわすviết (sách); trước tác; xuất bảnmachine translation
- 現れあらわれsự biểu hiện; sự thể hiện; dấu hiệumachine translation
- 現れるあらわれるxuất hiện; hiện ra; lộ ramachine translation
- ありがとうcảm ơnmachine translation
- 或あるmột ... nào đó; nọ (một ngày nọ)machine translation
- あるいはhoặc; hoặc là; có lẽmachine translation
- 泡あわbọt; bong bóng nước; bọt xà phòngmachine translation
- 合わせるあわせるhợp lại; kết hợp; khớp (nhịp); cộng lạimachine translation
- 慌てるあわてるhoảng hốt; cuống lên; luống cuống; vội vàngmachine translation
- 哀れあわれđáng thương; tội nghiệp; nỗi buồn thươngmachine translation
- 案あんphương án; đề án; ý tưởng; dự thảomachine translation
- 案外あんがいngoài dự đoán; không ngờ; bất ngờmachine translation
- 暗記あんきsự học thuộc lòng; ghi nhớmachine translation
- 安定あんていsự ổn định; vững vàngmachine translation
- あんなにđến thế; đến mức ấy; như thế kiamachine translation
- 胃いdạ dày; bao tửmachine translation
- 異いsự khác biệt (ý kiến); khác; kỳ lạ; dị thườngmachine translation
- 意いý; ý nghĩ; tâm ý; ý nghĩamachine translation
- 委員いいんủy viên; thành viên ủy banmachine translation
- 医院いいんphòng khám; phòng mạchmachine translation
- 怒りいかりcơn giận; sự tức giận; sự phẫn nộmachine translation
- 意外いがいbất ngờ; ngoài dự đoán; không ngờmachine translation
- 粋いきsành điệu; thanh lịch; tinh tế; phong lưumachine translation
- 息いきhơi thở; nhịp thở; sự ăn ýmachine translation
- 行きいきchuyến đi; lượt đi; đi đến ... (hậu tố)machine translation
- 勢いいきおいkhí thế; đà; sức mạnh; thế lựcmachine translation
- 生き物いきものsinh vật; động vật; vật sốngmachine translation
- いけないkhông được; không nên; xấu; hỏngmachine translation
- 意志いしý chí; quyết tâmmachine translation
- 意思いしý định; ý muốn; ý nguyệnmachine translation
- 医師いしbác sĩ; thầy thuốcmachine translation
- 意識いしきý thức; nhận thức; sự tỉnh táomachine translation
- 意地いじsự cố chấp; tính bướng bỉnh; ý chí; lòng tự áimachine translation
- 維持いじsự duy trì; giữ gìnmachine translation
- 異常いじょうbất thường; khác thường; dị thườngmachine translation
- 意地悪いじわるxấu tính; ác ý; hay trêu chọc ác ýmachine translation
- 泉いずみsuối; suối nước; nguồnmachine translation
- いずれcái nào (trong số); đằng nào; sớm muộnmachine translation
- 以前いぜんtrước đây; trước kia; trước (mốc thời gian)machine translation
- 依然いぜんvẫn; vẫn như cũ; y nguyênmachine translation
- 板いたtấm ván; tấm gỗ; tấm (kim loại, kính)machine translation
- いたずらtrò nghịch ngợm; trò đùa; nghịch phámachine translation
- いただきます(câu nói trước khi ăn) xin phép dùng bữamachine translation
- 痛みいたみcơn đau; nỗi đau; sự đau đớnmachine translation
- 傷めるいためるlàm tổn thương; làm đau; làm hỏng; làm hư hạimachine translation
- 炒めるいためるxào; áp chảomachine translation
- 至るいたるđến; đạt đến; dẫn đếnmachine translation
- 偉大いだいvĩ đạimachine translation
- 抱くいだくôm; ấp ủ; mang trong lòng (suy nghĩ, tình cảm)machine translation
- 市いちchợ; phiên chợmachine translation
- 位置いちvị trí; chỗ đứngmachine translation
- 一時いちじmột giờ; một thời; nhất thời; tạm thờimachine translation
- 一度にいちどにcùng một lúc; một lần; đồng loạtmachine translation
- 市場いちばchợ; khu chợmachine translation
- 一家いっかmột nhà; cả gia đình; một gia đìnhmachine translation
- 一種いっしゅmột loại; một kiểu; phần nàomachine translation
- 一瞬いっしゅんmột thoáng; khoảnh khắc; trong nháy mắtmachine translation
- 一生いっしょうcả đời; suốt đời; một đờimachine translation
- 一層いっそうhơn nữa; càng thêm; một tầngmachine translation
- 一体いったいrốt cuộc (là); mà ... thế (nhấn mạnh nghi vấn); một khốimachine translation
- 一帯いったいcả vùng; toàn khu vực; dải (đất)machine translation
- 一致いっちsự nhất trí; trùng khớp; thống nhấtmachine translation
- 一般いっぱんthông thường; phổ thông; đại chúngmachine translation
- 一方いっぽうmột bên; một phía; mặt khác (liên từ)machine translation
- いつでもbất cứ lúc nào; lúc nào cũngmachine translation
- いつのまにかkhông biết từ lúc nào; lúc nào không haymachine translation
- いつまでもmãi mãi; mãi; đến bao giờ cũngmachine translation
- 従兄弟いとこanh em họmachine translation
- 従姉妹いとこchị em họmachine translation
- 異動いどうthuyên chuyển (nhân sự); điều động; thay đổi (vị trí công tác)machine translation
- 移動いどうsự di chuyển; di dời; di độngmachine translation
- 稲いねcây lúa; lúamachine translation
- 居眠りいねむりsự ngủ gậtmachine translation
- 命いのちmạng sống; sinh mạng; tính mạngmachine translation
- 違反いはんsự vi phạmmachine translation
- 衣服いふくquần áo; y phụcmachine translation
- 居間いまphòng khách (trong nhà)machine translation
- 今にいまにchẳng bao lâu nữa; rồi sẽ; đến giờ vẫnmachine translation
- 今にもいまにもngay bây giờ; sắp sửa; chỉ chựcmachine translation
- 否いやkhông; không phảimachine translation
- 以来いらいkể từ; từ đó đến nay; từ khimachine translation
- 依頼いらいsự nhờ cậy; ủy thác; yêu cầumachine translation
- いらいらbực bội; sốt ruột; cáu kỉnhmachine translation
- いらっしゃいmời vào; chào mừng (khách đến); hãy đếnmachine translation
- 衣料いりょうquần áo; hàng may mặcmachine translation
- 医療いりょうy tế; sự chữa trị y khoamachine translation
- 岩いわtảng đá; đá; vách đámachine translation
- 祝いいわいsự chúc mừng; lễ mừng; quà mừngmachine translation
- 祝ういわうchúc mừng; ăn mừng; kỷ niệmmachine translation
- 言わばいわばnói ví như; có thể nói là; như thểmachine translation
- いわゆるcái gọi là; thường gọi làmachine translation
- 印刷いんさつsự in; in ấnmachine translation
- 印象いんしょうấn tượngmachine translation
- 引退いんたいsự giải nghệ; về hưu; rút luimachine translation
- 引用いんようsự trích dẫnmachine translation
- うがいsự súc miệng; súc họngmachine translation
- 受け取るうけとるnhận; nhận lấy; lĩnh hội; hiểu (theo nghĩa nào đó)machine translation
- 動かすうごかすlàm chuyển động; di chuyển; vận hành; lay chuyểnmachine translation
- 兎うさぎcon thỏmachine translation
- 牛うしcon bò; bòmachine translation
- 失ううしなうmất; đánh mất; để lỡmachine translation
- 渦うずxoáy nước; vòng xoáy; dòng xoáymachine translation
- 疑ううたがうnghi ngờ; hoài nghi; ngờ vựcmachine translation
- 宇宙うちゅうvũ trụ; không gianmachine translation
- うっかりlơ đễnh; vô ý; sơ ýmachine translation
- 訴えるうったえるkiện; khiếu nại; kêu gọi (lý trí, tình cảm); kêu (đau)machine translation
- 撃つうつbắn (súng)machine translation
- 討つうつđánh dẹp; tiêu diệt; trả thùmachine translation
- 映すうつすchiếu (phim, hình); phản chiếu; soi bóngmachine translation
- 映るうつるphản chiếu; in bóng; hiện (trên màn hình); hợp (màu)machine translation
- 写るうつるđược chụp (vào ảnh); lên hình; hiện (trong ảnh)machine translation
- うなるrên; gầm gừ; gầm rúmachine translation
- 奪ううばうcướp; đoạt; tước đoạt; giành lấymachine translation
- 馬うまcon ngựa; ngựamachine translation
- 埋まるうまるbị chôn vùi; bị lấp; được lấp đầy; chật kínmachine translation
- 生まれうまれsự ra đời; nơi sinh; xuất thânmachine translation
- 有無うむcó hay không; sự có mặt hay vắng mặtmachine translation
- 産むうむsinh; đẻ; sinh ra; đẻ (trứng); tạo ramachine translation
- 梅うめcây mơ; quả mơ; hoa mơ (mai Nhật)machine translation
- 埋めるうめるchôn; lấp; lấp đầy; bù vàomachine translation
- 裏切るうらぎるphản bội; bội phản; phụ (lòng tin)machine translation
- 羨ましいうらやましいđáng ghen tị; ghen tị; đáng ao ướcmachine translation
- 得るうるcó thể ...; đạt được; thu đượcmachine translation
- 売れるうれるbán chạy; được ưa chuộng; nổi tiếngmachine translation
- 上うわphía trên; bên ngoài; mặt trên (tiền tố)machine translation
- 噂うわさtin đồn; lời đồn; chuyện tầm phàomachine translation
- 運うんvận; vận may; số phậnmachine translation
- 柄えcán; chuôi; cuống (nấm, lá)machine translation
- 永遠えいえんvĩnh viễn; vĩnh cửu; mãi mãimachine translation
- 永久えいきゅうvĩnh cửu; vĩnh viễn; lâu dàimachine translation
- 影響えいきょうảnh hưởng; tác độngmachine translation
- 営業えいぎょうsự kinh doanh; hoạt động buôn bán; mở cửa (hàng quán)machine translation
- 衛星えいせいvệ tinhmachine translation
- 栄養えいようdinh dưỡng; chất bổmachine translation
- 笑顔えがおgương mặt tươi cười; nụ cườimachine translation
- 描くえがくvẽ; miêu tả; khắc họamachine translation
- 餌えさthức ăn (cho động vật); mồi; mồi nhửmachine translation
- 得るえるđược; đạt được; thu được; giành đượcmachine translation
- 縁えんduyên; duyên phận; mối quan hệ; mối liên hệmachine translation
- 延期えんきsự hoãn lại; dời lại; trì hoãnmachine translation
- 演技えんぎsự diễn xuất; màn trình diễnmachine translation
- 援助えんじょsự viện trợ; giúp đỡ; hỗ trợmachine translation
- 演説えんぜつbài diễn thuyết; diễn vănmachine translation
- 演奏えんそうsự biểu diễn (nhạc cụ); trình tấumachine translation
- 尾おđuôi; đuôi (diều, sao chổi)machine translation
- 老いおいtuổi già; sự già đi; người giàmachine translation
- 追い付くおいつくđuổi kịp; bắt kịp; theo kịpmachine translation
- 追うおうđuổi theo; theo đuổi; xua đuổimachine translation
- 負うおうcõng; vác trên lưng; gánh vác (trách nhiệm); chịu (thương tích)machine translation
- 王おうvua; quốc vươngmachine translation
- 応援おうえんsự cổ vũ; ủng hộ; tiếp việnmachine translation
- 王様おうさまnhà vua; đức vuamachine translation
- 王子おうじhoàng tửmachine translation
- 応じるおうじるđáp ứng; hưởng ứng; nhận lời; tùy theomachine translation
- 横断おうだんsự băng qua (đường); cắt ngang; xuyên ngangmachine translation
- 終えるおえるlàm xong; kết thúc; hoàn thànhmachine translation
- 大いにおおいにrất; hết sức; nhiềumachine translation
- 覆うおおうche; phủ; bao phủ; che giấumachine translation
- 大家おおやchủ nhà (cho thuê)machine translation
- 丘おかđồi; gòmachine translation
- 奥おくphía trong; sâu bên trong; trong cùngmachine translation
- 贈るおくるtặng; biếu; trao tặngmachine translation
- 遅れおくれsự chậm trễ; sự trễ; sự tụt hậumachine translation
- 起こるおこるxảy ra; phát sinhmachine translation
- 押えるおさえるđè xuống; giữ chặt; ghìm lạimachine translation
- 幼いおさないthơ ấu; nhỏ tuổi; ngây thơ; non nớtmachine translation
- 治めるおさめるcai trị; trị vì; quản lý; dẹp yênmachine translation
- 収めるおさめるcất vào; thu vào; lưu giữmachine translation
- 納めるおさめるnộp (thuế, tiền); cất vào; giao nộpmachine translation
- 教えおしえlời dạy; sự dạy dỗ; giáo huấn; bài họcmachine translation
- お喋りおしゃべりsự tán gẫu; nói chuyện phiếm; người lắm lờimachine translation
- お洒落おしゃれsành điệu; ăn diện; thời trang; chưng diệnmachine translation
- お辞儀おじぎsự cúi chào; cúi đầu chàomachine translation
- 汚染おせんsự ô nhiễmmachine translation
- 恐らくおそらくcó lẽ; e rằng; chắc làmachine translation
- 恐れるおそれるsợ; sợ hãi; e sợmachine translation
- 恐ろしいおそろしいđáng sợ; khủng khiếp; kinh khủngmachine translation
- 教わるおそわるđược dạy; học (từ ai đó)machine translation
- お互いおたがいlẫn nhau; với nhau; cả hai bênmachine translation
- 穏やかおだやかêm đềm; ôn hòa; điềm tĩnh; dịumachine translation
- 男の人おとこのひとngười đàn ôngmachine translation
- 大人しいおとなしいhiền lành; ngoan ngoãn; trầm tínhmachine translation
- 劣るおとるkém hơn; thua kémmachine translation
- 驚きおどろきsự ngạc nhiên; sự kinh ngạc; điều bất ngờmachine translation
- 鬼おにquỷ; yêu quái; người tàn nhẫnmachine translation
- お昼おひるbuổi trưa; bữa trưamachine translation
- 帯おびđai lưng (kimono); dải; băng giấy quảng cáo (quanh sách)machine translation
- 溺れるおぼれるchết đuối; đuối nước; chìm đắm (trong)machine translation
- お前おまえmày; cậu (cách gọi suồng sã); trước mặt (thần linh)machine translation
- おめでとうchúc mừngmachine translation
- お目に掛かるおめにかかるđược gặp (người trên; khiêm nhường ngữ)machine translation
- 思い付くおもいつくnghĩ ra; chợt nảy ra ý; nhớ ramachine translation
- 思い出おもいでkỷ niệm; hồi ứcmachine translation
- 主におもにchủ yếu; phần lớnmachine translation
- 思わずおもわずbất giác; vô thức; buột (miệng)machine translation
- 泳ぎおよぎsự bơi; bơi lộimachine translation
- およそkhoảng; đại khái; nói chung; hoàn toàn (không)machine translation
- 及ぼすおよぼすgây (ảnh hưởng); mang lại; tác động đếnmachine translation
- 卸すおろすbán sỉ; mài (rau củ, ví dụ củ cải); xẻ thịt cámachine translation
- 下すおろすhạ xuống; đưa xuống; buông (tóc); ban (lệnh)machine translation
- 降ろすおろすcho xuống (xe); hạ xuống; bỏ (hàng) xuốngmachine translation
- 恩おんơn; ơn nghĩa; ơn huệ; lòng biết ơnmachine translation
- 音おんâm; âm thanh; tiếng; âm đọc Hán (của chữ kanji)machine translation
- 温暖おんだんấm áp; ôn hòa (khí hậu)machine translation
- 温度おんどnhiệt độmachine translation
- 可かđược; chấp nhận được; được phép; đạt (điểm)machine translation
- 課かbài học; bài (trong sách); phòng, ban (trong tổ chức); trợ số từ đếm bài học, chương sáchmachine translation
- 蚊かcon muỗi; muỗimachine translation
- 貝かいsò; ốc; vỏ sòmachine translation
- 会員かいいんhội viên; thành viênmachine translation
- 絵画かいがhội họa; tranh vẽmachine translation
- 海外かいがいhải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoàimachine translation
- 会計かいけいkế toán; việc thanh toán; tính tiền (ở nhà hàng)machine translation
- 解決かいけつgiải quyết; lời giải; cách giải quyếtmachine translation
- 会合かいごうcuộc họp; buổi họp mặt; hội họpmachine translation
- 開始かいしbắt đầu; khai mạc; mở đầumachine translation
- 解釈かいしゃくgiải thích; cách hiểu; diễn giảimachine translation
- 改善かいぜんcải thiện; cải tiếnmachine translation
- 快適かいてきdễ chịu; thoải máimachine translation
- 回復かいふくhồi phục; khôi phục; bình phụcmachine translation
- 飼うかうnuôi (thú cưng, động vật)machine translation
- 帰すかえすcho về; cho (ai đó) về nhàmachine translation
- 反るかえるtrở về; quay về; trở lại (trạng thái cũ); lật lại; (hậu tố) trở nên vô cùngmachine translation
- 代えるかえるthay; thay thế; đổi (dùng cái khác thay cho)machine translation
- 換えるかえるđổi; trao đổi; quy đổimachine translation
- 替えるかえるthay; đổi; thay mớimachine translation
- 香りかおりhương thơm; mùi thơmmachine translation
- 抱えるかかえるôm; cắp (nách); ôm (đầu); mang (vấn đề, nợ nần)machine translation
- 価格かかくgiá; giá cảmachine translation
- 係かかりngười phụ trách; nhân viên phụ trách; bộ phận phụ tráchmachine translation
- 罹るかかるmắc (bệnh); bị (bệnh)machine translation
- 化学かがくhóa họcmachine translation
- 輝くかがやくtỏa sáng; lấp lánh; rực rỡmachine translation
- 限るかぎるgiới hạn; hạn định; chỉ giới hạn ởmachine translation
- 格かくtư cách; địa vị; đẳng cấp; cấp bậcmachine translation
- 核かくhạt (quả); nhân; hạt nhân; nòng cốtmachine translation
- 角かくgóc; hình vuông; quân tượng (cờ shogi)machine translation
- 欠くかくlàm mẻ; làm sứt; thiếu; khuyếtmachine translation
- 掻くかくgãi; cào; đổ (mồ hôi); khua (nước)machine translation
- 描くかくvẽ (tranh); miêu tả; hình dung (trong đầu)machine translation
- 覚悟かくごchuẩn bị tinh thần; quyết tâm; sẵn sàng đón nhận; cam chịumachine translation
- 確実かくじつchắc chắn; xác thực; đáng tin cậymachine translation
- 隠すかくすgiấu; che giấumachine translation
- 拡大かくだいmở rộng; phóng to; khuếch đạimachine translation
- 確認かくにんxác nhận; kiểm tra lạimachine translation
- 隠れるかくれるẩn nấp; trốn; khuất (sau vật gì); bị che khuấtmachine translation
- 家具かぐđồ nội thất; đồ đạc trong nhàmachine translation
- 嗅ぐかぐngửi; hít (mùi)machine translation
- 駆けるかけるchạy; chạy nhanh; phi (ngựa)machine translation
- 欠けるかけるbị mẻ; bị sứt; khuyết; thiếu (trong một bộ, đội)machine translation
- 賭けるかけるcá cược; đánh cược; đặt cược; liềumachine translation
- 影かげbóng; hình bóng; bóng (phản chiếu)machine translation
- 陰かげbóng râm; chỗ khuất; phía sau (vật gì); mặt khuấtmachine translation
- 加減かげんmức độ; sự điều chỉnh; tình trạng (sức khỏe)machine translation
- 過去かこquá khứ; dĩ vãng; thì quá khứmachine translation
- 囲むかこむbao quanh; vây quanh; quây kínmachine translation
- 籠かごgiỏ; rổ; lồngmachine translation
- 火災かさいhỏa hoạn; đám cháymachine translation
- 重なるかさなるchồng lên nhau; trùng nhau; xảy ra liên tiếp; dồn dậpmachine translation
- 重ねるかさねるchồng lên; xếp chồng; lặp đi lặp lạimachine translation
- 飾りかざりđồ trang trí; vật trang trímachine translation
- 菓子かしbánh kẹo; đồ ngọtmachine translation
- 貸しかしsự cho vay; cho thuê; món nợ (người khác nợ mình)machine translation
- 賢いかしこいkhôn ngoan; thông minh; lanh lợi; ngoan (trẻ con, thú cưng)machine translation
- 歌手かしゅca sĩmachine translation
- 家事かじviệc nhà; công việc gia đìnhmachine translation
- 数かずsố; số lượng; con sốmachine translation
- 稼ぐかせぐkiếm (tiền); kiếm được (điểm); tranh thủ (thời gian)machine translation
- 数えるかぞえるđếm; liệt kêmachine translation
- 型かたkiểu; loại; mẫu; khuônmachine translation
- 肩かたvaimachine translation
- 方々かたがたcác vị; quý vị; mọi người (kính ngữ)machine translation
- 片付くかたづくđược dọn dẹp; được thu xếp; được giải quyết xongmachine translation
- 片付けかたづけsự dọn dẹp; sự thu dọn; sự sắp xếp gọn gàngmachine translation
- 刀かたなkiếm; đao; kiếm Nhật (katana)machine translation
- 語るかたるkể; nói về; thuật lạimachine translation
- 課題かだいđề tài; vấn đề; bài tập; nhiệm vụmachine translation
- 価値かちgiá trịmachine translation
- 勝ちかちchiến thắng; phần thắngmachine translation
- 活気かっきsức sống; sinh khí; sự náo nhiệtmachine translation
- 活動かつどうhoạt độngmachine translation
- 活躍かつやくhoạt động tích cực; hoạt động sôi nổi; sự thể hiện xuất sắcmachine translation
- 活用かつようvận dụng; tận dụng; sử dụng hiệu quảmachine translation
- 仮定かていgiả định; giả thiếtmachine translation
- 課程かていchương trình học; khóa họcmachine translation
- 過程かていquá trình; tiến trìnhmachine translation
- 悲しむかなしむbuồn; đau buồn; thương tiếcmachine translation
- 必ずしもかならずしも(với phủ định) chưa chắc; không hẳn; không nhất thiếtmachine translation
- かなりkhá; tương đối; kha khámachine translation
- 金かねtiền; tiền bạc; kim loạimachine translation
- 鐘かねchuông (loại chuông treo lớn)machine translation
- 可能かのうcó thể; khả thimachine translation
- 株かぶcổ phiếu; gốc cây; gốc (cây trồng)machine translation
- 加味かみnêm nếm thêm; thêm gia vị; thêm vào; tính thêm (yếu tố)machine translation
- 上かみthượng nguồn (sông); phần trên; nửa trên (cơ thể)machine translation
- 神かみthần; thần linh; Chúamachine translation
- 雷かみなりsấm; sét; thần sấmmachine translation
- 髪の毛かみのけtóc; sợi tócmachine translation
- 科目かもくmôn học; hạng mụcmachine translation
- かもしれないcó lẽ; có thể; biết đâu; không chừngmachine translation
- かゆいngứamachine translation
- 歌謡かようca khúc; bài hátmachine translation
- 殻からvỏ (trứng, hạt, sò); vỏ trấumachine translation
- 空からrỗng; trống không; tay khôngmachine translation
- 借りかりnợ; món nợ; sự vay mượnmachine translation
- 狩りかりsăn bắn; cuộc đi săn; sự hái (nấm, dâu); sự bắt (sò ốc)machine translation
- 刈るかるcắt (cỏ, tóc); xén; gặtmachine translation
- 皮かわda (động vật); vỏ (trái cây); bìmachine translation
- 革かわda thuộc; đồ damachine translation
- 可愛そうかわいそうđáng thương; tội nghiệpmachine translation
- 可愛らしいかわいらしいdễ thương; đáng yêu; xinh xắnmachine translation
- 乾かすかわかすlàm khô; phơi khô; sấy khômachine translation
- 渇くかわくkhát (nước); khao khátmachine translation
- 代るかわるthay thế; thay cho; thế chỗmachine translation
- 勘かんtrực giác; linh cảm; giác quan thứ sáumachine translation
- 缶かんlon; hộp thiếc; đồ hộpmachine translation
- 観かんcách nhìn; quan niệm (nhân sinh quan, thế giới quan); quang cảnhmachine translation
- 管かんống; ống dẫn; nhạc cụ hơimachine translation
- 感覚かんかくcảm giác; giác quan; cảm quanmachine translation
- 間隔かんかくkhoảng cách; khoảng trống; quãng cách (thời gian)machine translation
- 考えかんがえsuy nghĩ; ý nghĩ; ý kiến; quan điểmmachine translation
- 観客かんきゃくkhán giảmachine translation
- 環境かんきょうmôi trường; hoàn cảnh xung quanhmachine translation
- 歓迎かんげいhoan nghênh; chào đónmachine translation
- 刊行かんこうxuất bản; phát hànhmachine translation
- 慣行かんこうthông lệ; tập quán; lệ thườngmachine translation
- 観光かんこうtham quan; du lịchmachine translation
- 観察かんさつquan sát; theo dõimachine translation
- 感謝かんしゃcảm ơn; biết ơn; cảm tạmachine translation
- 感心かんしんcảm phục; khâm phục; thán phụcmachine translation
- 関心かんしんsự quan tâm; mối quan tâm; hứng thúmachine translation
- 感じかんじcảm giác; ấn tượng; cảm nhậnmachine translation
- 患者かんじゃbệnh nhân; người bệnhmachine translation
- 勘定かんじょうtính toán; tính tiền; hóa đơn (thanh toán)machine translation
- 感情かんじょうcảm xúc; tình cảmmachine translation
- 感じるかんじるcảm thấy; cảm nhận; xúc động (trước)machine translation
- 関するかんするliên quan đến; về (vấn đề gì)machine translation
- 完成かんせいhoàn thành; hoàn thiệnmachine translation
- 歓声かんせいtiếng reo hò; tiếng hoan hômachine translation
- 完全かんぜんhoàn toàn; trọn vẹn; hoàn hảomachine translation
- 乾燥かんそうkhô; sấy khô; hong khô; khô hanhmachine translation
- 感想かんそうcảm tưởng; cảm nghĩ; nhận xétmachine translation
- 監督かんとくgiám sát; chỉ đạo; đạo diễn; huấn luyện viênmachine translation
- 感動かんどうcảm động; xúc độngmachine translation
- 管理かんりquản lýmachine translation
- 完了かんりょうhoàn tất; kết thúc; (thể) hoàn thànhmachine translation
- 官僚かんりょうquan chức; công chức cấp cao; bộ máy quan liêumachine translation
- 関連かんれんliên quan; mối liên hệmachine translation
- 害がいhại; tác hại; thiệt hại; ảnh hưởng xấumachine translation
- 外交がいこうngoại giao; việc chào hàng (đến tận nhà)machine translation
- 外出がいしゅつra ngoài; đi ra khỏi nhàmachine translation
- 画家がかhọa sĩmachine translation
- 額がくkhung (tranh); số tiền; mức tiềnmachine translation
- 学がくhọc vấn; học thức; ngành học (hậu tố: ...học)machine translation
- 学者がくしゃhọc giả; nhà nghiên cứumachine translation
- 学習がくしゅうhọc tậpmachine translation
- 学問がくもんhọc vấn; học thuật; tri thứcmachine translation
- 学歴がくれきhọc vấn; bằng cấp; quá trình học tậpmachine translation
- がっかりthất vọng; nản lòng; chán nảnmachine translation
- 学期がっきhọc kỳmachine translation
- 楽器がっきnhạc cụmachine translation
- 我慢がまんchịu đựng; nhẫn nhịn; kiềm chếmachine translation
- 柄がらhoa văn; họa tiết; vóc dáng; tầm vócmachine translation
- 癌がんung thưmachine translation
- 記憶きおくtrí nhớ; ký ức; ghi nhớmachine translation
- 気温きおんnhiệt độ (không khí)machine translation
- 器械きかいdụng cụ; khí cụ; thiết bị (nhỏ)machine translation
- 機械きかいmáy móc; máy; cơ khímachine translation
- 器官きかんcơ quan (trong cơ thể)machine translation
- 期間きかんthời hạn; thời kỳ; khoảng thời gianmachine translation
- 機関きかんcơ quan; tổ chức; động cơmachine translation
- 季刊きかんtạp chí ra hàng quý; sự xuất bản theo quýmachine translation
- 企業きぎょうdoanh nghiệp; xí nghiệp; công tymachine translation
- 効くきくcó hiệu quả; có tác dụng; công hiệu (thuốc)machine translation
- 期限きげんkỳ hạn; thời hạn; hạn chótmachine translation
- 機嫌きげんtâm trạng; trạng thái vui buồnmachine translation
- 起源きげんkhởi nguồn; nguồn gốc; căn nguyênmachine translation
- 機構きこうcơ cấu; tổ chức; bộ máy; cơ chếmachine translation
- 気候きこうkhí hậumachine translation
- 岸きしbờ; bờ sông; bờ biểnmachine translation
- 記者きしゃphóng viên; nhà báo; ký giảmachine translation
- 記事きじbài báo; bài viết; tin bàimachine translation
- 生地きじvải; chất liệu vải; bột (làm bánh)machine translation
- 傷きずvết thương; vết cắt; vết xướcmachine translation
- 築くきずくxây dựng; xây đắp; gây dựng (danh tiếng, tài sản, quan hệ)machine translation
- 規制きせいquy chế; kiểm soát; hạn chế; quản lý (giao thông)machine translation
- 期待きたいkỳ vọng; mong đợi; trông đợimachine translation
- 気体きたいchất khí; thể khímachine translation
- 帰宅きたくvề nhà; trở về nhàmachine translation
- 貴重きちょうquý giá; quý báumachine translation
- きちんとđàng hoàng; ngay ngắn; chỉn chu; đúng đắnmachine translation
- きついvất vả; nặng nhọc; khắc nghiệt; gắt gaomachine translation
- 気付くきづくnhận ra; nhận thấy; để ý thấymachine translation
- 気に入るきにいるthích; ưng ý; vừa ýmachine translation
- 記入きにゅうđiền vào; ghi vào (giấy tờ, biểu mẫu)machine translation
- 記念きねんkỷ niệm; tưởng niệmmachine translation
- 機能きのうchức năng; tính năngmachine translation
- 気の毒きのどくđáng thương; tội nghiệp; đáng tiếc (cho ai)machine translation
- 寄付きふquyên góp; đóng góp; hiến tặngmachine translation
- 基本きほんcơ bản; nền tảng; căn bảnmachine translation
- 希望きぼうhy vọng; nguyện vọng; mong muốnmachine translation
- 決まりきまりquy định; quy tắc; sự đâu vào đấy; kết thúcmachine translation
- 気味きみcảm giác; chiều hướng; (hậu tố) hơi có vẻmachine translation
- 奇妙きみょうkỳ lạ; kỳ quặc; khác thườngmachine translation
- 球きゅうquả cầu; hình cầu; trợ số từ đếm cú ném bóngmachine translation
- 旧きゅうcũ; cựu; trước đây (tiền tố)machine translation
- 級きゅうcấp; cấp bậc; hạng; khối lớpmachine translation
- 休暇きゅうかkỳ nghỉ; ngày nghỉ; nghỉ phépmachine translation
- 休憩きゅうけいnghỉ giải lao; nghỉ ngơi (giữa giờ)machine translation
- 急激きゅうげきđột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ (biến đổi)machine translation
- 吸収きゅうしゅうhấp thụ; hấp thu; thu hútmachine translation
- 救助きゅうじょcứu hộ; cứu trợ; cứu giúpmachine translation
- 休息きゅうそくnghỉ ngơi; thư giãnmachine translation
- 急速きゅうそくnhanh chóng; mau lẹ (tiến triển)machine translation
- 急にきゅうにđột nhiên; bỗng nhiên; thình lìnhmachine translation
- 丘陵きゅうりょうđồi; gò đồi; vùng đồimachine translation
- 給料きゅうりょうlương; tiền lươngmachine translation
- 教科書きょうかしょsách giáo khoamachine translation
- 供給きょうきゅうcung cấp; cung ứngmachine translation
- 競技きょうぎthi đấu; cuộc thi đấu; môn thi đấu (thể thao)machine translation
- 協議きょうぎhội đàm; bàn bạc; thương lượng; hiệp thươngmachine translation
- 享受きょうじゅhưởng thụ; thụ hưởng (tự do, quyền lợi)machine translation
- 教授きょうじゅgiáo sư; sự giảng dạymachine translation
- 協調きょうちょうhợp tác; hòa hợp; phối hợpmachine translation
- 強調きょうちょうnhấn mạnh; làm nổi bậtmachine translation
- 共通きょうつうchung; phổ biến; cùng chungmachine translation
- 共同きょうどうcùng chung; hợp tác; liên kết; cộng đồngmachine translation
- 恐怖きょうふnỗi sợ hãi; khiếp sợ; kinh hoàngmachine translation
- 強力きょうりょくmạnh mẽ; mạnh; hùng mạnhmachine translation
- 協力きょうりょくhợp tác; cộng tác; giúp sứcmachine translation
- 許可きょかcho phép; cấp phép; sự chấp thuậnmachine translation
- 局きょくcục; sở; đài (phát thanh, truyền hình); bưu điệnmachine translation
- 巨大きょだいkhổng lồ; to lớn; đồ sộmachine translation
- 器用きようkhéo tay; khéo léomachine translation
- 嫌うきらうghét; không ưa; né tránhmachine translation
- 切りきりđiểm dừng; chỗ ngắt; giới hạn; (trợ từ) chỉ có, kể từ khimachine translation
- 霧きりsương mù; màn sươngmachine translation
- 切れきれmiếng; lát; mảnh (cắt ra); mảnh vảimachine translation
- 切れるきれるđứt; bị cắt đứt; nứt; vỡ; hết (hạn, hàng)machine translation
- 記録きろくkỷ lục; ghi chép; biên bản; sự ghi lạimachine translation
- 金きんvàng; màu vàng kim; huy chương vàngmachine translation
- 菌きんvi khuẩn; nấm; mầm bệnhmachine translation
- 禁煙きんえんcấm hút thuốc; bỏ thuốc lámachine translation
- 金額きんがくsố tiền; khoản tiềnmachine translation
- 金庫きんこkét sắt; két bạc; kho bạcmachine translation
- 禁止きんしcấm; nghiêm cấm; sự cấm chỉmachine translation
- 近視きんしcận thịmachine translation
- 金銭きんせんtiền bạc; tiền mặtmachine translation
- 金属きんぞくkim loạimachine translation
- 近代きんだいcận đại; thời cận hiện đạimachine translation
- 緊張きんちょうcăng thẳng; hồi hộpmachine translation
- 筋肉きんにくcơ bắp; cơmachine translation
- 金融きんゆうtài chính; tiền tệ; tín dụngmachine translation
- 議員ぎいんnghị sĩ; nghị viên; đại biểu quốc hộimachine translation
- 議会ぎかいnghị viện; quốc hội; hội đồng lập phápmachine translation
- 技師ぎしkỹ sư; kỹ thuật viênmachine translation
- 議長ぎちょうchủ tịch (hội nghị); người chủ trì; chủ tịch quốc hộimachine translation
- 義務ぎむnghĩa vụ; bổn phận; trách nhiệmmachine translation
- 疑問ぎもんnghi vấn; thắc mắc; câu hỏi; sự nghi ngờmachine translation
- 逆ぎゃくngược; ngược lại; trái ngược; nghịch đảomachine translation
- 行儀ぎょうぎcách cư xử; lễ phép; tác phongmachine translation
- 議論ぎろんtranh luận; thảo luận; bàn cãimachine translation
- 銀ぎんbạc; màu bạc; huy chương bạc; đồng bạcmachine translation
- 句くcâu; cụm từ; đoạn văn; câu thơmachine translation
- 苦くnỗi khổ; sự đau khổ; sự lo âumachine translation
- 食うくうăn (cách nói suồng sã); kiếm sống; bị (cắn, đốt)machine translation
- 臭いくさいhôi; thối; có mùi khó chịu; khả nghimachine translation
- 鎖くさりxích; dây xích; chuỗimachine translation
- 腐るくさるthối; hỏng; ôi thiu; mục nátmachine translation
- 癖くせthói quen (thường là xấu); tật; nét riêngmachine translation
- 管くだống; ống dẫnmachine translation
- 下りくだりchuyến (tàu, xe) chiều xuôi (rời Tokyo); chiều xuống; đường xuống dốcmachine translation
- 下るくだるxuống; đi xuống; xuôi dòng; (lệnh, phán quyết) được ban ramachine translation
- 苦痛くつうđau đớn; đau khổ; khổ sởmachine translation
- 区別くべつphân biệt; sự phân biệtmachine translation
- 組くみlớp (học); nhóm; tổ; đội; bộmachine translation
- 組合くみあいcông đoàn; hiệp hội; nghiệp đoànmachine translation
- 汲むくむmúc (nước); gánh (nước); bơmmachine translation
- 酌むくむrót (rượu); cùng uống; thấu hiểu (tâm tình)machine translation
- 組むくむkhoanh (tay); vắt (chân); bắt cặp; lắp ráp; kết hợpmachine translation
- 悔しいくやしいtiếc nuối; cay cú; uất ức; hối tiếcmachine translation
- 位くらいngôi vị; ngai vàng; địa vị; chức vịmachine translation
- 暮らしくらしcuộc sống; sinh hoạt; đời sống; sinh kếmachine translation
- 暮らすくらすsống; sinh sống; sống qua ngàymachine translation
- 繰り返すくりかえすlặp lại; làm lại nhiều lầnmachine translation
- 狂うくるうphát điên; điên loạn; trục trặc; sai lệchmachine translation
- 苦しいくるしいđau khổ; khổ sở; khó khăn; ngột ngạtmachine translation
- 苦しむくるしむđau khổ; chịu khổ; khổ tâmmachine translation
- 暮れくれhoàng hôn; chạng vạng; cuối (năm)machine translation
- 苦労くろうvất vả; khó nhọc; gian khổmachine translation
- 加えるくわえるthêm vào; cộng thêm; bổ sungmachine translation
- 咥えるくわえるngậm; tha (trong miệng); mang theomachine translation
- 詳しいくわしいchi tiết; tỉ mỉ; cặn kẽ; am hiểu (về)machine translation
- 加わるくわわるđược thêm vào; tham gia; gia nhập; tăng thêmmachine translation
- 訓くんâm đọc thuần Nhật (của chữ kanji); lời răn dạy; bài họcmachine translation
- 訓練くんれんhuấn luyện; rèn luyện; tập luyệnmachine translation
- 偶然ぐうぜんngẫu nhiên; tình cờ; sự trùng hợpmachine translation
- 具体ぐたいcụ thể; sự cụ thểmachine translation
- ぐっすり(ngủ) say; (ngủ) ngon giấcmachine translation
- 群ぐんđàn; bầy; nhóm; đám đôngmachine translation
- 軍ぐんquân đội; quân; đội quânmachine translation
- 郡ぐんquận; huyệnmachine translation
- 軍隊ぐんたいquân đội; lực lượng vũ trangmachine translation
- 刑けいhình phạt; án; hìnhmachine translation
- 計けいtổng cộng; kế hoạch; máy đo (hậu tố: ...kế)machine translation
- 敬意けいいlòng kính trọng; sự tôn kínhmachine translation
- 経緯けいいđầu đuôi (sự việc); diễn biến; quá trình; tình tiếtmachine translation
- 経営けいえいkinh doanh; quản lý; điều hànhmachine translation
- 契機けいきcơ hội; bước ngoặt; động cơ thúc đẩy; nguyên nhânmachine translation
- 景気けいきtình hình kinh tế; sự hưng thịnh (kinh tế)machine translation
- 計器けいきđồng hồ đo; thiết bị đomachine translation
- 傾向けいこうkhuynh hướng; xu hướngmachine translation
- 警告けいこくcảnh báo; cảnh cáomachine translation
- 計算けいさんtính toán; phép tínhmachine translation
- 刑事けいじthám tử (cảnh sát); hình sựmachine translation
- 掲示けいじniêm yết; bảng thông báo; yết thịmachine translation
- 形態けいたいhình thái; hình thức; dạngmachine translation
- 携帯けいたいđiện thoại di động; sự mang theo (bên người)machine translation
- 契約けいやくhợp đồng; khế ước; giao kèomachine translation
- 経由けいゆđi qua; quá cảnh; thông qua (tuyến đường)machine translation
- 化粧けしょうtrang điểm; hóa trang; mỹ phẩmmachine translation
- 結果けっかkết quả; hậu quả; kết cụcmachine translation
- 欠陥けっかんkhiếm khuyết; lỗi; nhược điểmmachine translation
- 血管けっかんmạch máu; huyết quảnmachine translation
- 結局けっきょくrốt cuộc; cuối cùng; kết cụcmachine translation
- 決行けっこうquyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành (kế hoạch)machine translation
- 決心けっしんquyết tâm; hạ quyết tâmmachine translation
- 欠席けっせきvắng mặt; nghỉ (học, họp)machine translation
- 決定けっていquyết địnhmachine translation
- 欠点けってんkhuyết điểm; nhược điểm; thiếu sótmachine translation
- 血液けつえきmáu; huyết dịchmachine translation
- 結論けつろんkết luậnmachine translation
- 煙けむりkhóimachine translation
- 蹴るけるđá (chân); từ chối; bác bỏmachine translation
- 件けんvụ; việc; vụ việc; (lượng từ đếm vụ việc)machine translation
- 券けんvé; phiếu; tem phiếu; chứng chỉmachine translation
- 県けんtỉnh (đơn vị hành chính của Nhật)machine translation
- 見解けんかいquan điểm; kiến giải; cách nhìn nhậnmachine translation
- 健康けんこうsức khỏe; khỏe mạnh; lành mạnhmachine translation
- 検査けんさkiểm tra; xét nghiệm; kiểm địnhmachine translation
- 建設けんせつxây dựng; kiến thiếtmachine translation
- 建築けんちくkiến trúc; xây dựng (công trình)machine translation
- 検討けんとうxem xét; cân nhắc; nghiên cứu kỹmachine translation
- 見当けんとうsự ước đoán; phỏng đoán; phương hướngmachine translation
- 憲法けんぽうhiến phápmachine translation
- 権利けんりquyền; quyền lợimachine translation
- 下げhạ; bậc thấp; tập hạ (tập cuối trong bộ sách)machine translation
- 芸術げいじゅつnghệ thuậtmachine translation
- 劇げきkịch; vở kịchmachine translation
- 劇場げきじょうnhà hát; rạp hátmachine translation
- 限界げんかいgiới hạn; hạn độmachine translation
- 現金げんきんtiền mặtmachine translation
- 言語げんごngôn ngữmachine translation
- 現在げんざいhiện tại; bây giờ; hiện naymachine translation
- 減少げんしょうgiảm; giảm bớt; sự suy giảmmachine translation
- 現象げんしょうhiện tượngmachine translation
- 現実げんじつhiện thực; thực tếmachine translation
- 現状げんじょうhiện trạng; tình trạng hiện tạimachine translation
- 現代げんだいhiện đại; thời nay; đương đạimachine translation
- 現場げんばhiện trường; công trường; nơi làm việc thực tếmachine translation
- 濃いこいđậm; đặc; nồng (mùi vị); sẫm (màu)machine translation
- 恋こいtình yêu (nam nữ)machine translation
- 恋人こいびとngười yêu; người tìnhmachine translation
- 幸運こううんmay mắn; vận maymachine translation
- 公演こうえんcông diễn; buổi biểu diễnmachine translation
- 講演こうえんdiễn thuyết; bài giảng; thuyết trìnhmachine translation
- 効果こうかhiệu quả; tác dụng; hiệu ứngmachine translation
- 硬貨こうかtiền xu; tiền kim loạimachine translation
- 高価こうかđắt tiền; giá cao; quý giámachine translation
- 後悔こうかいhối hận; hối tiếc; ăn nănmachine translation
- 航海こうかいhàng hải; chuyến đi biển; hải trìnhmachine translation
- 交換こうかんtrao đổi; đổi; hoán đổimachine translation
- 航空こうくうhàng khôngmachine translation
- 光景こうけいquang cảnh; cảnh tượngmachine translation
- 貢献こうけんcống hiến; đóng gópmachine translation
- 攻撃こうげきtấn công; công kíchmachine translation
- 広告こうこくquảng cáomachine translation
- 交際こうさいgiao thiệp; quen biết; hẹn hò; giao dumachine translation
- 後者こうしゃcái sau; vế sau; người sau (trong hai)machine translation
- 校舎こうしゃtòa nhà trường học; dãy nhà họcmachine translation
- 公正こうせいcông bằng; công chính; vô tưmachine translation
- 構成こうせいcấu thành; cấu trúc; bố cụcmachine translation
- 拘束こうそくtrói buộc; giam giữ; hạn chế; ràng buộcmachine translation
- 高速こうそくcao tốc; tốc độ cao; đường cao tốcmachine translation
- 行動こうどうhành động; hành vimachine translation
- 後輩こうはいđàn em; hậu bối; người vào sau (ở trường, công ty)machine translation
- 荒廃こうはいhoang tàn; sự tàn phá; suy tàn; đổ nátmachine translation
- 幸福こうふくhạnh phúcmachine translation
- 降伏こうふくđầu hàng; quy hàngmachine translation
- 興奮こうふんhưng phấn; phấn khích; kích độngmachine translation
- 公平こうへいcông bằng; không thiên vịmachine translation
- 候補こうほứng cử viên; ứng viên; đề cửmachine translation
- 考慮こうりょcân nhắc; xem xét; suy xétmachine translation
- 超えるこえるvượt quá; vượt (mức, giới hạn); hơnmachine translation
- 越えるこえるvượt qua (núi, ranh giới); băng qua; đi quamachine translation
- 氷こおりnước đá; đá; băngmachine translation
- 凍るこおるđóng băng; đông cứng; đông lạimachine translation
- 呼吸こきゅうhô hấp; hơi thở; nhịp thở; bí quyếtmachine translation
- 故郷こきょうquê hương; cố hương; quê nhàmachine translation
- 国語こくごquốc ngữ; tiếng Nhật (môn học ở Nhật); tiếng mẹ đẻmachine translation
- 国籍こくせきquốc tịchmachine translation
- 黒板こくばんbảng đenmachine translation
- 克服こくふくkhắc phục; vượt qua (khó khăn, bệnh tật)machine translation
- 国民こくみんquốc dân; người dân; công dânmachine translation
- 穀物こくもつngũ cốc; lương thựcmachine translation
- 個々ここtừng cái; từng người; riêng lẻ; cá biệtmachine translation
- 腰こしhông; eo; phần thắt lưngmachine translation
- 胡椒こしょうhạt tiêu; tiêumachine translation
- 個人こじんcá nhân; riêng tưmachine translation
- 故人こじんngười đã khuất; người quá cố; bạn cũmachine translation
- 超すこすvượt quá; hơn (mức); vượt quamachine translation
- 越すこすvượt qua (núi, khó khăn); trải qua (mùa đông); vượt hơnmachine translation
- 小銭こぜにtiền lẻ; tiền xumachine translation
- 国家こっかquốc gia; nhà nướcmachine translation
- 国会こっかいquốc hội (Nhật Bản); nghị việnmachine translation
- 国境こっきょうbiên giới (quốc gia)machine translation
- 骨折こっせつgãy xươngmachine translation
- 小包こづつみbưu kiện; gói hàng nhỏmachine translation
- 琴ことđàn koto (đàn tranh Nhật 13 dây); nhạc cụ dâymachine translation
- 異なることなるkhác; khác nhau; khác biệtmachine translation
- ことによるtùy theo tình hình; do bởi (việc gì đó); có thể là domachine translation
- 諺ことわざtục ngữ; ngạn ngữ; châm ngônmachine translation
- 断ることわるtừ chối; cự tuyệt; khước từmachine translation
- 粉こなbột; bột mì; bột phấnmachine translation
- 好みこのみsở thích; khẩu vị; gumachine translation
- 好むこのむthích; ưa thích; ưa chuộngmachine translation
- こぼすlàm đổ; làm tràn; rơi (nước mắt); than vãnmachine translation
- こぼれるđổ ra; tràn ra; rơi ra; trào ramachine translation
- 小麦こむぎlúa mìmachine translation
- 小屋こやtúp lều; lán; chuồng (gia súc); rạp nhỏmachine translation
- これらnhững cái này; những điều nàymachine translation
- 殺すころすgiết; sát hại; giết chết; kìm nén (cảm xúc)machine translation
- 転ぶころぶngã; té; vấp ngã; lănmachine translation
- 今回こんかいlần nàymachine translation
- 今後こんごtừ nay về sau; sau này; về saumachine translation
- 混雑こんざつđông đúc; chen chúc; ùn tắcmachine translation
- こんなにnhư thế này; đến mức này; thế nàymachine translation
- 困難こんなんkhó khăn; gian nan; trở ngạimachine translation
- こんにちはxin chào; chào (dùng ban ngày)machine translation
- 婚約こんやくđính hôn; hứa hônmachine translation
- 混乱こんらんhỗn loạn; rối loạn; lộn xộnmachine translation
- 碁ごcờ vâymachine translation
- 後ごsau; sau đó; sau khimachine translation
- 豪華ごうかxa hoa; lộng lẫy; sang trọngmachine translation
- 合格ごうかくđỗ; thi đậu; đạt (tiêu chuẩn)machine translation
- 合計ごうけいtổng cộng; tổng sốmachine translation
- 強盗ごうとうcướp; kẻ cướp; vụ cướpmachine translation
- 誤解ごかいhiểu lầm; hiểu nhầmmachine translation
- 語学ごがくviệc học ngoại ngữ; ngoại ngữ (môn học); ngôn ngữ họcmachine translation
- 極ごくcực kỳ; vô cùng; rấtmachine translation
- 語句ごくtừ ngữ; câu chữmachine translation
- ごめんなさいxin lỗi; cho tôi xin lỗimachine translation
- 差さsự chênh lệch; khác biệt; hiệu (số)machine translation
- 際さいkhi; dịp; lúc; trường hợpmachine translation
- 最高さいこうcao nhất; tuyệt vời nhất; tốt nhấtmachine translation
- 最終さいしゅうcuối cùng; sau cùng; chuyến (tàu, xe) cuốimachine translation
- 採集さいしゅうthu thập; sưu tầm; hái lượmmachine translation
- 最中さいちゅうđang lúc; giữa lúc; đang giữa chừngmachine translation
- 最低さいていthấp nhất; tối thiểu; tồi tệ nhấtmachine translation
- 才能さいのうtài năng; năng khiếumachine translation
- 裁判さいばんxét xử; phiên tòamachine translation
- 幸いさいわいmay mắn; hạnh phúc; may thaymachine translation
- 境さかいranh giới; biên giới; bước ngoặtmachine translation
- 逆らうさからうchống lại; cãi lại; đi ngược (dòng); trái (lệnh)machine translation
- 盛りさかりlúc đỉnh điểm; thời kỳ rực rỡ nhất; độ (hoa) nở rộ; mùa (cao điểm)machine translation
- 作業さぎょうcông việc; thao tác; tác nghiệpmachine translation
- 裂くさくxé; xé rách; rạch; mổ (bụng)machine translation
- 作さくtác phẩm; sáng tác; vụ mùamachine translation
- 昨さく(tiền tố) trước; vừa qua (năm trước, hôm trước)machine translation
- 柵さくhàng rào; rào chắn; lan canmachine translation
- 策さくkế sách; biện pháp; chính sách; mưu lượcmachine translation
- 作品さくひんtác phẩmmachine translation
- 作物さくもつnông sản; cây trồng; hoa màumachine translation
- 桜さくらhoa anh đào; cây anh đàomachine translation
- 酒さけrượu; rượu sakemachine translation
- 叫ぶさけぶhét; kêu la; gào thét; hô tomachine translation
- 裂けるさけるrách; nứt; toạc; bị xémachine translation
- 避けるさけるtránh; né tránh; lẩn tránhmachine translation
- 支えるささえるchống đỡ; nâng đỡ; ủng hộ; duy trìmachine translation
- 刺さるささるđâm vào; cắm vào; găm vào (vật nhọn)machine translation
- 刺すさすđâm; chích; đốt (côn trùng); xiênmachine translation
- 指すさすchỉ; chỉ vào; trỏ; chỉ địnhmachine translation
- 射すさすchiếu vào; rọi vào (ánh nắng)machine translation
- 挿すさすcắm (hoa); cài; giắt vàomachine translation
- 注すさすrót; chế thêm (nước); tra (dầu); tô (son)machine translation
- 誘うさそうrủ; mời; lôi kéo; dụ dỗmachine translation
- 作家さっかnhà văn; tác giả; tác giamachine translation
- 作曲さっきょくsáng tác nhạc; soạn nhạcmachine translation
- さっぱりsảng khoái; nhẹ nhõm; thanh đạm (vị); gọn gàngmachine translation
- 札さつtiền giấy; tờ tiềnmachine translation
- さてnào; vậy thì; tiếp theo (từ chuyển ý)machine translation
- 裁くさばくxét xử; phán xử; phân xửmachine translation
- 砂漠さばくsa mạcmachine translation
- 差別さべつphân biệt đối xử; kỳ thị; phân biệtmachine translation
- 作法さほうphép tắc; lễ nghi; cách thức làmmachine translation
- 様々さまざまnhiều loại; đa dạng; đủ kiểumachine translation
- 覚ますさますđánh thức; làm tỉnh giấc; làm tỉnh ngộ; làm tỉnh rượumachine translation
- 冷ますさますlàm nguội; để nguội; làm cụt hứngmachine translation
- 覚めるさめるtỉnh dậy; tỉnh giấc; tỉnh (rượu, thuốc mê)machine translation
- 冷めるさめるnguội đi; nguội lạnh (tình cảm, hứng thú)machine translation
- 左右さゆうtrái phải; hai bên; sự chi phối; ảnh hưởngmachine translation
- 皿さらcái đĩa; đĩa (đựng thức ăn)machine translation
- 更にさらにhơn nữa; thêm nữa; càng thêmmachine translation
- 猿さるcon khỉmachine translation
- 去るさるrời đi; ra đi; trôi qua (thời gian)machine translation
- 騒ぎさわぎsự ồn ào; náo động; huyên náomachine translation
- 参加さんかsự tham gia; tham dựmachine translation
- 酸化さんかoxy hóamachine translation
- 参考さんこうsự tham khảomachine translation
- 賛成さんせいsự tán thành; đồng ý; ủng hộmachine translation
- 酸性さんせいtính axitmachine translation
- 酸素さんそkhí oxymachine translation
- 財産ざいさんtài sản; của cải; gia sảnmachine translation
- 材料ざいりょうnguyên liệu; vật liệu; tài liệu; căn cứ (để phán đoán)machine translation
- 座席ざせきchỗ ngồi; ghế ngồimachine translation
- ざっとsơ qua; đại khái; khoảng chừngmachine translation
- 死しcái chết; sự chết; tửmachine translation
- 詩しthơ; bài thơmachine translation
- 氏しông; ngài (hậu tố kính ngữ sau tên); dòng họmachine translation
- 幸せしあわせhạnh phúc; may mắnmachine translation
- 四角しかくhình tứ giác; hình vuôngmachine translation
- 視覚しかくthị giácmachine translation
- 資格しかくtư cách; chứng chỉ; bằng cấp; điều kiệnmachine translation
- しかもhơn nữa; vả lại; thế màmachine translation
- 四季しきbốn mùamachine translation
- 指揮しきchỉ huymachine translation
- 支給しきゅうsự cấp phát; chi cấp; trợ cấpmachine translation
- 至急しきゅうkhẩn cấp; gấp; hỏa tốcmachine translation
- しきりにliên tục; luôn luôn; nhiều lầnmachine translation
- 刺激しげきsự kích thích; khích lệ; kích ứngmachine translation
- 資源しげんtài nguyênmachine translation
- 支出ししゅつsự chi tiêu; khoản chimachine translation
- 詩人しじんnhà thơ; thi sĩmachine translation
- 沈むしずむchìm; lặn (mặt trời); chìm đắmmachine translation
- 自然しぜんtự nhiên; thiên nhiênmachine translation
- 思想しそうtư tưởng; hệ tư tưởngmachine translation
- 舌したcái lưỡimachine translation
- 従うしたがうtuân theo; nghe theo; đi theomachine translation
- したがってdo đó; vì vậy; theo đómachine translation
- 親しいしたしいthân thiết; thân mật; quen thuộcmachine translation
- 次第しだいtùy vào; ngay sau khi; trình tự, tình hìnhmachine translation
- 湿気しっけhơi ẩm; độ ẩmmachine translation
- 質しつchất lượng; bản chất; phẩm chấtmachine translation
- 失業しつぎょうsự thất nghiệpmachine translation
- 湿度しつどđộ ẩmmachine translation
- 失望しつぼうsự thất vọngmachine translation
- 支店してんchi nhánh; cửa hàng chi nhánhmachine translation
- 視点してんquan điểm; góc nhìn; điểm nhìnmachine translation
- 指導しどうsự chỉ đạo; hướng dẫn; dìu dắtmachine translation
- 品しなhàng; món đồ; vật phẩmmachine translation
- 支配しはいsự chi phối; thống trị; quản lýmachine translation
- 支払しはらいsự thanh toán; chi trảmachine translation
- 支払うしはらうthanh toán; trả tiềnmachine translation
- 芝居しばいvở kịch; kịchmachine translation
- しばしばthường xuyên; nhiều lần; lặp đi lặp lạimachine translation
- 芝生しばふbãi cỏ; thảm cỏmachine translation
- 資本しほんvốn; tư bảnmachine translation
- 志望しぼうnguyện vọng; chí hướng; mong muốn (theo học, làm nghề)machine translation
- 死亡しぼうsự tử vong; qua đờimachine translation
- 脂肪しぼうmỡ; chất béomachine translation
- 姉妹しまいchị em gáimachine translation
- しまったchết rồi!; thôi chết!; hỏng rồi!machine translation
- 示すしめすchỉ ra; cho thấy; biểu thịmachine translation
- 湿るしめるẩm; bị ẩm; ẩm ướtmachine translation
- 占めるしめるchiếm (vị trí, tỷ lệ); chiếm giữmachine translation
- 霜しもsương giá; sương muốimachine translation
- 下しもphần dưới; hạ lưu (sông); nửa dưới cơ thểmachine translation
- 借金しゃっきんnợ; món nợ; sự vay tiềnmachine translation
- しゃべるnói chuyện; tán gẫu; ba hoamachine translation
- 州しゅうbang; tiểu bang; châumachine translation
- 衆しゅうđám đông; quần chúng; số đôngmachine translation
- 週しゅうtuần; tuần lễmachine translation
- 周囲しゅういxung quanh; vùng xung quanh; chu vimachine translation
- 収穫しゅうかくsự thu hoạch; vụ mùa; thành quảmachine translation
- 宗教しゅうきょうtôn giáomachine translation
- 就職しゅうしょくsự xin việc; tìm được việc làmmachine translation
- 修飾しゅうしょくbổ nghĩa (ngữ pháp); tô điểm; trang sứcmachine translation
- 修正しゅうせいsự sửa đổi; chỉnh sửa; hiệu chỉnhmachine translation
- 集団しゅうだんtập thể; nhóm; đoànmachine translation
- 集中しゅうちゅうsự tập trungmachine translation
- 収入しゅうにゅうthu nhậpmachine translation
- 修理しゅうりsự sửa chữamachine translation
- 主義しゅぎchủ nghĩa; nguyên tắcmachine translation
- 宿泊しゅくはくsự trọ lại; lưu trú; nghỉ qua đêmmachine translation
- 首相しゅしょうthủ tướngmachine translation
- 手術しゅじゅつphẫu thuật; ca mổmachine translation
- 手段しゅだんphương tiện; biện pháp; cách thứcmachine translation
- 主張しゅちょうsự chủ trương; khẳng định; quan điểmmachine translation
- 出身しゅっしんxuất thân; quê quánmachine translation
- 出版しゅっぱんsự xuất bảnmachine translation
- 出場しゅつじょうsự tham gia thi đấu; ra sân; xuất trậnmachine translation
- 首都しゅとthủ đômachine translation
- 主婦しゅふbà nội trợmachine translation
- 主要しゅようchủ yếu; chính; quan trọngmachine translation
- 種類しゅるいloại; chủng loại; kiểumachine translation
- 瞬間しゅんかんkhoảnh khắc; giây látmachine translation
- 章しょうchương (sách); huy chương; phù hiệumachine translation
- 賞しょうgiải thưởngmachine translation
- 小しょうnhỏ; cỡ nhỏ; tiểu (tiền tố)machine translation
- 障害しょうがいchướng ngại; trở ngại; khuyết tậtmachine translation
- 生涯しょうがいcuộc đời; cả đời; suốt đờimachine translation
- 奨学金しょうがくきんhọc bổngmachine translation
- 正午しょうごgiữa trưa; 12 giờ trưa; chính ngọmachine translation
- 少々しょうしょうmột chút; một ítmachine translation
- 正直しょうじきthật thà; trung thực; thành thật mà nóimachine translation
- 少女しょうじょthiếu nữ; cô bémachine translation
- 症状しょうじょうtriệu chứng; tình trạng bệnhmachine translation
- 生じるしょうじるsinh ra; phát sinh; nảy sinhmachine translation
- 正体しょうたいbộ mặt thật; chân tướng; bản chất thậtmachine translation
- 衝突しょうとつsự va chạm; đụng độ; xung độtmachine translation
- 承認しょうにんsự thừa nhận; công nhận; phê duyệtmachine translation
- 商人しょうにんthương nhân; người buôn bánmachine translation
- 少年しょうねんthiếu niên; cậu bémachine translation
- 商売しょうばいviệc buôn bán; kinh doanh; nghềmachine translation
- 消費しょうひsự tiêu thụ; tiêu dùngmachine translation
- 商品しょうひんhàng hóa; sản phẩmmachine translation
- 賞品しょうひんphần thưởng; quà tặng giải thưởngmachine translation
- 消防しょうぼうsự cứu hỏa; phòng cháy chữa cháymachine translation
- 照明しょうめいchiếu sáng; ánh sáng (đèn); hệ thống đènmachine translation
- 証明しょうめいsự chứng minh; chứng nhậnmachine translation
- 省略しょうりゃくsự lược bỏ; tỉnh lược; viết tắtmachine translation
- 職しょくnghề; việc làm; chức vụmachine translation
- 職業しょくぎょうnghề nghiệpmachine translation
- 食卓しょくたくbàn ănmachine translation
- 食品しょくひんthực phẩmmachine translation
- 植物しょくぶつthực vật; cây cốimachine translation
- 食物しょくもつthức ăn; đồ ănmachine translation
- 食欲しょくよくsự thèm ăn; cảm giác ngon miệngmachine translation
- 食料しょくりょうthực phẩm; lương thựcmachine translation
- 食糧しょくりょうlương thực (chủ yếu là gạo, lúa mì)machine translation
- 書斎しょさいphòng đọc sách; phòng làm việc (ở nhà)machine translation
- 署名しょめいchữ ký; sự ký tênmachine translation
- 書物しょもつsách vở; sáchmachine translation
- 処理しょりsự xử lý; giải quyếtmachine translation
- 書類しょるいgiấy tờ; tài liệu; hồ sơmachine translation
- 仕様しようcách làm; phương cách; biện phápmachine translation
- 使用しようsự sử dụngmachine translation
- 私用しようviệc riêng; dùng riêng; sử dụng cá nhânmachine translation
- 知らせしらせtin báo; thông báo; tin tứcmachine translation
- 尻しりmông; phần saumachine translation
- 知合いしりあいngười quenmachine translation
- 印しるしdấu; dấu hiệu; ký hiệumachine translation
- 城しろlâu đài; thànhmachine translation
- 進学しんがくsự học lên; thi lên (cấp học cao hơn)machine translation
- 神経しんけいthần kinh; dây thần kinh; sự nhạy cảmmachine translation
- 真剣しんけんnghiêm túc; hết mình; thật sựmachine translation
- 信仰しんこうtín ngưỡng; đức tinmachine translation
- 振興しんこうchấn hưng; thúc đẩy; khuyến khích phát triểnmachine translation
- 新興しんこうmới nổi; tân hưng; mới phát triểnmachine translation
- 進行しんこうtiến hành; tiến triển; (xe) chạy tớimachine translation
- 深刻しんこくnghiêm trọng; trầm trọng; sâu sắcmachine translation
- 申告しんこくkhai báo; kê khai (thuế)machine translation
- 信号しんごうtín hiệu; đèn giao thôngmachine translation
- 診察しんさつsự khám bệnhmachine translation
- 信じるしんじるtin; tin tưởng; tin vàomachine translation
- 親戚しんせきhọ hàng; bà con thân thíchmachine translation
- 新鮮しんせんtươi; tươi mớimachine translation
- 心臓しんぞうtim; quả tim; sự gan lìmachine translation
- 身体しんたいthân thể; cơ thểmachine translation
- 慎重しんちょうthận trọng; cẩn trọngmachine translation
- 身長しんちょうchiều cao (cơ thể)machine translation
- 審判しんぱんtrọng tài; sự phán xét; phán quyếtmachine translation
- 進歩しんぽsự tiến bộ; tiến triểnmachine translation
- 親友しんゆうbạn thânmachine translation
- 信用しんようsự tín nhiệm; tin cậy; uy tínmachine translation
- 信頼しんらいsự tin cậy; tin tưởngmachine translation
- 心理しんりtâm lýmachine translation
- 真理しんりchân lýmachine translation
- 直にじかにtrực tiếp; tận tay; đích thânmachine translation
- 時期じきthời kỳ; thời điểm; mùamachine translation
- 磁器じきđồ sứ; sứmachine translation
- 磁気じきtừ tính; từ khímachine translation
- 直じきngay; chẳng bao lâu; sắpmachine translation
- 事件じけんsự kiện; vụ án; vụ việcmachine translation
- 自己じこtự mình; bản thân; tự ngãmachine translation
- 時刻じこくthời khắc; giờ; thời điểmmachine translation
- 自殺じさつsự tự sát; tự tửmachine translation
- 自身じしんbản thân; chính mìnhmachine translation
- 事実じじつsự thật; thực tếmachine translation
- 事情じじょうhoàn cảnh; tình hình; lý domachine translation
- 字体じたいkiểu chữ; dạng chữ; phông chữmachine translation
- 辞退じたいtừ chối (nhận); khước từ; rút luimachine translation
- 実験じっけんthí nghiệm; thực nghiệmmachine translation
- 実行じっこうsự thực hành; thực hiện; thi hànhmachine translation
- 実際じっさいthực tế; thực sự; trên thực tếmachine translation
- 実施じっしsự thực thi; áp dụng; tiến hànhmachine translation
- じっとyên lặng, bất động; chăm chú; nhẫn nại (chịu đựng)machine translation
- 実現じつげんsự thực hiện; hiện thực hóamachine translation
- 実にじつにthật là; quả thật; vô cùngmachine translation
- 実はじつはthật ra; nói thật làmachine translation
- 実力じつりょくthực lực; năng lực thật sựmachine translation
- 児童じどうnhi đồng; trẻ emmachine translation
- 自動じどうtự độngmachine translation
- 自慢じまんsự tự hào; khoe khoang; tự mãnmachine translation
- 地味じみgiản dị; mộc mạc; trầm (màu sắc)machine translation
- 住じゅうchỗ ở; việc cư trúmachine translation
- 銃じゅうsúngmachine translation
- 重視じゅうしsự coi trọng; chú trọngmachine translation
- 渋滞じゅうたいsự tắc đường; ùn tắc giao thông; đình trệmachine translation
- 重体じゅうたいtình trạng nguy kịchmachine translation
- 住宅じゅうたくnhà ở; nhà cửamachine translation
- 重大じゅうだいtrọng đại; nghiêm trọng; quan trọngmachine translation
- 住民じゅうみんcư dân; người dânmachine translation
- 重要じゅうようquan trọng; trọng yếumachine translation
- 需要じゅようnhu cầumachine translation
- 順じゅんthứ tự; lượt; ngoan ngoãnmachine translation
- 順調じゅんちょうthuận lợi; suôn sẻ; tiến triển tốtmachine translation
- 順番じゅんばんthứ tự; lượtmachine translation
- 上じょうvề mặt ...; trên phương diện ... (hậu tố)machine translation
- 情じょうtình cảm; cảm tình; lòng trắc ẩnmachine translation
- 乗客じょうきゃくhành kháchmachine translation
- 上京じょうきょうsự lên thủ đô; lên Tokyomachine translation
- 状況じょうきょうtình hình; tình huống; hoàn cảnhmachine translation
- 条件じょうけんđiều kiệnmachine translation
- 上司じょうしcấp trên; sếpmachine translation
- 常識じょうしきlẽ thường; thường thức; kiến thức phổ thôngmachine translation
- 状態じょうたいtrạng thái; tình trạngmachine translation
- 上達じょうたつsự tiến bộ (kỹ năng); giỏi lênmachine translation
- 冗談じょうだんchuyện đùa; lời nói đùamachine translation
- 上等じょうとうthượng hạng; hạng nhất; cao cấpmachine translation
- 情報じょうほうthông tin; tin tứcmachine translation
- 女王じょおうnữ hoàngmachine translation
- 助詞じょしtrợ từ (ngữ pháp)machine translation
- 女史じょしbà; nữ sĩ; quý bà (có địa vị)machine translation
- 女子じょしcon gái; nữ; phụ nữmachine translation
- 助手じょしゅtrợ lý; người phụ giúp; trợ giảngmachine translation
- 徐々にじょじょにdần dần; từ từ; từng bướcmachine translation
- 女優じょゆうnữ diễn viênmachine translation
- 人工じんこうnhân tạomachine translation
- 人種じんしゅchủng tộcmachine translation
- 人生じんせいđời người; cuộc đờimachine translation
- 人物じんぶつnhân vật; con người; ngườimachine translation
- 人類じんるいnhân loại; loài ngườimachine translation
- 酢すgiấmmachine translation
- 巣すtổ (chim, ong); hang ổmachine translation
- 水準すいじゅんmức; tiêu chuẩn; trình độ; mực nướcmachine translation
- 推薦すいせんsự tiến cử; giới thiệu; đề cửmachine translation
- 水洗すいせんrửa bằng nước; xả nước; dội nướcmachine translation
- 睡眠すいみんgiấc ngủ; sự ngủmachine translation
- 数すうvài; một vài; số (tiền tố)machine translation
- 数字すうじchữ số; con sốmachine translation
- 末すえcuối (năm, tháng); cuối cùng; ngọnmachine translation
- 姿すがたdáng vẻ; hình dáng; bóng dángmachine translation
- 救うすくうcứu; cứu giúp; cứu vớtmachine translation
- すくなくともít nhất; tối thiểumachine translation
- 優れるすぐれるxuất sắc; vượt trội; ưu túmachine translation
- 少しもすこしも(không) một chút nào; (không) chút nào (dùng với phủ định)machine translation
- 過ごすすごすtrải qua (thời gian); sống; sinh sốngmachine translation
- 筋すじcơ; gân; mạch; cốt truyệnmachine translation
- 進めるすすめるtiến hành; đẩy mạnh; cho tiến lên; vặn (đồng hồ) nhanh lênmachine translation
- 勧めるすすめるkhuyên; khuyến khích; mời; giới thiệumachine translation
- すっぱいchuamachine translation
- すてきtuyệt vời; đẹp tuyệt; duyên dángmachine translation
- 既にすでにđã; đã ... rồi; từ trướcmachine translation
- すなわちtức là; nghĩa là; nói cách khácmachine translation
- 全てすべてtất cả; toàn bộ; hoàn toànmachine translation
- 済ませるすませるlàm xong; hoàn tất; giải quyết xongmachine translation
- 墨すみmực tàu; thỏi mựcmachine translation
- すみませんxin lỗi; cảm ơn (khi làm phiền)machine translation
- 清むすむtrong; trở nên trong (nước, không khí); trong trẻo (giọng)machine translation
- 澄むすむtrong; trở nên trong (nước, không khí); trong trẻo (giọng)machine translation
- 刷るするin; in ấnmachine translation
- 擦るするcọ; xát; chà; quẹt (diêm)machine translation
- 鋭いするどいsắc; sắc bén; nhọn; nhạy bénmachine translation
- すれ違うすれちがうđi lướt qua nhau; không gặp được nhau; bất đồngmachine translation
- 図ずhình vẽ; sơ đồ; biểu đồmachine translation
- ずっとsuốt; liên tục; mãi; hơn hẳnmachine translation
- 頭痛ずつうđau đầu; chứng nhức đầumachine translation
- ずれるlệch; trượt; xê dịchmachine translation
- 姓せいhọ (tên họ)machine translation
- 性せいtính chất; giới tính; tính (hậu tố)machine translation
- 正せいchính; đúng; dương (số)machine translation
- 所為せいtại; lỗi do; nguyên nhân (xấu)machine translation
- 生せいsự sống; cuộc sống; sinhmachine translation
- 性格せいかくtính cách; tính tìnhmachine translation
- 正確せいかくchính xác; đúngmachine translation
- 世紀せいきthế kỷmachine translation
- 正規せいきchính quy; chính thức; hợp lệmachine translation
- 請求せいきゅうsự yêu cầu (thanh toán); đòi; thỉnh cầumachine translation
- 清潔せいけつsạch sẽ; vệ sinh; trong sạchmachine translation
- 制限せいげんsự hạn chế; giới hạnmachine translation
- 成功せいこうsự thành côngmachine translation
- 精巧せいこうtinh xảo; tinh vi; khéo léomachine translation
- 精算せいさんtất toán; quyết toán; thanh toán chênh lệch (tiền vé)machine translation
- 正式せいしきchính thứcmachine translation
- 性質せいしつtính chất; bản tính; đặc tínhmachine translation
- 精神せいしんtinh thần; tâm hồnmachine translation
- 成人せいじんngười trưởng thành; sự thành niênmachine translation
- 成績せいせきthành tích; kết quả; điểm sốmachine translation
- 精々せいぜいnhiều nhất là; cùng lắm là; hết sứcmachine translation
- 製造せいぞうsự chế tạo; sản xuấtmachine translation
- 成長せいちょうsự trưởng thành; tăng trưởng; phát triểnmachine translation
- 生長せいちょうsự sinh trưởng (của cây cối)machine translation
- 制度せいどchế độ; thể chếmachine translation
- 成年せいねんtuổi thành niên; tuổi trưởng thànhmachine translation
- 青年せいねんthanh niênmachine translation
- 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinhmachine translation
- 製品せいひんsản phẩm; hàng chế tạomachine translation
- 政府せいふchính phủmachine translation
- 生物せいぶつsinh vật; sinh họcmachine translation
- 姓名せいめいhọ tên; họ và tênmachine translation
- 生命せいめいsinh mệnh; sự sống; tính mạngmachine translation
- 声明せいめいtuyên bố; thông cáo; thanh minhmachine translation
- 整理せいりsự sắp xếp; chỉnh lý; dọn dẹpmachine translation
- 生理せいりsinh lý; kinh nguyệtmachine translation
- 咳せきho; cơn homachine translation
- 石炭せきたんthan đámachine translation
- 責任せきにんtrách nhiệmmachine translation
- 石油せきゆdầu mỏ; dầu hỏamachine translation
- 世間せけんthế gian; xã hội; người đờimachine translation
- 積極的せっきょくてきtích cực; chủ độngmachine translation
- 設計せっけいsự thiết kếmachine translation
- 節せつdịp; đoạn (văn, nhạc); tiết; khổmachine translation
- 説せつthuyết; học thuyết; ý kiếnmachine translation
- 設備せつびthiết bị; trang thiết bị; cơ sở vật chấtmachine translation
- 節約せつやくtiết kiệm (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)machine translation
- 攻めるせめるtấn công; công kíchmachine translation
- 責めるせめるtrách móc; chỉ trích; đổ lỗi; khiển tráchmachine translation
- 選挙せんきょbầu cử; tuyển cửmachine translation
- 先行せんこうđi trước; đi đầu; tiên phong; có trướcmachine translation
- 専攻せんこうchuyên ngành; chuyên mônmachine translation
- 選考せんこうtuyển chọn; xét tuyển; sàng lọcmachine translation
- 洗剤せんざいchất tẩy rửa; bột giặt; nước rửamachine translation
- 選手せんしゅtuyển thủ; vận động viên; cầu thủmachine translation
- 先日せんじつhôm trước; mấy hôm trước; ngày hôm nọmachine translation
- 選択せんたくlựa chọn; sự chọn lựamachine translation
- 宣伝せんでんtuyên truyền; quảng cáo; quảng bámachine translation
- 税ぜいthuếmachine translation
- 税金ぜいきんtiền thuế; thuếmachine translation
- 贅沢ぜいたくxa xỉ; xa hoa; sang trọngmachine translation
- 絶対ぜったいtuyệt đối; nhất địnhmachine translation
- 絶滅ぜつめつtuyệt chủng; diệt vong; sự tiêu diệt tận gốcmachine translation
- 善ぜんđiều thiện; cái thiện; việc tốtmachine translation
- 全ぜんtoàn; toàn bộ; tất cả; cảmachine translation
- 禅ぜんthiền; Thiền tôngmachine translation
- 膳ぜんbàn ăn nhỏ (cho một người); khay đồ ăn; suất ănmachine translation
- 全員ぜんいんtoàn thể; tất cả mọi người; toàn bộ thành viênmachine translation
- 全国ぜんこくtoàn quốc; cả nướcmachine translation
- 前者ぜんしゃcái trước; người trước; vế trướcmachine translation
- 前進ぜんしんtiến lên; tiến về phía trước; tiến bộmachine translation
- 全身ぜんしんtoàn thân; cả ngườimachine translation
- 全体ぜんたいtoàn thể; toàn bộ; tổng thể; vốn dĩmachine translation
- 沿うそうchạy dọc theo; men theo; tuân theo (phương châm)machine translation
- 僧そうnhà sư; tăng lữ; tu sĩmachine translation
- 相そうtướng mạo; dáng vẻ; diện mạo; pha (vật lý)machine translation
- 添うそうđáp ứng (mong muốn); thỏa mãn; làm theo; đi cùngmachine translation
- 騒音そうおんtiếng ồn; tạp âmmachine translation
- 捜査そうさđiều tra (hình sự); truy tìmmachine translation
- 操作そうさthao tác; vận hành; điều khiển; sự thao túngmachine translation
- 操縦そうじゅうđiều khiển; lái (máy bay); thao túngmachine translation
- 創造そうぞうsáng tạomachine translation
- 想像そうぞうtưởng tượng; hình dungmachine translation
- 相続そうぞくthừa kế; kế thừamachine translation
- 装置そうちthiết bị; máy móc; bộ phận; sự lắp đặtmachine translation
- 相当そうとうtương đương; tương xứng; thích đáng; khá; đáng kểmachine translation
- 速度そくどtốc độ; vận tốcmachine translation
- 底そこđáy; đế (giày)machine translation
- そこでthế là; vì vậy; do đó; lúc đómachine translation
- 組織そしきtổ chức; sự tổ chức; cơ cấu; kết cấumachine translation
- 注ぐそそぐrót vào; đổ vào; tưới (cây); dội lênmachine translation
- 育つそだつlớn lên; được nuôi dưỡng; trưởng thành; phát triểnmachine translation
- そっくりgiống hệt; y hệt; toàn bộ; nguyên vẹnmachine translation
- そっとnhẹ nhàng; khẽ khàng; lặng lẽ; rón rénmachine translation
- 袖そでtay áo; cánh gà (sân khấu); tai (bìa sách)machine translation
- 備えるそなえるtrang bị; chuẩn bị sẵn; đề phòng; lắp đặtmachine translation
- 具えるそなえるtrang bị; có sẵn (năng lực, tố chất); chuẩn bị sẵn; lắp đặtmachine translation
- そのうえhơn nữa; thêm vào đó; ngoài ra; vả lạimachine translation
- そのうちchẳng bao lâu nữa; sớm muộn; một ngày nào đó; nay maimachine translation
- そのままcứ như vậy; giữ nguyên; y nguyên; ngay lập tứcmachine translation
- 蕎麦そばkiều mạch; mì soba; mì kiều mạch Nhật Bảnmachine translation
- 粗末そまつsơ sài; thô sơ; xoàng xĩnh; tồi tàn; (đối xử) không trân trọngmachine translation
- それぞれmỗi cái; từng cái; riêng từng người; tương ứngmachine translation
- それでもdù vậy; tuy thế; thế nhưng; dẫu saomachine translation
- それともhay là; hoặc làmachine translation
- 揃うそろうđầy đủ; tề tựu đông đủ; đồng đều; thành bộ hoàn chỉnhmachine translation
- 揃えるそろえるgom đủ; sắp cho đủ bộ; sắp xếp ngay ngắn; làm cho đồng đềumachine translation
- 損そんthiệt; lỗ; thiệt thòi; tổn thất; bất lợimachine translation
- 損害そんがいthiệt hại; tổn thất; tổn hạimachine translation
- 尊敬そんけいtôn kính; kính trọngmachine translation
- 存在そんざいtồn tại; sự hiện diệnmachine translation
- 尊重そんちょうtôn trọng; coi trọngmachine translation
- 象ぞうcon voimachine translation
- 像ぞうtượng; hình tượng; hình ảnh; chân dungmachine translation
- 増加ぞうかgia tăng; tăng lên; sự tăng thêmmachine translation
- 田たruộng; ruộng lúamachine translation
- 他たkhác; cái khác; người khácmachine translation
- 対たいđối; đấu với; tỷ số (4 - 2); so vớimachine translation
- 隊たいđội; đoàn; toán; nhómmachine translation
- 体育たいいくthể dục; giáo dục thể chất; môn thể dụcmachine translation
- 体温たいおんthân nhiệt; nhiệt độ cơ thểmachine translation
- 大会たいかいđại hội; giải đấu; hội nghị lớnmachine translation
- 退学たいがくthôi học; bỏ học; bị đuổi họcmachine translation
- 大気たいきkhí quyển; bầu không khí; sự độ lượngmachine translation
- 退屈たいくつbuồn chán; chán ngắt; tẻ nhạtmachine translation
- 滞在たいざいlưu trú; ở lạimachine translation
- 大使たいしđại sứmachine translation
- 大したたいしたđáng kể; ghê gớm; to tát; quan trọngmachine translation
- 対照たいしょうđối chiếu; tương phản; so sánhmachine translation
- 対象たいしょうđối tượng; mục tiêumachine translation
- 体重たいじゅうcân nặng; thể trọngmachine translation
- 対するたいするđối với; đối diện; hướng tới; đáp lạimachine translation
- 大戦たいせんđại chiến; chiến tranh lớn; thế chiếnmachine translation
- 態度たいどthái độ; cử chỉ; tác phongmachine translation
- 大半たいはんquá nửa; phần lớn; đa sốmachine translation
- 逮捕たいほbắt giữ; sự bắt giữ (tội phạm)machine translation
- 太陽たいようmặt trờimachine translation
- 平らたいらbằng phẳng; phẳng; nhẵnmachine translation
- 大陸たいりくlục địa; đại lụcmachine translation
- 倒すたおすđánh đổ; làm đổ; lật đổ; đánh bại; đốn ngãmachine translation
- 高まるたかまるtăng cao; dâng cao; lên cao; mạnh lênmachine translation
- 高めるたかめるnâng cao; tăng cường; đề caomachine translation
- 宝たからbáu vật; kho báu; của quýmachine translation
- 互いたがいlẫn nhau; đôi bên; với nhaumachine translation
- 宅たくnhà; nhà riêng; nhà tôi (chỉ chồng mình)machine translation
- 炊くたくnấu (cơm); thổi (cơm)machine translation
- 焚くたくđốt (lửa); nhóm (lửa); đun (nước tắm)machine translation
- 確かめるたしかめるxác nhận; kiểm tra lại; làm cho chắc chắnmachine translation
- 多少たしょうít nhiều; một chút; phần nàomachine translation
- 助かるたすかるđược cứu; thoát nạn; đỡ (vất vả); được giúp íchmachine translation
- 助けるたすけるcứu; cứu giúp; giúp đỡ; trợ giúpmachine translation
- 戦いたたかいtrận chiến; cuộc chiến; trận đấu; cuộc đấu tranhmachine translation
- 戦うたたかうchiến đấu; đánh nhau; đấu tranh; thi đấumachine translation
- 叩くたたくgõ; đập; vỗ; đánhmachine translation
- 畳むたたむgấp (quần áo, ô); xếp lại; đóng cửa (tiệm)machine translation
- ただbình thường; tầm thường; miễn phí; không mất tiềnmachine translation
- 只ただbình thường; tầm thường; miễn phí; không mất tiềnmachine translation
- 唯ただbình thường; tầm thường; miễn phí; không mất tiềnmachine translation
- 直ちにただちにngay lập tức; tức khắc; trực tiếpmachine translation
- 立ち上がるたちあがるđứng dậy; đứng lên; vực dậy; khởi độngmachine translation
- 立場たちばlập trường; vị thế; quan điểm; hoàn cảnhmachine translation
- 達するたっするđạt tới; đạt đến; lên tớimachine translation
- たったchỉ; chỉ vẻn vẹn; không hơnmachine translation
- たっぷりđầy; nhiều; dồi dào; thừa thãimachine translation
- 経つたつtrôi qua (thời gian)machine translation
- 断つたつcắt đứt; chặt đứt; đoạn tuyệt; diệt trừmachine translation
- 建つたつđược xây; được dựng lênmachine translation
- 盾たてcái khiên; mộc; lá chắn; cái cớmachine translation
- たとえví dụ; ẩn dụ; ví von; ngụ ngônmachine translation
- 例えたとえví dụ; ẩn dụ; ví von; ngụ ngônmachine translation
- 谷たにthung lũng; hẻm núi; khe núimachine translation
- 他人たにんngười khác; người ngoài; người dưngmachine translation
- 種たねhạt giống; hột (quả); nguồn (câu chuyện); giốngmachine translation
- 束たばbó; cuộn; xấpmachine translation
- 足袋たびtabi; tất truyền thống Nhật tách riêng ngón chân cáimachine translation
- 度たびlần; mỗi lần; mỗi khimachine translation
- 旅たびchuyến đi; cuộc hành trình; du lịchmachine translation
- たびたびnhiều lần; thường xuyên; hết lần này đến lần khácmachine translation
- 弾たまviên đạn; đạnmachine translation
- 玉たまviên; quả cầu; hòn; hạt (mồ hôi, sương); ngọcmachine translation
- 球たまquả bóng; quả cầu; hình cầumachine translation
- 偶たまthỉnh thoảng; hiếm khi; hiếm cómachine translation
- 偶々たまたまtình cờ; ngẫu nhiên; vô tìnhmachine translation
- たまらないkhông chịu nổi; không thể chịu đựng; không cưỡng được; ghê gớmmachine translation
- 溜まるたまるtích tụ; dồn lại; ứ đọng; chất đốngmachine translation
- 試しためしsự thử; phép thử; sự thử nghiệmmachine translation
- 試すためすthử; thử nghiệm; kiểm tramachine translation
- 溜めるためるtích trữ; dồn lại; để dành; để dồn (nợ, việc)machine translation
- 便りたよりtin tức; thư từ; tin nhắnmachine translation
- 頼るたよるdựa vào; nhờ cậy; trông cậy; nương tựamachine translation
- 単位たんいđơn vị (đo lường); tín chỉ (học phần)machine translation
- 単語たんごtừ; từ vựng; đơn từmachine translation
- 単純たんじゅんđơn giản; đơn thuần; giản đơn; ngây ngômachine translation
- 誕生たんじょうsự ra đời; sự chào đời; sự hình thànhmachine translation
- 担当たんとうphụ trách; đảm nhiệm; đảm tráchmachine translation
- 単なるたんなるchỉ là; đơn thuần là; thuần túymachine translation
- 単にたんにchỉ; đơn thuần; đơn giản làmachine translation
- 題だいđề; tiêu đề; đầu đề; đề bàimachine translation
- 大だいđại; to; lớn; vĩ đạimachine translation
- 代金だいきんtiền hàng; tiền thanh toán; giá tiềnmachine translation
- 大臣だいじんbộ trưởng; đại thầnmachine translation
- 大統領だいとうりょうtổng thốngmachine translation
- 代表だいひょうđại diện; đại biểu; tiêu biểumachine translation
- 大部分だいぶぶんphần lớn; đại bộ phận; hầu hếtmachine translation
- 題名だいめいtiêu đề; nhan đề; tên (sách, bài hát)machine translation
- 代理だいりđại diện; người thay mặt; đại lý; sự ủy quyềnmachine translation
- だがnhưng; tuy nhiên; thế nhưngmachine translation
- 抱くだくôm; bế (em bé); ôm ấpmachine translation
- だけどnhưng mà; tuy nhiên; dù vậymachine translation
- だってvì; bởi vì; nhưng mà; ngay cả; cũngmachine translation
- 騙すだますlừa; lừa gạt; lừa dối; đánh lừamachine translation
- 黙るだまるim lặng; nín thinh; câm lặngmachine translation
- 段だんbậc; bậc thang; đoạn; cấp; tầng (kệ)machine translation
- 男子だんしcon trai; nam; nam giớimachine translation
- 団体だんたいđoàn thể; tổ chức; đoàn; nhómmachine translation
- 地ちđất; mặt đất; vùng đất; nơimachine translation
- 地位ちいđịa vị; vị thế; chức vịmachine translation
- 地域ちいきkhu vực; vùng; địa phươngmachine translation
- 知恵ちえtrí tuệ; trí khôn; sự khôn ngoanmachine translation
- 地下ちかdưới lòng đất; ngầm; tầng hầm; (hoạt động) bí mậtmachine translation
- 近頃ちかごろgần đây; dạo này; mới đâymachine translation
- 違いちがいsự khác nhau; sự khác biệt; sai lệchmachine translation
- 違いないちがいないchắc chắn; không sai; hẳn là; không nghi ngờ gìmachine translation
- 地球ちきゅうtrái đất; địa cầumachine translation
- 地区ちくkhu vực; quận; khumachine translation
- 遅刻ちこくđến muộn; trễ giờ; đi trễmachine translation
- 知識ちしきkiến thức; tri thứcmachine translation
- 知事ちじtỉnh trưởng; thống đốc (tỉnh)machine translation
- 父親ちちおやcha; bố; người chamachine translation
- 知能ちのうtrí năng; trí thông minh; trí lựcmachine translation
- 地平線ちへいせんđường chân trời (trên đất liền)machine translation
- 地方ちほうđịa phương; vùng; miền; tỉnh lẻ (đối lập với thủ đô)machine translation
- 茶ちゃtrà; chè; cây trà; màu nâumachine translation
- ちゃんとđàng hoàng; tử tế; nghiêm chỉnh; chỉn chu; đúng đắnmachine translation
- 注ちゅうchú thích; ghi chú; lời giải thíchmachine translation
- 中央ちゅうおうtrung ương; trung tâm; chính giữamachine translation
- 中学ちゅうがくtrường trung học cơ sở; cấp haimachine translation
- 中古ちゅうこđồ cũ; hàng đã qua sử dụng; thời trung cổ (của Nhật Bản)machine translation
- 中止ちゅうしđình chỉ; hủy bỏ; ngừng; gián đoạnmachine translation
- 駐車ちゅうしゃđỗ xe; đậu xemachine translation
- 昼食ちゅうしょくbữa trưa; cơm trưamachine translation
- 中心ちゅうしんtrung tâm; trọng tâm; trung điểm; nòng cốtmachine translation
- 注目ちゅうもくchú ý; sự quan tâm theo dõi; sự chú mụcmachine translation
- 注文ちゅうもんđặt hàng; gọi món; yêu cầumachine translation
- 長期ちょうきdài hạn; lâu dàimachine translation
- 調査ちょうさđiều tra; khảo sát; thẩm tramachine translation
- 調子ちょうしtrạng thái; phong độ; nhịp điệu; giọng; đàmachine translation
- 頂上ちょうじょうđỉnh; đỉnh núi; chópmachine translation
- 挑戦ちょうせんthử thách; thách đấu; thử sứcmachine translation
- ちょうだいxin; cho tôi (xin); sự nhận (khiêm nhường); sự ăn, uống (khiêm nhường)machine translation
- 貯金ちょきんtiền tiết kiệm; gửi tiền tiết kiệm; để dành tiềnmachine translation
- 直接ちょくせつtrực tiếpmachine translation
- 著者ちょしゃtác giảmachine translation
- 散らすちらすlàm rơi vãi; rải; làm tan tác; phân tánmachine translation
- 治療ちりょうđiều trị; chữa trị; trị liệumachine translation
- 散るちるrụng (hoa, lá); rơi; tản mát; tan biếnmachine translation
- 対ついcặp; đôi; bộ (đơn vị đếm đồ theo cặp)machine translation
- 遂についにcuối cùng; rốt cuộc; sau cùng; mãi (vẫn không)machine translation
- 通貨つうかtiền tệmachine translation
- 通過つうかđi qua; thông qua (dự luật); quá cảnh; vượt qua (vòng loại)machine translation
- 通学つうがくviệc đi học (đến trường)machine translation
- 通勤つうきんviệc đi làm (hằng ngày đến nơi làm việc)machine translation
- 通行つうこうsự đi lại; lưu thông; thông hànhmachine translation
- 通信つうしんthông tin liên lạc; truyền tin; viễn thôngmachine translation
- 通じるつうじるthông (đường); dẫn đến; nối liền; hiểu được (ý); thông suốtmachine translation
- 通訳つうやくphiên dịch (nói); thông dịch; người phiên dịchmachine translation
- 捕まるつかまるbị bắt; bị tóm; bám vào; nắm chặtmachine translation
- 掴むつかむnắm; tóm; chộp lấy; nắm bắtmachine translation
- 疲れつかれsự mệt mỏi; sự mệt nhọcmachine translation
- 付き合いつきあいsự giao thiệp; mối quan hệ; sự qua lại; giao tiếp xã hộimachine translation
- 付合うつきあうgiao du; kết giao; hẹn hò; đi cùng (cho có bạn)machine translation
- 次々つぎつぎlần lượt; liên tiếp; cái này nối tiếp cái kiamachine translation
- 就くつくnhậm chức; đảm nhận (vị trí); vào (nghề); lên (ngôi)machine translation
- 突くつくđâm; chọc; thúc; đẩymachine translation
- 付くつくdính vào; bám vào; gắn liền; kèm theomachine translation
- 継ぐつぐkế thừa; nối nghiệp; tiếp nối; vá (áo)machine translation
- 次ぐつぐtiếp theo; kế tiếp; đứng sau; xếp thứ hai (sau)machine translation
- 接ぐつぐnối; ghép; nắn (xương); ghép (cây)machine translation
- 注ぐつぐrót (vào cốc, bát); châm (đồ uống)machine translation
- 付けるつけるgắn; đính; nối; thêm vào; đeo vàomachine translation
- 着けるつけるđeo vào; mặc vào; gắn; nối; thêm vàomachine translation
- 伝わるつたわるđược truyền đạt; lan truyền (tin đồn); truyền tới; được truyền lại (từ đời trước)machine translation
- 土つちđất; bùn đấtmachine translation
- 包みつつみgói; bọc; bưu kiện; (lượng từ đếm gói đồ)machine translation
- 続きつづきphần tiếp theo; sự tiếp diễn; phần sau; mạch (văn)machine translation
- 務めつとめnhiệm vụ; bổn phận; trách nhiệmmachine translation
- 勤めつとめcông việc (ở công ty); nhiệm vụ; bổn phậnmachine translation
- 繋がるつながるđược kết nối; liên quan tới; nối liền; dẫn đếnmachine translation
- 繋ぐつなぐnối; kết nối; buộc; cột; nắm (tay)machine translation
- 繋げるつなげるnối; kết nối; buộc; chuyển máy (điện thoại)machine translation
- 常につねにluôn luôn; thường xuyên; lúc nào cũngmachine translation
- 翼つばさcánh; đôi cánhmachine translation
- つまりtức là; nói cách khác; nghĩa là; tóm lạimachine translation
- 罪つみtội; tội lỗi; tội ác; hình phạtmachine translation
- 積むつむchất; chất đống; chở (hàng); tích lũy (kinh nghiệm)machine translation
- 摘むつむhái; ngắt; nhặt; tỉamachine translation
- 詰めるつめるnhét vào; nhồi; đóng gói; xếp sát lại; rút ngắnmachine translation
- 積もるつもるchất đống; tích tụ; phủ dày (tuyết); ước tínhmachine translation
- 露つゆsương; giọt sương; (không) chút nàomachine translation
- 梅雨つゆmùa mưa (ở Nhật, thường từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7); mưa trong mùa mưamachine translation
- 強まるつよまるmạnh lên; tăng cường độmachine translation
- 強めるつよめるtăng cường; làm mạnh thêm; nhấn mạnhmachine translation
- 辛いつらいđau khổ; cay đắng; khó nhọc; nặng nề (về tinh thần)machine translation
- 釣つりcâu cá; tiền thừa; tiền thối lạimachine translation
- 連れつれngười đi cùng; bạn đồng hànhmachine translation
- 提案ていあんđề xuất; đề án; đề nghịmachine translation
- 定期ていきđịnh kỳ; kỳ hạn cố địnhmachine translation
- 抵抗ていこうkháng cự; chống cự; phản kháng; sự đề khángmachine translation
- 提出ていしゅつnộp (hồ sơ, báo cáo); trình (chứng cứ); đệ trìnhmachine translation
- 停電ていでんmất điện; cúp điệnmachine translation
- 程度ていどmức độ; trình độ; chừng mực; khoảngmachine translation
- 停留所ていりゅうじょtrạm dừng (xe buýt, tàu điện); bến đỗmachine translation
- 敵てきkẻ thù; kẻ địch; đối thủmachine translation
- 適するてきするphù hợp; thích hợpmachine translation
- 適切てきせつthích hợp; thỏa đáng; xác đáng; phù hợpmachine translation
- 適度てきどvừa phải; điều độ; chừng mựcmachine translation
- 適用てきようáp dụng (quy tắc, luật, phương pháp)machine translation
- 手品てじなảo thuật; trò ảo thuậtmachine translation
- 徹底てっていtriệt để; thấu đáo; toàn diệnmachine translation
- 鉄てつsắt; thép; đường sắtmachine translation
- 哲学てつがくtriết học; triết lýmachine translation
- 手伝いてつだいngười phụ giúp; người giúp việc; sự giúp đỡmachine translation
- 鉄道てつどうđường sắt; tàu hỏamachine translation
- 徹夜てつやthức trắng đêm; thức thâu đêmmachine translation
- 手間てまcông sức; thời gian và công sức; sự tốn côngmachine translation
- 典型てんけいđiển hình; mẫu mực; khuôn mẫumachine translation
- 天候てんこうthời tiếtmachine translation
- 転校てんこうchuyển trườngmachine translation
- 天然てんねんthiên nhiên; tự nhiên; (người) ngờ nghệch bẩm sinhmachine translation
- 出でsự ra; sự đi ra; xuất thân; sự mọc (mặt trời, mặt trăng)machine translation
- 出会いであいcuộc gặp gỡ; sự gặp mặt; lần đầu gặp gỡmachine translation
- 出合いであいcuộc gặp gỡ; sự bắt gặp; sự tình cờ gặpmachine translation
- 出会うであうgặp gỡ (tình cờ); bắt gặp; chạm tránmachine translation
- 出来事できごとsự việc; sự kiện; biến cố; chuyện xảy ramachine translation
- できればnếu được; nếu có thểmachine translation
- ですからvì vậy; cho nên; do đó (cách nói lịch sự)machine translation
- 伝言でんごんlời nhắn; tin nhắn (nhờ chuyển)machine translation
- 電子でんしđiện tửmachine translation
- 伝統でんとうtruyền thốngmachine translation
- とtrợ từ: và (liệt kê); với; khi ... thì; dùng để trích dẫn (lời nói, suy nghĩ)machine translation
- 問いといcâu hỏi; sự chất vấnmachine translation
- 党とうđảng; đảng phái; phemachine translation
- 塔とうtháp; tòa tháp; chùa thápmachine translation
- 棟とうtòa nhà; dãy nhà; đơn vị đếm tòa nhàmachine translation
- 問うとうhỏi; chất vấn; truy cứu (trách nhiệm)machine translation
- 答案とうあんbài làm; bài thi; tờ giấy thi; câu trả lời (bài thi)machine translation
- 倒産とうさんphá sản (doanh nghiệp); vỡ nợmachine translation
- 当時とうじthời đó; lúc bấy giờ; hồi ấymachine translation
- 当然とうぜんđương nhiên; tất nhiên; dĩ nhiên; hiển nhiênmachine translation
- 到着とうちゃくđến nơi; sự tới nơimachine translation
- 投票とうひょうbỏ phiếu; bầu cử; biểu quyếtmachine translation
- 東洋とうようphương Đông; Đông phương; châu Ámachine translation
- 通すとおすcho đi qua; để lọt qua; xuyên qua; truyền (ánh sáng, âm thanh); dẫn (khách) vàomachine translation
- 通り過ぎるとおりすぎるđi qua; đi ngang qua; vượt quamachine translation
- 都会とかいđô thị; thành phố; chốn thành thịmachine translation
- 解くとくcởi; tháo; gỡ; giải (bài toán, câu đố)machine translation
- 説くとくthuyết giảng; giảng giải; thuyết phụcmachine translation
- 溶くとくhòa tan; pha; khuấy tan; đánh (trứng, bột)machine translation
- 得意とくいsở trường; giỏi; đắc ý; tự hào; khách quenmachine translation
- 特徴とくちょうđặc trưng; đặc điểm; nét riêngmachine translation
- 特長とくちょうưu điểm; điểm mạnh; sở trườngmachine translation
- 解けるとけるđược giải (bài toán); được tháo gỡ; tuột ra; cởi ramachine translation
- 溶けるとけるtan; tan chảy; chảy (do nhiệt); hòa tan (trong chất lỏng)machine translation
- ところがthế nhưng; tuy nhiên; nào ngờ; vậy màmachine translation
- ところでnhân tiện; à mà; dù có ... đi nữamachine translation
- 登山とざんleo núimachine translation
- 都市としđô thị; thành phốmachine translation
- 年月としつきnăm tháng; tháng nămmachine translation
- 図書としょsách; thư tịchmachine translation
- 年寄としよりngười già; người cao tuổimachine translation
- 綴じるとじるđóng (sách, hồ sơ); khâu lại; kẹp lạimachine translation
- 閉じるとじるđóng (sách, mắt); khép lại; kết thúc (cuộc họp)machine translation
- 途端とたんngay khi; vừa lúc; đúng lúc đómachine translation
- 土地とちmảnh đất; đất đai; vùng đấtmachine translation
- 突然とつぜんđột nhiên; bất ngờ; đột ngộtmachine translation
- 届くとどくtới nơi; được chuyển đến; với tới; chạm tớimachine translation
- とにかくdù sao đi nữa; dù gì thì; ít nhất làmachine translation
- 飛ばすとばすlàm bay; thổi bay; phóng đi; cho baymachine translation
- 飛び出すとびだすnhảy ra; lao ra; bay vọt ra; chạy vụt ramachine translation
- 泊めるとめるcho trọ; cho ở nhờ; cho ngủ lạimachine translation
- 供ともngười hầu; tùy tùng; người đi theomachine translation
- 友ともbạn; bạn bè; bạn đồng hànhmachine translation
- 共にともにcùng nhau; cùng với; đồng thờimachine translation
- 虎とらcon hổmachine translation
- 取り上げるとりあげるcầm lên; đưa ra bàn (đề tài); chấp nhận (đề xuất); lắng nghemachine translation
- 取れるとれるrơi ra; tuột ra (nút, tay cầm); hết (đau, sốt); bay (vết bẩn)machine translation
- とんでもないkhông thể tin nổi; vô lý; quá đáng; đâu có đâu (khiêm tốn phủ nhận)machine translation
- 同一どういつđồng nhất; giống hệt; cùng một; như nhaumachine translation
- 銅貨どうかđồng xu (bằng đồng); tiền đồngmachine translation
- 動詞どうしđộng từmachine translation
- 同士どうしcùng loại; đồng loại; lẫn nhau; bạn cùng cảnhmachine translation
- 同志どうしđồng chí; người cùng chí hướngmachine translation
- どうしてもbằng mọi giá; dù thế nào cũng; nhất định; thế nào cũngmachine translation
- 同時どうじđồng thời; cùng lúcmachine translation
- どうぞよろしくrất mong được giúp đỡ; rất hân hạnh được làm quen; xin gửi lời hỏi thămmachine translation
- 道徳どうとくđạo đức; luân lýmachine translation
- 動揺どうようdao động; lung lay; xao động; hoang mangmachine translation
- 同様どうようgiống như; tương tự; như nhaumachine translation
- 童謡どうようbài hát thiếu nhi; đồng daomachine translation
- 同僚どうりょうđồng nghiệpmachine translation
- 道路どうろđường; đường sá; đường bộmachine translation
- 毒どくchất độc; độc; nọc độc; điều độc hạimachine translation
- 退くどくtránh ra; né sang bên; nhường đườngmachine translation
- 読書どくしょviệc đọc sáchmachine translation
- 独身どくしんđộc thân; chưa kết hônmachine translation
- 独特どくとくđộc đáo; riêng biệt; đặc thùmachine translation
- 独立どくりつđộc lập; tự lậpmachine translation
- どこかđâu đó; nơi nào đó; ở điểm nào đómachine translation
- 努力どりょくnỗ lực; cố gắngmachine translation
- 泥どろbùn; bùn đấtmachine translation
- どんなにđến mức nào; biết bao; dù ... đến đâumachine translation
- 名なtên; danh; danh tiếngmachine translation
- 内容ないようnội dungmachine translation
- なおhơn nữa; vẫn còn; ngoài ra; càng thêmmachine translation
- 仲なかquan hệ; mối quan hệ (giữa người với người)machine translation
- 半ばなかばgiữa; nửa chừng; một nửamachine translation
- 仲間なかまbạn cùng nhóm; đồng đội; bạn bè; đồng nghiệpmachine translation
- 中味なかみphần bên trong; ruột; nội dungmachine translation
- 中身なかみphần bên trong; ruột; nội dungmachine translation
- 流すながすlàm chảy; xả (nước); để trôi; cho trôimachine translation
- 眺めながめquang cảnh; cảnh nhìn từ xa; tầm nhìnmachine translation
- 眺めるながめるngắm nhìn; nhìn ngắm; đưa mắt nhìnmachine translation
- 流れながれdòng chảy; dòng (người, thời gian)machine translation
- 流れるながれるchảy; trôi; (thời gian) trôi qua; bị cuốn trôimachine translation
- 亡くすなくすmất (người thân); mất đi (do qua đời)machine translation
- 殴るなぐるđấm; đánh; nệnmachine translation
- 無しなしkhông có; khôngmachine translation
- なぜならbởi vì; lý do là; sở dĩ như vậy là vìmachine translation
- 謎なぞcâu đố; điều bí ẩn; bí ẩnmachine translation
- 納得なっとくhiểu và chấp nhận; đồng tình; thông suốt (với lời giải thích)machine translation
- 何かなにかcái gì đó; điều gì đó; (không hiểu) sao đómachine translation
- なにも(không) ... gì cả; hoàn toàn (không)machine translation
- 鍋なべcái nồi; nồi; món lẩumachine translation
- 生なまsống; tươi; chưa nấu chínmachine translation
- 怠けるなまけるlười biếng; lười nhác; sao nhãng (công việc)machine translation
- 波なみsóng; làn sóngmachine translation
- 並なみtrung bình; hạng thường; loại thường; bình thườngmachine translation
- 涙なみだnước mắt; lệmachine translation
- 悩むなやむbăn khoăn; khổ tâm; phiền não; lo nghĩmachine translation
- 慣らすならすlàm quen; luyện (tai); thuần hóa; huấn luyện (thú)machine translation
- 馴らすならすthuần hóa; huấn luyện (thú); làm cho quenmachine translation
- 鳴らすならすrung (chuông); làm kêu; gõ vangmachine translation
- 生るなるra quả; kết tráimachine translation
- 縄なわdây thừng; dây chãomachine translation
- 難なんkhó khăn; tai nạn; hoạn nạn; khuyết điểmmachine translation
- 何でなんでtại sao; vì sao; bằng cách nàomachine translation
- 何でもなんでもbất cứ thứ gì; cái gì cũng; mọi thứmachine translation
- 何とかなんとかcái gì đó; bằng cách nào đó; xoay xởmachine translation
- 似合うにあうhợp; vừa vặn (với); xứng (với)machine translation
- 煮えるにえるđược nấu chín; sôi chínmachine translation
- 苦手にがてkém (về); không giỏi; không ưamachine translation
- 握るにぎるnắm; nắm chặt; cầm chắcmachine translation
- 日常にちじょうthường ngày; hằng ngày; đời thườngmachine translation
- 日光にっこうánh nắng mặt trời; ánh nắng; Nikkō (thành phố ở Tochigi)machine translation
- にっこりcười tươi; mỉm cười rạng rỡmachine translation
- 日中にっちゅうban ngày; trong ngày; Nhật Bản và Trung Quốcmachine translation
- 日本にっぽんNhật Bảnmachine translation
- 日本にほんNhật Bảnmachine translation
- 入場にゅうじょうvào cửa; vào (hội trường, sân vận động)machine translation
- 煮るにるnấu; ninh; hầm; khomachine translation
- 人気にんきsự được ưa chuộng; nổi tiếng; được yêu thíchmachine translation
- 人間にんげんcon người; loài ngườimachine translation
- 抜くぬくrút ra; nhổ (răng, cỏ); kéo ra; vượt quamachine translation
- 抜けるぬけるrụng; tuột ra; bị thiếu; thoát khỏi; xuyên quamachine translation
- 布ぬのvải; vải vócmachine translation
- 濡らすぬらすlàm ướt; thấm ướt; nhúng ướtmachine translation
- 根ねrễ (cây); chân (răng, tóc); gốc rễ; nguồn gốcmachine translation
- 値ねgiá; giá cả; giá trịmachine translation
- 音ねâm thanh; tiếng; âm sắc; tiếng kêumachine translation
- 願いねがいnguyện vọng; ước muốn; lời thỉnh cầumachine translation
- 願うねがうmong muốn; cầu mong; thỉnh cầumachine translation
- 鼠ねずみcon chuột; chuột; màu xám tromachine translation
- 熱帯ねったいnhiệt đới; vùng nhiệt đớimachine translation
- 熱中ねっちゅうsay mê; mải mê; miệt màimachine translation
- 年鑑ねんかんniên giám; sách thường niênmachine translation
- 年間ねんかんtrong năm; khoảng thời gian một năm; hằng nămmachine translation
- 年月ねんげつnăm tháng; tháng nămmachine translation
- 年中ねんじゅうquanh năm; suốt năm; lúc nào cũngmachine translation
- 年代ねんだいniên đại; thời đại; thập niênmachine translation
- 年齢ねんれいtuổi; tuổi tácmachine translation
- 野のcánh đồng; đồng nội; hoang dãmachine translation
- 能のうtài năng; năng lực; kịch Nohmachine translation
- 脳のうnão; bộ não; đầu ócmachine translation
- 農家のうかnhà nông; nông hộ; nhà của nông dânmachine translation
- 農業のうぎょうnông nghiệpmachine translation
- 農民のうみんnông dânmachine translation
- 能力のうりょくnăng lực; khả năngmachine translation
- 軒のきmái hiên; hiên nhàmachine translation
- 残すのこすđể lại; chừa lại; bỏ dở; để dànhmachine translation
- 残りのこりphần còn lại; phần thừa; số dưmachine translation
- 乗せるのせるcho lên (xe); chở; cho đi nhờ; đặt lênmachine translation
- 載せるのせるđặt lên; chở; cho đi nhờ (xe)machine translation
- 除くのぞくloại bỏ; trừ ra; loại trừ; gạt bỏmachine translation
- 覗くのぞくnhòm; ngó; nhìn trộm; ghé nhìnmachine translation
- 望みのぞみnguyện vọng; mong ước; hy vọng; triển vọngmachine translation
- 望むのぞむmong muốn; kỳ vọng; hy vọngmachine translation
- 臨むのぞむnhìn ra; hướng ra; đối mặt (tình huống); tham dựmachine translation
- 後のちsau; sau này; về sau; tương laimachine translation
- 伸ばすのばすkéo dài; duỗi ra; để dài (tóc, móng); vươn (tay)machine translation
- 延ばすのばすkéo dài; duỗi ra; để dài (tóc); vươn ramachine translation
- 伸びるのびるdài ra; duỗi ra; mọc dài (tóc, cỏ); phát triểnmachine translation
- 延びるのびるdài ra; kéo dài ra; duỗi thẳng; phát triểnmachine translation
- 述べるのべるtrình bày; phát biểu; nêu; kểmachine translation
- 載るのるđược đặt lên; được chở; được đăng (báo)machine translation
- のんびりthong thả; ung dung; thảnh thơimachine translation
- はあvâng; dạ; hả?; ôi chaomachine translation
- 灰はいtro; tro tànmachine translation
- 肺はいphổimachine translation
- 敗はいthua; bại; trận thua (đơn vị đếm)machine translation
- 配達はいたつgiao hàng; phân phát (thư, hàng)machine translation
- 俳優はいゆうdiễn viênmachine translation
- 生えるはえるmọc; mọc lên; nhú (răng)machine translation
- 映えるはえるrực rỡ; nổi bật; ánh lên; tôn lênmachine translation
- 墓はかmộ; mồ mả; phần mộmachine translation
- 博士はかせtiến sĩ; nhà thông thái; học giảmachine translation
- 諮るはかるhỏi ý kiến; tham vấn; đưa ra bàn bạcmachine translation
- 測るはかるđo; đo đạc; khảo sátmachine translation
- 計るはかるđo; đo lường; tính (thời gian); ước lượngmachine translation
- 量るはかるcân; đong; đo lườngmachine translation
- 図るはかるmưu tính; lên kế hoạch; tìm cách; mưu đồmachine translation
- 掃くはくquét; quét dọnmachine translation
- 吐くはくnôn; ói; nhổ ra; phun ra; thổ lộmachine translation
- 拍手はくしゅvỗ taymachine translation
- 博物館はくぶつかんbảo tàng; viện bảo tàngmachine translation
- 激しいはげしいdữ dội; mãnh liệt; kịch liệt; gay gắtmachine translation
- はさみcái kéo; kéomachine translation
- 破産はさんphá sản; vỡ nợmachine translation
- 端はしmép; rìa; đầu mút; cạnhmachine translation
- 始まりはじまりsự bắt đầu; khởi đầu; nguồn gốcmachine translation
- 外すはずすtháo ra; gỡ ra; cởi; bỏ ra; trượt (mục tiêu)machine translation
- 外れるはずれるtuột ra; rời ra; trật; trượt (dự đoán); lệchmachine translation
- 旗はたlá cờ; cờmachine translation
- 畑はたけruộng (trồng rau màu); nương rẫy; vườn rau; lĩnh vực chuyên mônmachine translation
- 働きはたらきhoạt động; sự làm việc; công lao; chức năngmachine translation
- 肌はだda; làn da; bề mặt; vân (gỗ)machine translation
- 裸はだかkhỏa thân; trần truồng; trần trụimachine translation
- 発見はっけんphát hiện; khám phámachine translation
- 発行はっこうphát hành; xuất bản; cấp (hộ chiếu)machine translation
- 発射はっしゃphóng (tên lửa); bắn; phát xạmachine translation
- 発車はっしゃkhởi hành; xuất phát (xe, tàu)machine translation
- 発達はったつphát triển; tiến bộ; (bão) mạnh lênmachine translation
- 発展はってんphát triển; mở rộng; phồn vinhmachine translation
- 発表はっぴょうphát biểu; công bố; thông báo; trình bàymachine translation
- 発明はつめいphát minhmachine translation
- 派手はでlòe loẹt; sặc sỡ; phô trươngmachine translation
- 話し合うはなしあうbàn bạc; thảo luận; nói chuyện với nhaumachine translation
- 放すはなすthả ra; buông ra; phóng thíchmachine translation
- 離すはなすtách ra; rời ra; để cách xamachine translation
- 放れるはなれるđược thả; thoát ra; sổng ramachine translation
- 離れるはなれるrời khỏi; cách xa; xa rời; tách khỏimachine translation
- 羽はねlông vũ; lông chim; cánh; quả cầu (cầu lông)machine translation
- 羽根はねlông vũ; cánh (quạt, chong chóng); quả cầu lôngmachine translation
- 母親ははおやmẹ; người mẹmachine translation
- 幅はばchiều rộng; bề ngang; khoảng cách; độ rộng (tư duy)machine translation
- 省くはぶくlược bỏ; bỏ bớt; tiết kiệm (công sức); giản lượcmachine translation
- 生やすはやすđể mọc (râu); nuôi (râu); để (cỏ) mọcmachine translation
- 流行るはやるthịnh hành; phổ biến; đang mốt; (dịch bệnh) lan rộngmachine translation
- 原はらcánh đồng; đồng bằng; thảo nguyênmachine translation
- 腹はらbụng; dạ; lòng dạmachine translation
- 針はりkim; kim khâu; kim tiêm; lưỡi câu; ngòi (ong)machine translation
- 判はんcon dấu; dấu; ấn; phán quyếtmachine translation
- 版はんphiên bản; bản in; lần in; ấn bảnmachine translation
- 班はんnhóm; tổ; đội; banmachine translation
- 範囲はんいphạm vi; tầm; khuôn khổmachine translation
- 反抗はんこうphản kháng; chống đối; kháng cựmachine translation
- 犯罪はんざいtội phạm; tội ác; hành vi phạm tộimachine translation
- 反省はんせいtự kiểm điểm; suy ngẫm lại; hối lỗimachine translation
- 判断はんだんphán đoán; nhận định; quyết địnhmachine translation
- 犯人はんにんthủ phạm; hung thủ; kẻ phạm tộimachine translation
- 販売はんばいbán hàng; kinh doanh; tiêu thụmachine translation
- 場ばnơi; chỗ; hiện trường; lĩnh vựcmachine translation
- 梅雨ばいうmùa mưa (ở Nhật, khoảng đầu tháng 6 đến giữa tháng 7); mưa mùa maimachine translation
- 馬鹿ばかđồ ngốc; kẻ ngu; ngu ngốc; ngớ ngẩnmachine translation
- 莫大ばくだいto lớn; khổng lồ; mênh mông (số tiền)machine translation
- 爆発ばくはつnổ; bùng nổ; phát nổmachine translation
- 罰するばっするtrừng phạt; xử phạtmachine translation
- ばったりđánh rầm; ngã phịch; tình cờ (gặp); đột ngột (dừng)machine translation
- 場面ばめんcảnh; tình huống; bối cảnh; trường hợpmachine translation
- 灯ひđèn; ánh đènmachine translation
- 碑ひbia đá; bia kỷ niệm; văn biamachine translation
- 比較ひかくso sánhmachine translation
- 被害ひがいthiệt hại; tổn hại; sự bị hạimachine translation
- 悲劇ひげきbi kịch; thảm kịchmachine translation
- 非行ひこうhành vi sai trái; thói hư (của thanh thiếu niên)machine translation
- 飛行ひこうbay; chuyến bay; phi hànhmachine translation
- 膝ひざđầu gối; lòng (khi ngồi)machine translation
- 非常ひじょうkhẩn cấp; phi thường; vô cùng; hết sứcmachine translation
- 額ひたいtránmachine translation
- 引越しひっこしchuyển nhà; dọn nhàmachine translation
- 必死ひっしliều mạng; quyết tử; hết sức mìnhmachine translation
- 引っ張るひっぱるkéo; lôi; kéo căng; giăng (dây)machine translation
- 日付ひづけngày tháng; ngày ghi (trên văn bản)machine translation
- 否定ひていphủ định; phủ nhận; bác bỏmachine translation
- 一言ひとことmột lời; đôi lời; lời nói ngắn gọnmachine translation
- 人込みひとごみđám đông; chỗ đông ngườimachine translation
- 等しいひとしいbằng nhau; ngang bằng; giống hệtmachine translation
- 一人一人ひとりひとりtừng người một; mỗi ngườimachine translation
- 批判ひはんphê phán; phê bình; chỉ tríchmachine translation
- 批評ひひょうbình luận; phê bình; nhận xétmachine translation
- 秘密ひみつbí mậtmachine translation
- 紐ひもdây; dây buộc; dây đeomachine translation
- 冷やすひやすlàm lạnh; ướp lạnh; làm nguộimachine translation
- 票ひょうphiếu; phiếu bầu; lá phiếu; nhãnmachine translation
- 表ひょうbảng; biểu; danh sáchmachine translation
- 評価ひょうかđánh giá; định giá; thẩm địnhmachine translation
- 表現ひょうげんbiểu hiện; diễn đạt; cách diễn đạtmachine translation
- 表情ひょうじょうbiểu cảm; nét mặt; vẻ mặtmachine translation
- 評判ひょうばんdanh tiếng; tiếng tăm; lời đồn; sự được đánh giámachine translation
- 表面ひょうめんbề mặt; mặt ngoài; bề ngoàimachine translation
- 費用ひようchi phí; phí tổnmachine translation
- 広がるひろがるlan rộng; mở rộng; trải rộng; lan truyềnmachine translation
- 広げるひろげるmở rộng; trải ra; nới rộng; bày ramachine translation
- 広まるひろまるlan rộng; lan truyền; phổ biến ramachine translation
- 広めるひろめるtruyền bá; phổ biến; quảng bá; lan truyềnmachine translation
- 品ひんphẩm cách; vẻ thanh lịch; sự tao nhãmachine translation
- 美人びじんngười đẹp; mỹ nhân; giai nhânmachine translation
- 微妙びみょうtinh tế; vi diệu; tế nhị; khó nóimachine translation
- 秒びょうgiây (đơn vị thời gian)machine translation
- 平等びょうどうbình đẳng; công bằngmachine translation
- 瓶びんchai; lọ; bìnhmachine translation
- 便びんchuyến (bay, tàu); chuyến hàng; thư tínmachine translation
- ぴったりvừa khít; khớp; chính xác; sátmachine translation
- 不ふbất-; không- (tiền tố phủ định)machine translation
- 不安ふあんbất an; lo lắng; lo âumachine translation
- 風景ふうけいphong cảnh; cảnh sắc; quang cảnhmachine translation
- 夫婦ふうふvợ chồng; cặp vợ chồngmachine translation
- 笛ふえsáo; còi; tiêumachine translation
- 不可ふかkhông được; không thể chấp nhận; không đạtmachine translation
- 深まるふかまるsâu sắc thêm; sâu thêm; đậm thêmmachine translation
- 深めるふかめるlàm sâu sắc thêm; đào sâu; tăng cườngmachine translation
- 拭くふくlau; lau chùi; lau khômachine translation
- 福ふくphúc; may mắn; hạnh phúcmachine translation
- 服装ふくそうtrang phục; cách ăn mặc; y phụcmachine translation
- 含むふくむbao gồm; chứa; hàm chứa; ngậmmachine translation
- 含めるふくめるgộp vào; tính cả; bao gồm; kèm theo (hàm ý)machine translation
- 袋ふくろtúi; bao; bịchmachine translation
- 不幸ふこうbất hạnh; nỗi bất hạnh; rủi ro; tang tócmachine translation
- 節ふしđốt; khớp; mấu (cây); giai điệumachine translation
- 不思議ふしぎkỳ lạ; khó hiểu; thần kỳ; bí ẩnmachine translation
- 不自由ふじゆうbất tiện; thiếu thốn; không tự do; khuyết tậtmachine translation
- 夫人ふじんphu nhân; bà (vợ người khác)machine translation
- 婦人ふじんphụ nữ; quý bàmachine translation
- 不正ふせいbất chính; gian lận; sai tráimachine translation
- 防ぐふせぐphòng ngừa; ngăn chặn; chống; phòng chốngmachine translation
- 不足ふそくthiếu; thiếu hụt; không đủmachine translation
- 双子ふたごsinh đôi; cặp song sinhmachine translation
- 再びふたたびlại; một lần nữa; lần thứ haimachine translation
- 普段ふだんthường ngày; bình thường; thường lệmachine translation
- 縁ふちmép; rìa; viền; bờmachine translation
- 不通ふつうgián đoạn; ngưng trệ (giao thông, liên lạc); mất liên lạcmachine translation
- 筆ふでbút lông; cây bút; nét bútmachine translation
- ふとchợt; bỗng nhiên; tình cờ; vô tìnhmachine translation
- 不平ふへいbất bình; bất mãn; phàn nànmachine translation
- 不満ふまんbất mãn; không hài lòng; bất bìnhmachine translation
- 増やすふやすtăng; làm tăng thêm; gia tăngmachine translation
- 殖やすふやすtăng; làm sinh sôi; gia tăng (tài sản)machine translation
- 振りふりcái vẫy; cái lắc; động tác vungmachine translation
- 不利ふりbất lợi; thế bất lợimachine translation
- 振るふるvẫy; lắc; vung; rắcmachine translation
- 震えるふるえるrun; run rẩy; rung; run lênmachine translation
- 触れるふれるchạm; sờ; đụng đến; đề cập đến; tiếp xúcmachine translation
- 雰囲気ふんいきbầu không khí; không khí (nơi chốn); phong tháimachine translation
- 分ぶmột phần mười; phân (đơn vị đo)machine translation
- 不ぶbất-; vô-; kém (tiền tố phủ định)machine translation
- 無ぶvô-; không- (tiền tố phủ định)machine translation
- 武器ぶきvũ khímachine translation
- 無事ぶじbình an; vô sự; an toànmachine translation
- 舞台ぶたいsân khấu; vũ đàimachine translation
- 物価ぶっかvật giá; giá cả hàng hóamachine translation
- 物質ぶっしつvật chất; chấtmachine translation
- 打つぶつđánh; đập; phát biểu (diễn thuyết)machine translation
- ぶつかるđâm vào; va vào; đụng phải; va chạmmachine translation
- ぶつけるđập (vào); va (đầu); ném trúng; tông vàomachine translation
- 物理ぶつりvật lý; quy luật tự nhiênmachine translation
- 部分ぶぶんbộ phận; phầnmachine translation
- 分ぶんphần; phần của mình; mức; lượng tương ứngmachine translation
- 文ぶんcâu; câu văn; bài văn; văn chươngmachine translation
- 分析ぶんせきphân tíchmachine translation
- 文明ぶんめいvăn minh; nền văn minhmachine translation
- 分野ぶんやlĩnh vực; ngành; phạm vi chuyên mônmachine translation
- 塀へいtường rào; hàng rào; bờ tườngmachine translation
- 平均へいきんtrung bình; bình quân; cân bằngmachine translation
- 平和へいわhòa bình; thái bình; yên bìnhmachine translation
- 減らすへらすgiảm; làm giảm; cắt giảmmachine translation
- 経るへるtrải qua; qua (thời gian); đi quamachine translation
- 減るへるgiảm; giảm bớt; ít đimachine translation
- 変化へんかbiến đổi; thay đổi; biến hóamachine translation
- 変更へんこうthay đổi; sửa đổi; điều chỉnhmachine translation
- 別にべつに(không) ... gì đặc biệt; riêng; tách riêngmachine translation
- 弁当べんとうcơm hộp; bentomachine translation
- 方ほうphía; hướng; bên; đằngmachine translation
- 法ほうpháp luật; luật; phép; phương pháp; thức (ngữ pháp)machine translation
- 方向ほうこうphương hướng; hướng; chiều hướngmachine translation
- 報告ほうこくbáo cáomachine translation
- 宝石ほうせきđá quý; ngọc; châu báumachine translation
- 包装ほうそうđóng gói; bao gói (hàng)machine translation
- 豊富ほうふphong phú; dồi dào; đa dạngmachine translation
- 方法ほうほうphương pháp; cách thức; cáchmachine translation
- 方々ほうぼうkhắp nơi; chỗ này chỗ kia; đó đâymachine translation
- 訪問ほうもんthăm; thăm viếng; viếng thămmachine translation
- 吠えるほえるsủa; hú; gầm; rốngmachine translation
- 頬ほおmá (trên mặt)machine translation
- 誇りほこりniềm tự hào; lòng kiêu hãnh; niềm hãnh diệnmachine translation
- 埃ほこりbụi; bụi bặmmachine translation
- 保護ほごbảo hộ; bảo vệ; che chởmachine translation
- 補償ほしょうbồi thường; đền bùmachine translation
- 保証ほしょうbảo đảm; cam kết; bảo hànhmachine translation
- 保障ほしょうbảo đảm (an ninh, quyền lợi); đảm bảomachine translation
- 保存ほぞんbảo quản; lưu giữ; bảo tồn; lưu (dữ liệu)machine translation
- ほっとthở phào; nhẹ nhõm; (thở dài) khoan khoáimachine translation
- 仏ほとけPhật; tượng Phật; người đã khuấtmachine translation
- 歩道ほどうvỉa hè; đường đi bộ; lề đườngmachine translation
- 骨ほねxương; bộ khung; cốt lõimachine translation
- 炎ほのおngọn lửa; lửa; ngọn lửa (tình cảm mãnh liệt)machine translation
- 頬ほほmá (trên mặt)machine translation
- 微笑むほほえむmỉm cười; cười mỉmmachine translation
- ほぼhầu như; gần như; đại khái; xấp xỉmachine translation
- 堀ほりhào; hào nước (quanh thành); kênh; mươngmachine translation
- 濠ほりhào; hào nước (quanh thành); kênh; mươngmachine translation
- 本人ほんにんchính người đó; đương sự; bản thân người đómachine translation
- 本物ほんものđồ thật; hàng thật; thứ thiệtmachine translation
- 棒ぼうgậy; que; thanh; cây gậymachine translation
- 冒険ぼうけんmạo hiểm; phiêu lưu; cuộc phiêu lưumachine translation
- ぼんやりlơ đãng; mơ hồ; lờ mờ; thẫn thờmachine translation
- 間まkhoảng thời gian; quãng ngắt; khoảng trống; gian (phòng)machine translation
- まあnào; thôi nào; tạm được; ôi chaomachine translation
- 迷子まいごtrẻ lạc; người bị lạc; đứa trẻ đi lạcmachine translation
- 前もってまえもってtrước; từ trước; sẵn trướcmachine translation
- 任せるまかせるgiao phó; phó mặc; ủy thác; để mặcmachine translation
- 巻くまくcuộn; quấn; cuốn; vấn (khăn)machine translation
- 撒くまくrải; rắc; vãi; phát (tờ rơi)machine translation
- 幕まくmàn (sân khấu); màn kịch; hồi; kết thúcmachine translation
- 膜まくmàng; màng mỏng; lớp màngmachine translation
- 蒔くまくgieo (hạt); gieo trồng; gieo rắc (mầm mống)machine translation
- 負けまけthua; thất bại; sự thua cuộcmachine translation
- 孫まごcháu (của ông bà)machine translation
- まさかlẽ nào; không đời nào; chẳng lẽ; không thể nào!machine translation
- まさにđúng là; chính là; quả thật; thật sựmachine translation
- 交ざるまざるlẫn vào; hòa lẫn; trà trộnmachine translation
- 混ざるまざるđược trộn lẫn; lẫn vào; pha lẫnmachine translation
- 交じるまじるlẫn vào; xen lẫn; hòa vào; trà trộnmachine translation
- 混じるまじるlẫn; pha lẫn; trộn lẫn; xen lẫnmachine translation
- 増すますtăng; tăng lên; gia tăngmachine translation
- ますますcàng ngày càng; ngày càng; càng thêmmachine translation
- 貧しいまずしいnghèo; nghèo khó; nghèo nàn; thiếu thốnmachine translation
- 交ぜるまぜるtrộn lẫn; pha trộn; xen lẫnmachine translation
- 混ぜるまぜるtrộn; khuấy; phamachine translation
- 股またháng; bẹn; đùi trong; chạc (cây)machine translation
- 間違いまちがいsai lầm; lỗi; nhầm lẫn; sự cốmachine translation
- 真っ赤まっかđỏ rực; đỏ thẫm; đỏ bừng (mặt); trắng trợn (nói dối)machine translation
- 全くまったくhoàn toàn; thật sự; quả thật; tuyệt nhiên (không)machine translation
- 松まつcây thông; thôngmachine translation
- 末まつcuối; cuối cùng (hậu tố); bộtmachine translation
- 祭まつりlễ hội; hội hè; matsurimachine translation
- まとまるđược thống nhất; đi đến thỏa thuận; được sắp xếp gọn; hoàn tấtmachine translation
- まとめるtổng hợp; tập hợp; sắp xếp gọn; thống nhất; hoàn thànhmachine translation
- 学ぶまなぶhọc; học tập; học hỏimachine translation
- 真似まねbắt chước; mô phỏng; nhại theomachine translation
- 招くまねくmời; vẫy gọi; ra hiệu; chuốc lấymachine translation
- まぶしいchói mắt; chói lóa; rực rỡmachine translation
- 豆まめđậu; hạt đậu; đậu nànhmachine translation
- 守るまもるbảo vệ; giữ gìn; tuân thủ; giữ (lời hứa)machine translation
- 迷うまようlạc đường; phân vân; do dự; lưỡng lựmachine translation
- 丸まるhình tròn; vòng tròn; toàn bộ; trọn vẹnmachine translation
- 円まるhình tròn; vòng tròn; trọn vẹnmachine translation
- まるでcứ như là; giống hệt như; hoàn toàn (như)machine translation
- 万一まんいちvạn nhất; lỡ như; nhỡ may; trường hợp không maymachine translation
- 満足まんぞくhài lòng; mãn nguyện; thỏa mãnmachine translation
- 実みquả; trái; hạt; phần cái (trong canh); nội dungmachine translation
- 身みthân; bản thân; mình; thân phậnmachine translation
- 見送りみおくりsự tiễn; tiễn đưa; sự gác lại (quyết định)machine translation
- 見掛けるみかけるtình cờ nhìn thấy; bắt gặp; trông thấymachine translation
- 味方みかたđồng minh; phe mình; người ủng hộmachine translation
- 見事みごとtuyệt vời; xuất sắc; đẹp mắt; tài tìnhmachine translation
- 満ちるみちるđầy; tràn đầy; tròn (trăng)machine translation
- 密みつdày đặc; đông đúc; thân thiết; mật thiếtmachine translation
- 認めるみとめるcông nhận; thừa nhận; nhận thấymachine translation
- 見舞いみまいsự thăm hỏi (người ốm); thăm bệnh; lời hỏi thămmachine translation
- 土産みやげquà (mua khi đi xa về); đặc sản làm quà; quà biếu (khi đến thăm)machine translation
- 都みやこkinh đô; thủ đô (nhất là Kyoto xưa); chốn phồn hoamachine translation
- 妙みょうkỳ lạ; lạ lùng; khác thườngmachine translation
- 未来みらいtương lai; mai sau; thì tương laimachine translation
- 魅力みりょくsức hấp dẫn; sức quyến rũ; sự lôi cuốnmachine translation
- 診るみるkhám (bệnh); xem (mạch); thăm khámmachine translation
- 無むkhông; vô; sự không có gì; con số khôngmachine translation
- 向かいむかいđối diện; phía trước mặt; bên kia đườngmachine translation
- 迎えむかえsự đón; việc đi đón; người ra đónmachine translation
- 向くむくquay về; hướng về; nhìn (lên, xuống); (nhà) hướng ramachine translation
- 剥くむくgọt (vỏ); bóc; lột (da)machine translation
- 向けるむけるhướng (về phía); quay (về); chĩa; nhắm vàomachine translation
- 無視むしphớt lờ; làm ngơ; coi như không cómachine translation
- 蒸し暑いむしあついoi bức; nóng ẩm; oi ảmachine translation
- 虫歯むしばsâu răng; răng sâumachine translation
- 寧ろむしろthà rằng; đúng hơn là; ngược lại thìmachine translation
- 蒸すむすhấp (thức ăn, khăn); oi bức; hầm hơimachine translation
- 結ぶむすぶbuộc; thắt; kết nối; ký kết; kết (trái)machine translation
- 無駄むだlãng phí; vô ích; uổng phímachine translation
- 夢中むちゅうsay mê; mải mê; mê mẩnmachine translation
- 胸むねngực; lồng ngực; bầu ngực; lòng (tấm lòng)machine translation
- 無料むりょうmiễn phí; không mất tiềnmachine translation
- 芽めmầm; chồi; nụmachine translation
- 明確めいかくrõ ràng; minh bạch; chính xácmachine translation
- 名刺めいしdanh thiếpmachine translation
- 名詞めいしdanh từmachine translation
- 命じるめいじるra lệnh; hạ lệnh; bổ nhiệmmachine translation
- 名人めいじんbậc thầy; cao thủ; danh nhân (danh hiệu trong cờ)machine translation
- 命令めいれいmệnh lệnh; lệnh; chỉ thịmachine translation
- 迷惑めいわくphiền phức; phiền hà; sự làm phiềnmachine translation
- 目上めうえngười trên; bề trên; cấp trênmachine translation
- 捲るめくるlật (trang); giở; bóc ra; xé ramachine translation
- 飯めしcơm; bữa cơm; miếng ăn (sinh kế)machine translation
- 滅多にめったに(với phủ định) hiếm khi; ít khimachine translation
- 綿めんbông; vải bông; sợi bôngmachine translation
- 面めんmặt; mặt nạ; bề mặt; phương diệnmachine translation
- 免許めんきょgiấy phép; bằng (lái xe); chứng chỉmachine translation
- 面接めんせつphỏng vấn (xin việc)machine translation
- 面倒めんどうphiền phức; rắc rối; sự chăm sócmachine translation
- 申し込むもうしこむđăng ký; xin (tham gia); cầu hôn; đề nghịmachine translation
- 申し訳もうしわけlời xin lỗi; lời biện bạch; lý do thanh minhmachine translation
- 毛布もうふchăn; mềnmachine translation
- 燃えるもえるcháy; bốc cháy; bừng bừng (nhiệt huyết)machine translation
- 目的もくてきmục đíchmachine translation
- 目標もくひょうmục tiêu; đích; chỉ tiêumachine translation
- もしかするとbiết đâu; có lẽ; không chừngmachine translation
- もしもnếu như; giả sử; lỡ nhưmachine translation
- 文字もじchữ; chữ viết; ký tựmachine translation
- 持ち上げるもちあげるnâng lên; nhấc lên; tâng bốcmachine translation
- 用いるもちいるdùng; sử dụng; vận dụngmachine translation
- もったいないlãng phí; phí của; tiếc của; quá tốt so với mức đáng đượcmachine translation
- 元もとnguồn gốc; căn nguyên; khởi đầu; nền tảng; gốcmachine translation
- 基もとnền tảng; cơ sở; nguồn gốc; căn cứmachine translation
- 素もとnguyên liệu gốc; thành phần cơ bản; nguồn gốc; cơ sởmachine translation
- 基づくもとづくdựa trên; căn cứ vào; xuất phát từmachine translation
- 求めるもとめるyêu cầu; mong muốn; tìm kiếm; đòi hỏimachine translation
- 戻すもどすtrả lại; đưa về chỗ cũ; hoàn lại; khôi phục (trạng thái trước); vặn ngược (kim đồng hồ)machine translation
- 者ものngười; kẻ (cách nói trang trọng trong văn viết)machine translation
- 物音ものおとtiếng động; tiếng ồnmachine translation
- 物語ものがたりcâu chuyện; truyện kể; truyệnmachine translation
- 物事ものごとmọi việc; sự việc; mọi thứmachine translation
- 燃やすもやすđốt; đốt cháy; thắp lên (nhiệt huyết, cảm xúc)machine translation
- 模様もようhoa văn; họa tiết; hình vẽ; tình hình; tình trạngmachine translation
- 文句もんくlời phàn nàn; lời ca thán; ý kiến phản đối; câu chữmachine translation
- 文字もんじchữ; chữ viết; ký tựmachine translation
- やがてchẳng bao lâu; không lâu sau; rồi thì; gần nhưmachine translation
- 役やくvai trò; nhiệm vụ; chức vụ; vai (diễn)machine translation
- 約やくkhoảng; chừng; ước chừng; lời hứa; cuộc hẹnmachine translation
- 訳やくbản dịch; bản (ví dụ: bản tiếng Anh)machine translation
- 訳すやくすdịch; phiên dịchmachine translation
- 役割やくわりvai trò; phần việc; nhiệm vụ được phân côngmachine translation
- 家賃やちんtiền thuê nhàmachine translation
- 厄介やっかいphiền toái; rắc rối; gánh nặng; phiền phứcmachine translation
- 野党やとうđảng đối lập; phe đối lậpmachine translation
- 雇うやとうthuê (người); tuyển dụng; mướn; thuê (xe, thuyền)machine translation
- 宿やどnhà trọ; quán trọ; chỗ nghỉ; nhàmachine translation
- 屋根やねmái nhàmachine translation
- 破るやぶるxé rách; làm rách; phá vỡ; phá hủy; chọc thủng (hàng phòng ngự)machine translation
- 破れるやぶれるbị rách; rách; bị vỡ; bị hỏng; sờn ráchmachine translation
- 辞めるやめるnghỉ việc; từ chức; thôi (việc, học); bỏ (việc)machine translation
- ややhơi; một chút; phần nào; khá làmachine translation
- 唯一ゆいいつduy nhất; độc nhấtmachine translation
- 優ゆうloại ưu; điểm giỏi; xuất sắc; ưu túmachine translation
- 勇気ゆうきdũng khí; lòng can đảm; sự dũng cảmmachine translation
- 有機ゆうきhữu cơmachine translation
- 友好ゆうこうhữu nghị; tình hữu hảomachine translation
- 有効ゆうこうcó hiệu lực; hữu hiệu; có hiệu quảmachine translation
- 優秀ゆうしゅうưu tú; xuất sắc; giỏi giangmachine translation
- 優勝ゆうしょうvô địch; chiến thắng chung cuộc; giành chức vô địchmachine translation
- 友情ゆうじょうtình bạn; tình bằng hữumachine translation
- 友人ゆうじんbạn; bạn bè (cách nói trang trọng)machine translation
- 有能ゆうのうcó năng lực; tài giỏi; giỏi việcmachine translation
- 郵便ゆうびんbưu điện; thư từ; bưu phẩm; dịch vụ bưu chínhmachine translation
- 有利ゆうりcó lợi; thuận lợi; chiếm ưu thếmachine translation
- 床ゆかsàn nhà; sànmachine translation
- 愉快ゆかいvui vẻ; thú vị; sảng khoái; dễ chịumachine translation
- 行きゆきchuyến đi; lượt đi; đi đến ... (hậu tố)machine translation
- 譲るゆずるnhường; nhượng lại; chuyển nhượng; trao lạimachine translation
- 豊かゆたかphong phú; dồi dào; giàu có; sung túcmachine translation
- 茹でるゆでるluộc; chần (trong nước sôi)machine translation
- 許すゆるすcho phép; chấp thuận; tha thứ; dung thứmachine translation
- 世よđời; thế gian; xã hội; thời thếmachine translation
- 夜明けよあけbình minh; rạng sáng; lúc trời hửng sángmachine translation
- 良いよいtốt; hay; đẹp; ổnmachine translation
- 酔うようsay (rượu); say (xe, tàu); ngây ngấtmachine translation
- 容易よういdễ dàng; đơn giảnmachine translation
- 容器ようきđồ đựng; hộp đựng; bình chứa; bao bìmachine translation
- 陽気ようきvui tươi; hoạt bát; phấn khởi; thời tiết; khí hậumachine translation
- 要求ようきゅうyêu cầu; đòi hỏimachine translation
- 用心ようじんcẩn thận; đề phòng; cảnh giácmachine translation
- 様子ようすtình hình; trạng thái; dáng vẻ; vẻ ngoàimachine translation
- 要するにようするにtóm lại; nói tóm lại; nói ngắn gọnmachine translation
- 要素ようそyếu tố; thành phần; nhân tố; phần tửmachine translation
- 要点ようてんđiểm chính; ý chính; trọng điểmmachine translation
- 曜日ようびthứ (trong tuần); ngày trong tuầnmachine translation
- 予期よきdự đoán; dự liệu; lường trướcmachine translation
- 横切るよこぎるbăng qua (đường); đi ngang qua; cắt ngangmachine translation
- 汚すよごすlàm bẩn; làm ô nhiễm; làm vấy bẩn; làm ô uếmachine translation
- 予算よさんngân sách; dự toán (chi phí)machine translation
- 止すよすthôi; ngừng (làm gì); bỏ; dừng lạimachine translation
- 寄せるよせるcho đến gần; kéo lại gần; dồn về; gửi đến (thư, ý kiến); tập hợpmachine translation
- 予想よそうdự đoán; dự tính; tiên đoánmachine translation
- 予測よそくdự đoán; dự báo; ước tínhmachine translation
- 夜中よなかnửa đêm; giữa đêm; đêm khuyamachine translation
- 世の中よのなかxã hội; thế gian; cuộc đời; thời thếmachine translation
- 余分よぶんthừa; dư; phần dư ramachine translation
- 予報よほうdự báo (thời tiết)machine translation
- 予防よぼうphòng ngừa; phòng tránh; đề phòngmachine translation
- 読みよみcách đọc; âm đọc (của chữ kanji); sự đọc; khả năng phán đoánmachine translation
- 嫁よめcô dâu; con dâu; vợmachine translation
- 余裕よゆうsự dư dả; khoảng trống; sự thong thả; chỗ xoay xởmachine translation
- よりtrợ từ so sánh: hơn, so với; (văn viết) từ, kể từmachine translation
- 喜びよろこびniềm vui; sự vui mừng; niềm hân hoanmachine translation
- よろしくmong được giúp đỡ (lời chào xã giao); cho gửi lời hỏi thăm; một cách chu đáomachine translation
- 弱まるよわまるyếu đi; suy yếu; giảm dầnmachine translation
- 弱めるよわめるlàm yếu đi; giảm (lửa, âm lượng); hạ bớtmachine translation
- 来らい(tiền tố, hậu tố) tới, sau (năm tới, mùa xuân tới); kể từ (tháng trước); suốt (20 năm qua)machine translation
- 楽らくthoải mái; nhẹ nhàng; dễ chịu; an nhànmachine translation
- 利益りえきlợi nhuận; lợi ích; lãimachine translation
- 理解りかいsự hiểu; lý giải; sự thông cảmmachine translation
- 陸りくđất liền; lục địamachine translation
- 利口りこうthông minh; khôn ngoan; lanh lợimachine translation
- 離婚りこんly hôn; ly dịmachine translation
- 理想りそうlý tưởngmachine translation
- 率りつtỷ lệ; tỷ suất; mứcmachine translation
- 留学りゅうがくdu họcmachine translation
- 流行りゅうこうsự thịnh hành; mốt; trào lưu; xu hướng; (dịch bệnh) lan trànmachine translation
- 寮りょうký túc xá; nhà tập thểmachine translation
- 量りょうlượng; số lượng; khối lượng; dung lượng; khẩu phầnmachine translation
- 両替りょうがえđổi tiềnmachine translation
- 料金りょうきんphí; cước phí; tiền (điện, nước, vé)machine translation
- 礼れいlời cảm ơn; lễ nghĩa; phép tắc; sự cúi chàomachine translation
- 例れいví dụ; thí dụ; tiền lệ; trường hợpmachine translation
- 例外れいがいngoại lệmachine translation
- 礼儀れいぎlễ nghĩa; lễ phép; phép lịch sựmachine translation
- 冷静れいせいbình tĩnh; điềm tĩnh; tỉnh táomachine translation
- 列車れっしゃđoàn tàu; tàu hỏamachine translation
- 列れつhàng; dãy; hàng người xếp hàng; cộtmachine translation
- 連想れんそうliên tưởng; sự gợi nhớmachine translation
- 連続れんぞくliên tục; liên tiếp; sự nối tiếpmachine translation
- 老人ろうじんngười già; người cao tuổimachine translation
- 労働ろうどうlao động; làm việcmachine translation
- 論じるろんじるbàn luận; thảo luận; tranh luận; luận bàn vềmachine translation
- 論争ろんそうtranh luận; tranh cãi; luận chiếnmachine translation
- 論文ろんぶんluận văn; luận án; bài nghiên cứumachine translation
- 輪わvòng; vòng tròn; bánh xe; vànhmachine translation
- 別れわかれsự chia tay; sự chia ly; lời từ biệtmachine translation
- 分かれるわかれるchia ra; phân nhánh; tách ra; rẽ nhánh; phân chiamachine translation
- わがままích kỷ; bướng bỉnh; tùy tiện; chỉ biết mìnhmachine translation
- 脇わきnách; bên cạnh; bên hôngmachine translation
- 枠わくkhung; khuôn khổ; viền; hạn mứcmachine translation
- 湧くわくphun ra; trào ra; tuôn ra (nước); dâng trào (cảm xúc, mồ hôi, nước mắt)machine translation
- 分けるわけるchia; phân chia; tách ra; chia phầnmachine translation
- わざとcố ý; cố tình; chủ tâmmachine translation
- 僅かわずかmột chút; ít ỏi; chỉ vẻn vẹn; chút xíumachine translation
- 綿わたbông; cây bông; bông gòn (nhồi chăn đệm)machine translation
- 話題わだいchủ đề; đề tài (câu chuyện); chuyện đang được bàn tánmachine translation
- 笑いわらいtiếng cười; nụ cười; sự cườimachine translation
- 割るわるchia; bổ; đập vỡ; làm vỡ; chia (phép chia)machine translation
- 悪口わるくちnói xấu; lời nói xấu; chửi bớimachine translation
- 我々われわれchúng ta; chúng tôimachine translation
- 椀わんbát gỗ; chén gỗ; (lượng từ đếm bát thức ăn, đồ uống)machine translation
- 湾わんvịnhmachine translation
- 碗わんbát sứ; chén sứ; (lượng từ đếm bát thức ăn, đồ uống)machine translation
- アイスクリームkem (món tráng miệng lạnh)machine translation
- アウトngoài vạch (bóng); bị loại (bóng chày); hỏngmachine translation
- アップsự tăng lên; sự nâng lên; tăngmachine translation
- アルバムtập ảnh; an-bummachine translation
- アンケートbảng khảo sát; phiếu thăm dò ý kiến; cuộc điều tra ý kiếnmachine translation
- イメージhình ảnh (trong đầu); ấn tượng; sự hình dungmachine translation
- インクmực (viết, in)machine translation
- インタビューcuộc phỏng vấnmachine translation
- ウイスキーrượu uýt-kimachine translation
- エネルギーnăng lượng; sức lựcmachine translation
- エンジンđộng cơmachine translation
- オフィスvăn phòngmachine translation
- カーxe hơi; ô tômachine translation
- カードthẻ; thiệp (chúc mừng); bài tây; thẻ tín dụngmachine translation
- キャプテンđội trưởng; thuyền trưởng; cơ trưởngmachine translation
- キャンプcắm trại; trạimachine translation
- クラシックnhạc cổ điển; cổ điển; tác phẩm kinh điểnmachine translation
- クリスマスGiáng sinh; lễ Noelmachine translation
- クリームkem (bôi, ăn); kem tươimachine translation
- グラスly; cốc (thủy tinh); thủy tinh; kính (mắt)machine translation
- グランドlớn; đại; hoành trángmachine translation
- グループnhóm; nhóm người; tập thểmachine translation
- ケチkeo kiệt; bủn xỉn; người keo kiệtmachine translation
- ケースhộp; vỏ đựng; trường hợpmachine translation
- ゲームtrò chơi; game; ván đấumachine translation
- コンテストcuộc thimachine translation
- コーチhuấn luyện viên; sự huấn luyệnmachine translation
- コードmã; mật mã; quy tắc; bộ ký hiệumachine translation
- ゴールkhung thành; bàn thắng; đích; vạch đíchmachine translation
- サインchữ ký; ký tên; tín hiệu; dấu hiệumachine translation
- サービスdịch vụ; phục vụ; khuyến mãi (tặng thêm)machine translation
- ショックcú sốc; sốc; chấn độngmachine translation
- ジェット機ジェットきmáy bay phản lựcmachine translation
- ジュースnước ép trái cây; nước ngọtmachine translation
- ジーンズquần jean; quần bòmachine translation
- スイッチcông tắc; sự chuyển đổimachine translation
- スキーtrượt tuyết; ván trượt tuyếtmachine translation
- スケジュールlịch trình; kế hoạchmachine translation
- スケートtrượt băng; giày trượt băngmachine translation
- スタイルdáng người; vóc dáng; phong cáchmachine translation
- スタンドkhán đài; quầy bán; giá đỡmachine translation
- スターngôi sao (diễn viên, ca sĩ); minh tinh; dấu saomachine translation
- ストレスcăng thẳng (tinh thần); áp lựcmachine translation
- スピーチbài phát biểu; diễn thuyếtmachine translation
- スープsúp; canh (kiểu Âu)machine translation
- セットbộ (đồ vật); sự sắp đặt; cài đặtmachine translation
- センターtrung tâm; vị trí trung tâmmachine translation
- ソファーghế sofa; ghế đệm dàimachine translation
- タイトルtiêu đề; nhan đề; danh hiệumachine translation
- タイプライターmáy đánh chữmachine translation
- タオルkhăn tắm; khăn bông; khăn mặtmachine translation
- ダイヤkim cươngmachine translation
- ダウンgiảm xuống; sụt; hạ gục; ngã quỵmachine translation
- ダンスkhiêu vũ; nhảy múa; nhảymachine translation
- チャイムchuông (cửa, trường học); tiếng chuôngmachine translation
- チャンスcơ hội; dịp maymachine translation
- チーズphô mai; (khẩu lệnh khi chụp ảnh) cười lên nàomachine translation
- チームđội; nhóm; ê-kípmachine translation
- テントlều; lều bạtmachine translation
- デザインthiết kếmachine translation
- デザートmón tráng miệngmachine translation
- デモcuộc biểu tình; buổi trình diễn giới thiệu (sản phẩm)machine translation
- データdữ liệu; số liệumachine translation
- デートbuổi hẹn hò; cuộc hẹnmachine translation
- トップvị trí đứng đầu; hàng đầu; cấp lãnh đạo cao nhất; trang chủ (web)machine translation
- トラックxe tảimachine translation
- トランプbài tây; bộ bài (Tây)machine translation
- トレーニングtập luyện; rèn luyện; tập thể lựcmachine translation
- トンtấn (1000 kg)machine translation
- トンネルđường hầmmachine translation
- ドライブlái xe đi chơi; chuyến đi bằng ô tômachine translation
- ドラマphim truyền hình; kịchmachine translation
- ドレスváy đầm; đầm (nữ)machine translation
- ノックgõ (cửa); cú gõmachine translation
- ノーkhông; không có; không được phépmachine translation
- ハイキングđi bộ dã ngoại; đi bộ đường dàimachine translation
- ハンサムđẹp trai; bảnh baomachine translation
- バイオリンđàn vĩ cầm; đàn vi-ô-lôngmachine translation
- バッグtúi xách; cặpmachine translation
- バランスcân bằng; cân đốimachine translation
- パイプống; ống dẫn; tẩu thuốc; người trung gianmachine translation
- パイロットphi côngmachine translation
- パスđỗ (kỳ thi); vé; thẻ ra vào; đường chuyền (bóng); bỏ lượtmachine translation
- パスポートhộ chiếumachine translation
- パーセントphần trămmachine translation
- ビデオvideo; băng hình; đầu videomachine translation
- ビールbiamachine translation
- ピクニックdã ngoại; chuyến đi chơi ngoài trờimachine translation
- ピンghim; kẹp (tóc); ghim băng; con ki (bowling)machine translation
- ブレーキphanh; thắngmachine translation
- プラスcộng; dương; điểm cộng; thêm vàomachine translation
- プラスチックnhựa; chất dẻomachine translation
- プランkế hoạch; phương án; gói (dịch vụ)machine translation
- プロchuyên nghiệp; dân chuyênmachine translation
- ベルトthắt lưng; dây đai; vành đaimachine translation
- ベンチghế dài; băng ghếmachine translation
- ペンキsơn; sơn quétmachine translation
- ホームsân ga; ke gamachine translation
- ボーイnam phục vụ; bồi bàn; cậu bémachine translation
- ボートthuyền; xuồng; thuyền chèomachine translation
- ボールquả bóng; bóng; bóng ngoài vùng ném trúng (bóng chày)machine translation
- マイクmicrô; micmachine translation
- マイナスtrừ; âm; điểm trừ; thâm hụtmachine translation
- マスコミtruyền thông đại chúng; báo đàimachine translation
- マスターnắm vững; thành thạo; chủ quán; ông chủmachine translation
- マッサージxoa bóp; mát-xamachine translation
- ママmẹ; má (cách gọi thân mật)machine translation
- マーケットchợ; thị trườngmachine translation
- ミスlỗi; sai sót; sự nhầm lẫnmachine translation
- ミルクsữa; sữa bò; sữa bột (trẻ em); sữa đặcmachine translation
- メッセージthông điệp; lời nhắn; tin nhắnmachine translation
- メモghi chú; bản ghi nhớ; giấy ghi chépmachine translation
- メンバーthành viên; đội hình (thể thao)machine translation
- ユーモアsự hài hước; óc hài hướcmachine translation
- ヨットdu thuyền; thuyền buồmmachine translation
- ヨーロッパchâu Âumachine translation
- ライターbật lửamachine translation
- ラケットvợt (quần vợt, cầu lông); vợt bóng bànmachine translation
- ラベルnhãn; nhãn dánmachine translation
- ルールluật lệ; quy tắc; luật chơimachine translation
- レベルtrình độ; mức độ; cấp độmachine translation
- ロケットtên lửamachine translation
- ワインrượu vangmachine translation