親
N4Strokes 16
cha mẹ; thân thiết; người thânmachine translation
Readings
- On
- シン
- Kun
- おや・おや-・した.しい・した.しむ
Related vocabulary
- 親おやcha mẹ; bố mẹmachine translation
- 親切しんせつtử tế; tốt bụng; thân thiệnmachine translation
cha mẹ; thân thiết; người thânmachine translation