業
N4Strokes 13
nghề nghiệp; công việc; ngànhmachine translation
Readings
- On
- ギョウ・ゴウ
- Kun
- わざ
Related vocabulary
- 工業こうぎょうcông nghiệp (chế tạo)machine translation
- 産業さんぎょうngành công nghiệp; ngành sản xuấtmachine translation
- 卒業そつぎょうtốt nghiệpmachine translation