方
N4Strokes 4
phương hướng; vị (người); cáchmachine translation
Readings
- On
- ホウ
- Kun
- かた・-かた・-がた
Related vocabulary
- 仕方しかたcách làm; phương pháp; cách thứcmachine translation
- 両方りょうほうcả hai; cả hai bên; cả hai phíamachine translation
phương hướng; vị (người); cáchmachine translation