当
N3Strokes 6
trúng; đúng; đảm đươngmachine translation
Readings
- On
- トウ
- Kun
- あ.たる・あ.たり・あ.てる・あ.て・まさ.に・まさ.にべし
Related vocabulary
- 当りあたりsự trúng (xổ số, mục tiêu); thành công; sự đoán trúngmachine translation
- 当たり前あたりまえđương nhiên; hiển nhiên; bình thườngmachine translation
- 当たるあたるtrúng; đụng; va vào; trúng (số, giải)machine translation
- 当てるあてるáp vào; cho trúng; đoán; phơi (nắng, gió)machine translation
- 見当けんとうsự ước đoán; phỏng đoán; phương hướngmachine translation
- 相当そうとうtương đương; tương xứng; thích đáng; khá; đáng kểmachine translation