像
N3Strokes 14
tượng; hình ảnh; bức tượngmachine translation
Readings
- On
- ゾウ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 想像そうぞうtưởng tượng; hình dungmachine translation
- 像ぞうtượng; hình tượng; hình ảnh; chân dungmachine translation
tượng; hình ảnh; bức tượngmachine translation