面
N3Strokes 9
mặt; bề mặt; phương diệnmachine translation
Readings
- On
- メン・ベン
- Kun
- おも・おもて・つら
Related vocabulary
- 場面ばめんcảnh; tình huống; bối cảnh; trường hợpmachine translation
- 表面ひょうめんbề mặt; mặt ngoài; bề ngoàimachine translation
- 面めんmặt; mặt nạ; bề mặt; phương diệnmachine translation
- 面接めんせつphỏng vấn (xin việc)machine translation
- 面倒めんどうphiền phức; rắc rối; sự chăm sócmachine translation