都
N3Strokes 11
thủ đô; đô thị; toàn bộmachine translation
Readings
- On
- ト・ツ
- Kun
- みやこ
Related vocabulary
- 首都しゅとthủ đômachine translation
- 都会とかいđô thị; thành phố; chốn thành thịmachine translation
- 都市としđô thị; thành phốmachine translation
- 都みやこkinh đô; thủ đô (nhất là Kyoto xưa); chốn phồn hoamachine translation