逆
N3Strokes 9
ngược; đảo ngược; trái ngượcmachine translation
Readings
- On
- ギャク・ゲキ
- Kun
- さか・さか.さ・さか.らう
Related vocabulary
- 逆ぎゃくngược; ngược lại; trái ngược; nghịch đảomachine translation
- 逆らうさからうchống lại; cãi lại; đi ngược (dòng); trái (lệnh)machine translation