豊
N3Strokes 13
phong phú; dồi dào; giàu cómachine translation
Readings
- On
- ホウ・ブ
- Kun
- ゆた.か・とよ
Related vocabulary
- 豊富ほうふphong phú; dồi dào; đa dạngmachine translation
- 豊かゆたかphong phú; dồi dào; giàu có; sung túcmachine translation
phong phú; dồi dào; giàu cómachine translation