議
N3Strokes 20
bàn bạc; thảo luận; nghị sựmachine translation
Readings
- On
- ギ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 協議きょうぎhội đàm; bàn bạc; thương lượng; hiệp thươngmachine translation
- 議員ぎいんnghị sĩ; nghị viên; đại biểu quốc hộimachine translation
- 議会ぎかいnghị viện; quốc hội; hội đồng lập phápmachine translation
- 議長ぎちょうchủ tịch (hội nghị); người chủ trì; chủ tịch quốc hộimachine translation
- 議論ぎろんtranh luận; thảo luận; bàn cãimachine translation
- 不思議ふしぎkỳ lạ; khó hiểu; thần kỳ; bí ẩnmachine translation