覚
N3Strokes 12
nhớ; ghi nhớ; tỉnh; cảm giácmachine translation
Readings
- On
- カク
- Kun
- おぼ.える・さ.ます・さ.める・さと.る
Related vocabulary
- 覚悟かくごchuẩn bị tinh thần; quyết tâm; sẵn sàng đón nhận; cam chịumachine translation
- 感覚かんかくcảm giác; giác quan; cảm quanmachine translation
- 覚ますさますđánh thức; làm tỉnh giấc; làm tỉnh ngộ; làm tỉnh rượumachine translation
- 覚めるさめるtỉnh dậy; tỉnh giấc; tỉnh (rượu, thuốc mê)machine translation
- 視覚しかくthị giácmachine translation