職
N3Strokes 18
nghề nghiệp; chức vụ; công việcmachine translation
Readings
- On
- ショク・ソク
- Kun
- —
Related vocabulary
- 就職しゅうしょくsự xin việc; tìm được việc làmmachine translation
- 職しょくnghề; việc làm; chức vụmachine translation
- 職業しょくぎょうnghề nghiệpmachine translation