結
N3Strokes 12
kết; buộc; kết hợp; kết thúcmachine translation
Readings
- On
- ケツ・ケチ
- Kun
- むす.ぶ・ゆ.う・ゆ.わえる
Related vocabulary
- 結果けっかkết quả; hậu quả; kết cụcmachine translation
- 結局けっきょくrốt cuộc; cuối cùng; kết cụcmachine translation
- 結論けつろんkết luậnmachine translation
- 結ぶむすぶbuộc; thắt; kết nối; ký kết; kết (trái)machine translation