組
N3Strokes 11
nhóm; tổ; lắp rápmachine translation
Readings
- On
- ソ
- Kun
- く.む・くみ・-ぐみ
Related vocabulary
- 組くみlớp (học); nhóm; tổ; đội; bộmachine translation
- 組合くみあいcông đoàn; hiệp hội; nghiệp đoànmachine translation
- 組むくむkhoanh (tay); vắt (chân); bắt cặp; lắp ráp; kết hợpmachine translation
- 組織そしきtổ chức; sự tổ chức; cơ cấu; kết cấumachine translation