等
N3Strokes 12
vân vân; hạng; bằng nhaumachine translation
Readings
- On
- トウ
- Kun
- ひと.しい・など・-ら
Related vocabulary
- 上等じょうとうthượng hạng; hạng nhất; cao cấpmachine translation
- 等しいひとしいbằng nhau; ngang bằng; giống hệtmachine translation
- 平等びょうどうbình đẳng; công bằngmachine translation