立
N4Strokes 5
đứng; dựng lên; thành lậpmachine translation
Readings
- On
- リツ・リュウ・リットル
- Kun
- た.つ・-た.つ・た.ち-・た.てる・-た.てる・た.て-・たて-・-た.て・-だ.て・-だ.てる
Related vocabulary
- 立てるたてるdựng; dựng đứng; lập (kế hoạch)machine translation
- 役に立つやくにたつcó ích; hữu ích; giúp íchmachine translation