社
N4Strokes 7
công ty; hội; đền thờmachine translation
Readings
- On
- シャ
- Kun
- やしろ
Related vocabulary
- 社会しゃかいxã hộimachine translation
- 社長しゃちょうgiám đốc công ty; tổng giám đốcmachine translation
- 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo; công ty báo chímachine translation
- 神社じんじゃđền thờ Thần đạo; đền thầnmachine translation