確
N3Strokes 15
chắc chắn; xác nhận; rõ ràngmachine translation
Readings
- On
- カク・コウ
- Kun
- たし.か・たし.かめる
Related vocabulary
- 確実かくじつchắc chắn; xác thực; đáng tin cậymachine translation
- 確認かくにんxác nhận; kiểm tra lạimachine translation
- 正確せいかくchính xác; đúngmachine translation
- 確かめるたしかめるxác nhận; kiểm tra lại; làm cho chắc chắnmachine translation
- 明確めいかくrõ ràng; minh bạch; chính xácmachine translation