破
N3Strokes 10
phá; xé rách; phá vỡmachine translation
Readings
- On
- ハ
- Kun
- やぶ.る・やぶ.れる・わ.れる
Related vocabulary
- 破産はさんphá sản; vỡ nợmachine translation
- 破るやぶるxé rách; làm rách; phá vỡ; phá hủy; chọc thủng (hàng phòng ngự)machine translation
- 破れるやぶれるbị rách; rách; bị vỡ; bị hỏng; sờn ráchmachine translation