生
N5Strokes 5
sống; sinh ra; cuộc sốngmachine translation
Readings
- On
- セイ・ショウ
- Kun
- い.きる・い.かす・い.ける・う.まれる・うま.れる・う.まれ・うまれ・う.む・お.う・は.える・は.やす・き・なま・なま-・な.る・な.す・む.す・-う
Related vocabulary
- 生まれるうまれるsinh ra; ra đờimachine translation
- 学生がくせいsinh viên; học sinhmachine translation
- 生徒せいとhọc sinhmachine translation
- 先生せんせいgiáo viên; thầy; cô (cách gọi tôn kính)machine translation
- 誕生日たんじょうびsinh nhật; ngày sinhmachine translation
- 留学生りゅうがくせいdu học sinhmachine translation