独
N3Strokes 9
một mình; đơn độc; nước Đứcmachine translation
Readings
- On
- ドク・トク
- Kun
- ひと.り
Related vocabulary
- 独身どくしんđộc thân; chưa kết hônmachine translation
- 独特どくとくđộc đáo; riêng biệt; đặc thùmachine translation
- 独立どくりつđộc lập; tự lậpmachine translation
một mình; đơn độc; nước Đứcmachine translation