無
N3Strokes 12
không; không có; vômachine translation
Readings
- On
- ム・ブ
- Kun
- な.い
Related vocabulary
- 有無うむcó hay không; sự có mặt hay vắng mặtmachine translation
- 無しなしkhông có; khôngmachine translation
- 無ぶvô-; không- (tiền tố phủ định)machine translation
- 無事ぶじbình an; vô sự; an toànmachine translation
- 無むkhông; vô; sự không có gì; con số khôngmachine translation
- 無視むしphớt lờ; làm ngơ; coi như không cómachine translation