清
N3Strokes 11
trong sạch; thanh khiết; làm sạchmachine translation
Readings
- On
- セイ・ショウ・シン
- Kun
- きよ.い・きよ.まる・きよ.める
Related vocabulary
- 清むすむtrong; trở nên trong (nước, không khí); trong trẻo (giọng)machine translation
- 清潔せいけつsạch sẽ; vệ sinh; trong sạchmachine translation