気
N5Strokes 6
tinh thần; khí; tâm trạngmachine translation
Readings
- On
- キ・ケ
- Kun
- いき・き
Related vocabulary
- 元気げんきkhỏe; khỏe mạnh; hăng háimachine translation
- 天気てんきthời tiết; trời đẹpmachine translation
- 電気でんきđiện; đèn điệnmachine translation
- 病気びょうきbệnh; bệnh tật; tật xấumachine translation