正
N4Strokes 5
đúng; chính xác; công bằngmachine translation
Readings
- On
- セイ・ショウ
- Kun
- ただ.しい・ただ.す・まさ・まさ.に
Related vocabulary
- 正月しょうがつTết; năm mới; tháng Giêngmachine translation
- 正しいただしいđúng; chính xác; đúng đắnmachine translation
đúng; chính xác; công bằngmachine translation