機
N3Strokes 16
máy; cơ hội; máy baymachine translation
Readings
- On
- キ
- Kun
- はた
Related vocabulary
- 機械きかいmáy móc; máy; cơ khímachine translation
- 機関きかんcơ quan; tổ chức; động cơmachine translation
- 機嫌きげんtâm trạng; trạng thái vui buồnmachine translation
- 機構きこうcơ cấu; tổ chức; bộ máy; cơ chếmachine translation
- 機能きのうchức năng; tính năngmachine translation
- 契機けいきcơ hội; bước ngoặt; động cơ thúc đẩy; nguyên nhânmachine translation