格
N3Strokes 10
cách; tư cách; cấp bậcmachine translation
Readings
- On
- カク・コウ・キャク・ゴウ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 価格かかくgiá; giá cảmachine translation
- 格かくtư cách; địa vị; đẳng cấp; cấp bậcmachine translation
- 合格ごうかくđỗ; thi đậu; đạt (tiêu chuẩn)machine translation
- 資格しかくtư cách; chứng chỉ; bằng cấp; điều kiệnmachine translation
- 性格せいかくtính cách; tính tìnhmachine translation