景
N3Strokes 12
cảnh; phong cảnh; quang cảnhmachine translation
Readings
- On
- ケイ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 景気けいきtình hình kinh tế; sự hưng thịnh (kinh tế)machine translation
- 光景こうけいquang cảnh; cảnh tượngmachine translation
- 風景ふうけいphong cảnh; cảnh sắc; quang cảnhmachine translation